1/23
Bộ flashcards tổng hợp từ vựng từ mức độ cơ bản (A2) đến nâng cao (C2) về chủ đề Fame & Children (Sự nổi tiếng & Trẻ em) dựa trên tài liệu Self-study IELTS.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
famous / celebrity
"Famous" là tính từ nổi tiếng; "celebrity" là danh từ chỉ người nổi tiếng được nhiều người biết đến.
fan
Người hâm mộ; người có sự quan tâm hoặc ngưỡng mộ mạnh mẽ đối với một người hoặc một vật cụ thể.
trend
Xu hướng, trào lưu đang thịnh hành hoặc một hướng phát triển, thay đổi chung của một sự việc.
role model
Hình mẫu lý tưởng; người mà người khác (đặc biệt là trẻ em) nhìn vào để noi theo và học tập.
privacy
Quyền riêng tư; trạng thái không bị người khác quan sát hoặc làm phiền.
rumour
Tin đồn; những thông tin chưa được kiểm chứng hoặc có sự nghi ngờ về tính xác thực đang được lan truyền.
influence
Sự ảnh hưởng hoặc hành động gây ảnh hưởng đến tính cách hoặc hành vi của một người nào đó.
idolise
Thần tượng hóa; hành động ngưỡng mộ, tôn sùng hoặc yêu quý ai đó một cách quá mức.
public image
Hình ảnh trước công chúng; cách mà công chúng nhìn nhận và cảm nhận về một cá nhân.
hype
Sự thổi phồng hoặc tâng bốc quá mức của truyền thông nhằm quảng bá và tạo ra một cơn sốt dư luận.
endorsement
Sự đại diện quảng bá; việc một người nổi tiếng công khai ủng hộ hoặc làm đại diện cho một thương hiệu, sản phẩm.
media literacy
Năng lực hiểu biết về truyền thông; khả năng truy cập, phân tích, đánh giá và sáng tạo các thông điệp truyền thông.
parasocial relationship
Mối quan hệ ảo một chiều; người hâm mộ dành tình cảm và thời gian cho người nổi tiếng trong khi đối phương không biết đến sự tồn tại của họ.
scrutiny
Sự soi xét hoặc giám sát kỹ lưỡng, thường đến từ phía công chúng và truyền thông.
boundaries
Ranh giới hoặc giới hạn cần được thiết lập (ví dụ: giới hạn về thời gian sử dụng thiết bị điện tử).
aspiration
Khát vọng, hoài bão; những mong muốn và mục tiêu lớn lao mong muốn đạt được trong cuộc sống.
ethical considerations
Những cân nhắc về mặt đạo đức; các nguyên tắc chi phối hành vi con người hoặc việc thực hiện một hoạt động.
role model effect
Hiệu ứng hình mẫu; sự ảnh hưởng (tích cực hoặc tiêu cực) mà một hình mẫu gây ra đối với hành vi và suy nghĩ của người khác.
commodification
Sự thương mại hóa; quá trình biến một thứ gì đó (kể cả con người hay hình ảnh) thành một món hàng để mua bán.
critical thinking
Tư duy phản biện; khả năng phân tích và đánh giá thông tin một cách khách quan để đưa ra nhận định của riêng mình.
public persona
Bộ mặt công chúng; hình tượng hoặc nhân cách mà một người xây dựng để thể hiện ra bên ngoài, có thể khác với con người thật.
duty of care
Bổn phận chăm sóc và bảo vệ; trách nhiệm về mặt đạo đức hoặc pháp lý trong việc đảm bảo an toàn và lợi ích cho người khác.
cult of celebrity
Sự sùng bái người nổi tiếng; hiện tượng ngưỡng mộ thái quá và đôi khi mù quáng đối với những người nổi tiếng.
societal impact
Tác động xã hội; những ảnh hưởng của một sự kiện hoặc hành động lên toàn bộ cộng đồng và xã hội.