IELTS Vocab 2: Fame & Children (Con người, quan hệ, cảm xúc)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ flashcards tổng hợp từ vựng từ mức độ cơ bản (A2) đến nâng cao (C2) về chủ đề Fame & Children (Sự nổi tiếng & Trẻ em) dựa trên tài liệu Self-study IELTS.

Last updated 8:11 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

famous / celebrity

"Famous" là tính từ nổi tiếng; "celebrity" là danh từ chỉ người nổi tiếng được nhiều người biết đến.

2
New cards

fan

Người hâm mộ; người có sự quan tâm hoặc ngưỡng mộ mạnh mẽ đối với một người hoặc một vật cụ thể.

3
New cards

trend

Xu hướng, trào lưu đang thịnh hành hoặc một hướng phát triển, thay đổi chung của một sự việc.

4
New cards

role model

Hình mẫu lý tưởng; người mà người khác (đặc biệt là trẻ em) nhìn vào để noi theo và học tập.

5
New cards

privacy

Quyền riêng tư; trạng thái không bị người khác quan sát hoặc làm phiền.

6
New cards

rumour

Tin đồn; những thông tin chưa được kiểm chứng hoặc có sự nghi ngờ về tính xác thực đang được lan truyền.

7
New cards

influence

Sự ảnh hưởng hoặc hành động gây ảnh hưởng đến tính cách hoặc hành vi của một người nào đó.

8
New cards

idolise

Thần tượng hóa; hành động ngưỡng mộ, tôn sùng hoặc yêu quý ai đó một cách quá mức.

9
New cards

public image

Hình ảnh trước công chúng; cách mà công chúng nhìn nhận và cảm nhận về một cá nhân.

10
New cards

hype

Sự thổi phồng hoặc tâng bốc quá mức của truyền thông nhằm quảng bá và tạo ra một cơn sốt dư luận.

11
New cards

endorsement

Sự đại diện quảng bá; việc một người nổi tiếng công khai ủng hộ hoặc làm đại diện cho một thương hiệu, sản phẩm.

12
New cards

media literacy

Năng lực hiểu biết về truyền thông; khả năng truy cập, phân tích, đánh giá và sáng tạo các thông điệp truyền thông.

13
New cards

parasocial relationship

Mối quan hệ ảo một chiều; người hâm mộ dành tình cảm và thời gian cho người nổi tiếng trong khi đối phương không biết đến sự tồn tại của họ.

14
New cards

scrutiny

Sự soi xét hoặc giám sát kỹ lưỡng, thường đến từ phía công chúng và truyền thông.

15
New cards

boundaries

Ranh giới hoặc giới hạn cần được thiết lập (ví dụ: giới hạn về thời gian sử dụng thiết bị điện tử).

16
New cards

aspiration

Khát vọng, hoài bão; những mong muốn và mục tiêu lớn lao mong muốn đạt được trong cuộc sống.

17
New cards

ethical considerations

Những cân nhắc về mặt đạo đức; các nguyên tắc chi phối hành vi con người hoặc việc thực hiện một hoạt động.

18
New cards

role model effect

Hiệu ứng hình mẫu; sự ảnh hưởng (tích cực hoặc tiêu cực) mà một hình mẫu gây ra đối với hành vi và suy nghĩ của người khác.

19
New cards

commodification

Sự thương mại hóa; quá trình biến một thứ gì đó (kể cả con người hay hình ảnh) thành một món hàng để mua bán.

20
New cards

critical thinking

Tư duy phản biện; khả năng phân tích và đánh giá thông tin một cách khách quan để đưa ra nhận định của riêng mình.

21
New cards

public persona

Bộ mặt công chúng; hình tượng hoặc nhân cách mà một người xây dựng để thể hiện ra bên ngoài, có thể khác với con người thật.

22
New cards

duty of care

Bổn phận chăm sóc và bảo vệ; trách nhiệm về mặt đạo đức hoặc pháp lý trong việc đảm bảo an toàn và lợi ích cho người khác.

23
New cards

cult of celebrity

Sự sùng bái người nổi tiếng; hiện tượng ngưỡng mộ thái quá và đôi khi mù quáng đối với những người nổi tiếng.

24
New cards

societal impact

Tác động xã hội; những ảnh hưởng của một sự kiện hoặc hành động lên toàn bộ cộng đồng và xã hội.