N2 - Unit 3 - A0301A - từ vựng

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

50 Terms

1
New cards

有難い

ありがたい Hữu Nan cảm ơn

2
New cards

申し訳ない

もうしわけない Thân Dịch xin lỗi

3
New cards

目出度い

めでたい Mục Xuất Độ hạnh phúc, vui

4
New cards

幸いな

さいわいな Hạnh hạnh phúc

5
New cards

恋しい

こいしい Luyến nhớ (ai )

6
New cards

懐かしい

なつかしい Hoài nhớ tiếc

7
New cards

幼い

おさない Ấu trẻ con, non nớt

8
New cards

心細い

こころぼそい Tâm Tế cô đơn

9
New cards

かわいそうな

tội nghiệp

10
New cards

気の毒な

きのどくな Khí Độc đáng tiếc, chia buồn, đáng thương

11
New cards

貧しい

まずしい Bần nghèo

12
New cards

惜しい

おしい Tích đáng tiếc

13
New cards

仕方がない

しかたがない Sĩ Phương không có cách nào ぐずぐず迷うる phân vân

14
New cards

やむを得ない

やむをえない Đắc không tránh khỏi,..

15
New cards

面倒くさい

めんどうくさい Diện Đảo phiền toái

16
New cards

しつこい

vị đậm, lèo nhèo

17
New cards

くどい

dài dòng, lắm lời

18
New cards

煙い

けむい Yên khói

19
New cards

邪魔な

じゃまな Tà Ma vướng víu

20
New cards

うるさい

ồn ào

21
New cards

騒々しい

そうぞうしい Tao ồn ào

22
New cards

慌ただし

あわただし Hoảng vội vã , cuống cuồng

23
New cards

そそっかしい

vô tâm, không để ý

24
New cards

思いがけない

おもいがけない Tư không ngờ đến

25
New cards

何気ない

なにげない Hà Khí không chủ ý, bình thường

26
New cards

とんでもない

không thể tin đc

27
New cards

くだらない

nhạt(nội dung), vô nghĩa

28
New cards

ばかばかしい

バカバカしい buồn cười, ngu ngốc

29
New cards

出鱈目

でたらめ Xuất Tuyết Mục bừa , linh tinh

30
New cards

だらしない

không gọn gàng

31
New cards

図々しい

ずうずうしい Đồ vô liêm sỉ, trơ trẽn

32
New cards

狡い

ずるい Giảo quỷ quyệt, láu cá

33
New cards

憎らしい

にくらしい Tăng đáng ghét, ghê tởm

34
New cards

憎い

にくい Tăng căm thù

35
New cards

険しい

けわしい Hiểm dựng, dốc đứng

36
New cards

辛い

つらい Tân cay đắng

37
New cards

きつい

khó khăn, mệt

38
New cards

緩い

ゆるい Hoãn lỏng

39
New cards

鈍い

にぶい Độn cùn, đần độn, kém

40
New cards

鋭い

するどい Duệ sắc, sắc sảo

41
New cards

荒い

あらい Hoang bạo lực, khốc liệt, cục tính

42
New cards

強引な

ごういんな Cường dẫn cưỡng bức

43
New cards

勝手な

かってな Thắng Thủ tự ý làm

44
New cards

強気な

つよきな Cường Khí mạnh bạo

45
New cards

頑固な

がんこな Ngoan Cố ngoan cố

46
New cards

過剰

かじょう Quá Thặng quá nhiều

47
New cards

重大な

じゅうだいな Trọng đại trọng đại, nghiêm trọng

48
New cards

深刻な

しんこくな Thâm Khắc nghiêm trọng

49
New cards

気楽な

きらくな Khí Lạc nhẹ nhõm , thoải mái

50
New cards

安易な

あんいな An Dịch dễ dàng, dễ dãi