N2 - Unit 3 - A0301 - từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/163

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:34 AM on 3/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

164 Terms

1
New cards

有難い

So sánh 有難い – 助かる – 感謝する

ありがたさ

ありがたみ

有難いことに

ありがたい (TÍNH TỪ – い)

(1) Đáng quý, hiếm có, khó xảy ra

有る(có)+難い(khó)
Có mà khó có đượchiếm ⇒ đáng quý

vd: こんな機会は有難い。→ Cơ hội như thế này thật đáng quý.

(2) Biết ơn, cảm kích (đối với người khác)

ありがとう chính là dạng nói cảm ơn rút gọn từ 有難い

(3) Có ích, tiện lợi, giúp ích nhiều

(4) May mắn, đáng mừng (sắc thái nhẹ)

So sánh 有難い – 助かる – 感謝する

有難い(ありがたい)Biết ơn + trân trọng + không phải điều hiển nhiên → Nhấn mạnh cảm xúc (Thường dùng trong văn nói lịch sự, mềm)

助かる(たすかる)Được cứu / được giúp thoát khỏi khó khăn → Nhấn mạnh kết quả thực tế (Không dùng cho tình cảm thuần túy.)

感謝する(かんしゃする)Hành động bày tỏ sự cảm ơn (động từ) → Trang trọng, khách quan (Không diễn tả cảm xúc sâu như 有難い.)

ありがたさ (DANH TỪ) mức độ, độ lớn của sự biết ơn → Mang tính định lượng / khái quát

vd: 親のありがたさが分かる。→ Hiểu được sự biết ơn / giá trị của cha mẹ.

ありがたみ (DANH TỪ) cảm giác thấm thía, giá trị cảm nhận được (Mang tính cảm xúc, trải nghiệm cá nhân)

有難いことに → Thật đáng biết ơn là…, May mắn thay

2
New cards

申し訳ない

申し訳

申し訳なさ

もうしわけない

(1) Xin lỗi, cảm thấy có lỗi (rất lịch sự / trang trọng)

vd: ご迷惑をおかけして、申し訳ありません。→ Tôi thành thật xin lỗi vì đã gây phiền phức.

Mức độ xin lỗi: すみません < 申し訳ない < 大変申し訳ございません

(2) Áy náy, day dứt (không hẳn là lỗi pháp lý) → Cảm giác mình làm người khác thiệt

(3) Thương, ái ngại (vì không làm được gì cho ai đó)

vd: 子どもに申し訳ないと思っている。→ Tôi thấy có lỗi / thương con.

申し訳(もうしわけ) = lời biện minh, lời bào chữa

申し訳なさ(もうしわけなさ)(Danh từ) mức độ / cảm giác có lỗi, áy náy

3
New cards

目出度い

目出度さ

めでたい (TÍNH TỪ い)

(1) Đáng mừng, tốt lành, vui vẻ

(2) May mắn, điềm lành

目出度さ(めでたさ)mức độ / tính chất đáng mừng, sự vui mừng, sự tốt lành (DANH TỪ)

4
New cards

幸いな

幸せな

幸い

幸いする

さいわいな (Tính từ -na) May mắn, thuận lợi, tốt lành (cho một việc cụ thể)

幸せな(しあわせな)(Tính từ -na) Hạnh phúc, có hạnh phúc, viên mãn

幸い(さいわい)(Danh từ) May mắn, điều tốt lành / (Trạng từ) May mắn là…, thật may là…

幸いする(さいわいする)(tự động từ) Trở nên may mắn, Mang lại điều tốt

5
New cards

恋しい

恋しさ

こいしい (Tính từ -i)

(1) Nhớ da diết, nhớ khôn nguôi (người / nơi / thời gian)

(2) Thèm, mong mỏi (đồ ăn / cảm giác quen thuộc)

恋しさ(こいしさ)(Danh từ) Nỗi nhớ, cảm giác nhớ nhung, sự thèm khát tình cảm

6
New cards

懐かしい

懐かしさ

懐かしむ

なつかしい (Tính từ -i) Gợi nhớ thân quen, hoài niệm

→ Không buồn da diết như 恋しい

vd:この匂い、懐かしい。→ Mùi này quen ghê (gợi nhớ ghê)

懐かしさ(なつかしさ)(Danh từ) Cảm giác hoài niệm, nỗi bồi hồi dễ chịu

懐かしむ(なつかしむ)(Tha động từ) Hoài niệm, nhớ lại với cảm giác thân thương

vd: 昔の友人 を 懐かしむ。→ Hoài niệm về người bạn cũ

7
New cards

幼い

幼さ

幼友達

おさない (Tính từ -i)

(1) Nhỏ tuổi, còn rất trẻ (Dùng cho trẻ em, nhất là khi chưa đủ nhận thức)

vd: 幼い子ども → Đứa trẻ còn nhỏ

(2) Non nớt, chưa chín chắn (nghĩa bóng)

→ Không chỉ tuổi tác, mà là tư duy, hành động (dùng để đánh giá nhẹ)

vd: 考えが幼い。→ Cách nghĩ còn non

幼さ(おさなさ) (Danh từ) Sự non nớt, nét trẻ thơ (mang sắc thái dễ thương hoặc chưa trưởng thành)

幼友達(おさなともだち)(Danh từ) Bạn từ thuở nhỏ, bạn chơi cùng từ hồi bé

8
New cards

心細い

心細さ

>< 不安な

こころぼそい (Tính từ -i) Cô đơn, thiếu chỗ dựa tinh thần

心細さ(こころぼそさ)(Danh từ) Cảm giác cô đơn, thiếu chỗ dựa tinh thần

>< 不安な(ふあんな)Lo lắng, bất an, không yên tâm (Tập trung vào nỗi lo về kết quả / tương lai / nguy cơ)

9
New cards

かわいそうな (可哀そうな / 可哀想な)

かわいそうな (Tính từ -na) Thường viết hiragana: かわいそう

→ Đáng thương, tội nghiệp (cảm xúc trực tiếp) (Rất cảm tính, hay dùng trong văn nói)

かわいい vs かわいそう (hay nhầm!)

可愛い (かわいい): dễ thương

かわいそう: đáng thương

かわいいそう (SAI)

10
New cards

気の毒な

きのどくな (Tính từ -na) Thật tiếc / thật áy náy / tội nghiệp

→ Cảm giác thông cảm + áy náy, lịch sự

Hay dùng khi: Ai đó gặp chuyện xui, Mình không giúp được

vd: 雨に降られて、気の毒ですね。→ Gặp mưa thế thì tội nghiệp quá

気の毒な Thông cảm + áy náy, Lịch sự >< かわいそうな Xót xa trực tiếp, cảm xúc bật ra, Đời thường

11
New cards

貧しい

貧しさ

まずしい (Tính từ -i)

(1) Nghèo về vật chất

(2) trí tuệ, nội dung, biểu hiện Thiếu thốn, kém về chất lượng / số lượng

vd: 想像力が貧しい。→ Trí tưởng tượng nghèo nàn

(3) Nghèo nàn về tinh thần, nhân cách (nghĩa bóng)

→ Thiếu lòng nhân ái, sự cao thượng

貧しさ(まずしさ)(Danh từ) Sự nghèo, mức độ nghèo, cả vật chất lẫn tinh thần

12
New cards

惜しい

>< 残念な

>< もったいない

おしい (Tính từ -i)

(1) Đáng tiếc vì suýt nữa thì đạt được (dùng trong thi cử, thể thao, cạnh tranh)

→ Thiếu một chút nữa là thành công

vd: あと一歩(いっぽ)で合格だったのに、惜しい。→ Chỉ thiếu một bước nữa là đỗ, thật tiếc

(2) Tiếc khi phải bỏ đi / mất đi thứ có giá trị (Không nỡ vứt / không nỡ hy sinh)

vd: まだ使えるのに、捨てるのは惜しい。→ Còn dùng được mà vứt thì tiếc quá

(3) Tiếc công sức / tiếc thời gian / tiếc tiền

惜しい Khoảng cách Rất gần thành công >< 残念な(ざんねんな) Đáng tiếc / thất vọng vì kết quả không như mong đợi (Nhấn mạnh cảm xúc thất vọng sau khi chuyện đã xảy ra) Khoảng cách Đã thất bại

>< もったいない Tiếc vì lãng phí / không dùng đúng giá trị

13
New cards

仕方がない

しようがない

しょうがない

仕方がない(しかたがない)

しようがない khẩu ngữ hơn một chút

しょうがない Dạng rút gọn khẩu ngữ 仕方がない / しようがない

(1) Không còn cách nào khác, đành chịu

(2) Không thể tránh được / không thay đổi được

(3) Hết thuốc chữa / quá mức (Dùng khi chê trách hành vi của người khác) → Lúc này không còn là “đành chịu”, mà là chán ngán

vd: あの人は本当にしかたがない。→ Người đó đúng là hết nói nổi / bó tay luôn

(4) đành phải chấp nhận / chấp nhận thực tế (Chấp nhận + bất lực)

>< しようがない (Chấp nhận + hơi bực / chán) >< しょうがない (Chấp nhận + buông xuôi)

14
New cards

やむを得ない / やむを得ず

>< 仕方がない

やむをえない

(1) Không thể tránh khỏi / buộc phải chấp nhận

→ Do hoàn cảnh khách quan, ngoài ý muốn

(2) Bắt buộc / không còn lựa chọn nào khác

→ dùng khi đưa ra quyết định khó khăn

やむを得ない Cảm xúc cá nhân : không , Than thở : không >< 仕方がない Cảm xúc cá nhân : có , Than thở : có

やむを得ない → lý do bất khả kháng

仕方がない → tâm trạng đành chịu

15
New cards

面倒くさい

面倒くささ

面倒な

めんどうくさい (Tính từ -i)

(1) Phiền phức, rắc rối (phải làm nhiều bước)

→ Việc làm tốn công, lằng nhằng

(2) Ngại làm, lười làm (khẩu ngữ)→ Không có động lực, thấy “làm cũng mệt”

vd: 外に出るのが面倒くさい。→ Ngại ra ngoài

(3) Phiền người khác / khó chịu (hiếm hơn)

vd: あの人と関わるのは面倒くさい
→ Dính dáng tới người đó thì phiền lắm

面倒くささ(めんどうくささ)(Danh từ) Sự phiền phức / cảm giác ngại, lười

面倒な(めんどうな)(Tính từ -na)

(1) sự việc / tình huống Phiền, rắc rối

(2) Phiền toái (liên quan con người)

16
New cards

しつこい

しつこさ

しつこい風邪

しつこい Tính từ -i

(1) tính cách / hành vi Dai dẳng, đeo bám, Không chịu bỏ cuộc

→ Nghĩa tiêu cực rõ ràng

vd: 彼は質問がしつこい。→ Anh ta hỏi dai quá

しつこい セールスマン。→ Nhân viên bán hàng đeo bám.

(2) Đậm, nặng (mùi vị, hương vị)

→ Vị quá béo / quá đậm >< あっさりした thanh nhẹ

→ Dùng cho đồ ăn có vị nặng, nhiều dầu mỡ hoặc quá đậm.

vd: この料理 は 味 が しつこい。→ Món này vị quá đậm / dễ ngấy.

(3) cố chấp / không chịu bỏ qua

→ Chỉ người không chịu bỏ qua chuyện gì, cứ nhắc lại mãi.

vd: 彼 は 失敗のこと を しつこく 言う。→ Anh ta cứ nhắc mãi chuyện thất bại.

しつこさ (Danh từ) Sự dai dẳng / sự bám riết / độ “lì”

しつこい風邪 (しつこいかぜ)Cảm cúm dai dẳng, lâu khỏi

17
New cards

くどい

くどさ

Tính từ -i

(1) Lặp đi lặp lại, dài dòng (lời nói / giải thích)

→ Nói quá nhiều, quá chi tiết, nghe mệt → Gần với しつこい, nhưng nhấn mạnh lời nói

vd: 説明がくどい。→ Giải thích dài dòng

(2) Vị quá đậm, quá béo (đồ ăn)

くどさ (Danh từ) Sự dài dòng / sự lặp lại quá mức / sự ngán đầu

18
New cards

煙い

煙さ

煙たい

けむい (Tính từ – i)

(1) Ngột ngạt vì khói

(2) Khó chịu vì mùi khói

煙さ(けむさ)(Danh từ) Mức độ / cảm giác khói ngột ngạt

煙たい(けむたい)(Tính từ – i)

(1) Đầy khói, khó chịu (gần nghĩa 煙い) → Thường dùng khi khói nhiều, mù mịt

(2) Ngại ngùng / không thoải mái vì sự hiện diện của ai đó (ẩn dụ, rất hay gặp)

煙(けむり)(Danh từ)

(1) Khói (nghĩa đen)

(2) Dấu hiệu mơ hồ / manh mối (nghĩa bóng)

vd: 煙に巻く。 (けむりにまく)→ Đánh lạc hướng

煙のように消える。→ Biến mất như khói

19
New cards

邪魔な

邪魔をする

お邪魔します

邪魔者

じゃまな (Tính từ – na)

(1) Cản trở, vướng víu (vật lý)

(2) Làm phiền, gây trở ngại (hành động / công việc)

(3) Không được hoan nghênh / gây khó chịu (xã hội, tâm lý)

vd: 今は忙しいから、来られると邪魔だ。→ Giờ bận, bạn đến thì phiền lắm

邪魔をする(じゃまをする)(tha động từ)

(1) Cản trở, làm gián đoạn

(2) Ngắt lời, xen vào

(3) Gây phiền phức (xã hội, tâm lý)

お邪魔します→ xin phép làm phiền → Câu chào khi vào nhà người khác

邪魔者(じゃまもの)(Danh từ) Người gây cản trở / người thừa thãi / kẻ không được hoan nghênh

20
New cards

うるさい

うるささ

口うるさい

うるさい (Tính từ – i)

(1) Ồn ào, ồn tai

(2) Phiền phức, khó chịu (hành vi) → Người khác làm mình bực

vd: 文句ばかり言ってうるさい。→ Lải nhải phiền thật

(3) Khắt khe, khó tính → Hay để ý chi tiết, hay phàn nàn

vd: 彼は規則にうるさい。→ Anh ta rất khắt khe về quy định

(4) Lắm chuyện, hay nói

うるささ (Danh từ) Sự ồn ào / sự phiền phức / mức độ khó chịu

口うるさい(くちうるさい)(Tính từ – i) Hay càm ràm, hay nhắc nhở, lải nhải

21
New cards

騒々しい

騒々しさ

騒がしい

そうぞうしい (Tính từ – i)

→ Văn viết hơn うるさい, Ít mang cảm xúc cá nhân

1: Rất ồn ào, hỗn loạn, náo động mạnh

Mức độ mạnh hơn 騒がしい, thường gợi cảm giác hỗn tạp, bừa bộn, không trật tự.

vd: 工事の音 で 外 が 騒々しい。→ Vì tiếng công trình nên bên ngoài rất ồn ào.

2: Ồn ào gây khó chịu, phiền phức

→ Mang sắc thái tiêu cực rõ hơn.

vd: 朝から電話 が 多くて 騒々しい。→ Từ sáng đã nhiều điện thoại nên rất ồn ào phiền phức.

3: Không khí rối ren, căng thẳng

→ Dùng trong văn viết nhiều hơn.

vd: 事件の後、町は 騒々しい 雰囲気に包まれた。→ Sau vụ việc, thị trấn chìm trong bầu không khí náo loạn.

騒々しさ(そうぞうしさ)(Danh từ) Sự ồn ào, sự huyên náo, mức độ náo loạn

騒がしい(さわがしい)(Tính từ – i)

(1) Ồn ào vì có nhiều âm thanh lớn (tiếng người, xe cộ, TV…) → Gần nghĩa với 騒々しい, nhưng nhẹ hơn

vd: この 通り は 夜 でも 騒がしい。→ Con đường này ngay cả ban đêm cũng ồn ào.

(2) Xôn xao, rộn ràng (tin tức, dư luận)

22
New cards

慌ただし

慌ただしさ

慌てる

あわただし (Tính từ – i)

(1) Bận rộn, tất bật, cuống quýt → Do có nhiều việc dồn dập, thiếu thời gian

(2) Vội vàng, hấp tấp (không thong thả) → Nhấn mạnh tốc độ nhanh + thiếu bình tĩnh

vd: 慌ただしく出かける。→ Vội vàng đi ra ngoài

(3) Không yên ổn, rối ren (tình hình / không khí)

vd: 慌ただしい一日。→ Một ngày đầy biến động

慌ただしさ (あわただしさ) (Danh từ) Sự tất bật, sự cuống quýt, mức độ gấp gáp

慌てる(あわてる)(tự động từ) Vội vàng, cuống cuồng, hoảng hốt (trạng thái tâm lý bên trong) → 慌てて (Trạng từ) Dạng của động từ 慌てる

23
New cards

そそっかしい

不注意な

そそっかしさ

そそっかしい (Tính từ – i) do tính cách

(1) Hậu đậu, đãng trí, bất cẩn

→ Hay sơ suất những việc nhỏ

(2) Vội vàng nên hay mắc lỗi

→ Do thiếu chú ý, làm nhanh quá

(3) Đãng trí trong sinh hoạt hằng ngày

→ Quên đồ, làm rơi, nhầm lẫn

不注意な (ふちゅういな)bất cẩn (trung tính)

そそっかしさ (Danh từ) Sự hậu đậu, tính đãng trí, mức độ sơ suất

24
New cards

思いがけない / 思いがけず

思いがけなさ

>< 予想外

>< 意外

おもいがけない / おもいがけず (Tính từ – i)

(1) Không ngờ tới, ngoài dự đoán (Không hề chuẩn bị tâm lý, Không dự đoán trước)

(2) Bất ngờ (tốt hoặc xấu)

思いがけなさ (おもいがけなさ) (Danh từ) Sự không ngờ tới / mức độ bất ngờ

>< 予想外(よそうがい)Ngoài dự đoán, thiên về kết quả

>< 意外(いがい)Bất ngờ nhưng không quá mạnh

25
New cards

何気ない

何気なさ

なにげない (Tính từ – i)

(1) Bình thường, không có gì đặc biệt

→ Không nổi bật, không gây chú ý

(2) Vô tình, không chủ ý

(3) Tự nhiên, thản nhiên

何気なさ (なにげなさ) (Danh từ) Sự bình thường / sự vô tình / sự thản nhiên

26
New cards

とんでもない

>< ひどい >< 非常に >< ありえない

とんでもない (Tính từ – i)

① Không thể chấp nhận / quá đáng / vô lý

→ Dùng để phê phán, phản đối mạnh, mang sắc thái tiêu cực

vd: とんでもない ことを言う → Nói những điều không thể chấp nhận được

あの値段はとんでもない。→ Giá đó quá vô lý.

② Ngoài sức tưởng tượng / ghê gớm / cực kỳ (mức độ cao)

→ Nhấn mạnh mức độ lớn, nghiêm trọng, đáng kinh ngạc
→ Có thể tốt hoặc xấu, tùy ngữ cảnh

vd: とんでもない被害(ひがい)→ Thiệt hại khủng khiếp

③ Không phải vậy đâu / đâu có / làm gì có (cách nói lịch sự – khiêm tốn)

→ Dùng để phủ định lời khen, lời xin lỗi, lời cảm ơn → Rất thường gặp trong giao tiếp lịch sự

vd: 「ご迷惑をおかけしてすみません。」→ “Xin lỗi đã làm phiền.”
 「とんでもないです。」→ “Không có gì đâu ạ.”

>< ひどい tệ, nặng nề, quá đáng

ひどい: mô tả trạng thái / mức độ xấu một cách khách quan

とんでもない: nhấn mạnh sự không chấp nhận về mặt cảm xúc hoặc đạo lý

>< 非常に rất, cực kỳ (trang trọng)

非常に: trung tính, dùng văn viết / trang trọng

とんでもない: mang cảm xúc mạnh, khẩu ngữ hơn

>< ありえない không thể xảy ra, không thể tin được

ありえない: nhấn mạnh tính logic / khả năng xảy ra

とんでもない: nhấn mạnh cảm xúc phản đối hoặc mức độ

27
New cards

くだらない

くだらなさ

くだらない (Tính từ – i)

① Vô giá trị / không đáng bận tâm

→ Đánh giá giá trị thấp, không xứng đáng thời gian hay công sức

Sắc thái: Khá lạnh, có thể mang ý coi thường

Thường dùng cho: Lý do, Tranh cãi, Suy nghĩ

vd: くだらない話 → Câu chuyện nhảm, không đáng nghe

② Ngớ ngẩn / vớ vẩn (mang tính lý trí) → Không hợp lý, không có chiều sâu

くだらなさ (Danh từ) → Sự vô giá trị / sự nhảm nhí

28
New cards

ばかばかしい / バカバカしい

ばかばかしさ

>< 愚かな

バカバカしい (Tính từ – i)

① Ngu ngốc / lố bịch / không đáng làm

→ Nhấn mạnh cảm xúc bực bội, khó chịu

Cảm xúc mạnh hơn くだらない

Thường đi với: 努力, 行為, 争い

vd: ばかばかしい議論 → Cuộc tranh luận ngu ngốc

② Ngớ ngẩn đến mức buồn cười (ít dùng hơn) → Có thể mang sắc thái châm biếm

ばかばかしさ (Danh từ) Sự ngu ngốc / sự lố bịch / sự phí công

>< 愚か(おろか)な (Tính từ – na) ngu ngốc (nặng, phán xét con người) >< ばかばかしい không trực tiếp xúc phạm con người, mà nói về hành động / việc làm

29
New cards

出鱈目

出鱈目な

出鱈目さ

でたらめ (Danh từ) (Trạng từ khi dùng với に)

① Bừa bãi / lung tung / không có căn cứ

→ Nói, làm không theo logic hay quy tắc

vd: 出鱈目な説明 → Lời giải thích vớ vẩn

出鱈目に書く→ Viết lung tung

② Nói dối / bịa đặt

dùng cho: Lời nói, Thông tin

vd: 出鱈目を言う→ Nói nhảm / nói bịa

出鱈目な(でたらめな)(Tính từ – na) Vô căn cứ / bừa bãi / nhảm nhí

出鱈目さ(でたらめさ)(Danh từ) Sự bừa bãi / mức độ vô căn cứ

30
New cards

だらしない

だらしなさ

だらしない (Tính từ – i)

① Bừa bộn / luộm thuộm / không gọn gàng

→ Dùng cho: Cách ăn mặc, Phòng ốc, Bề ngoài

② Thiếu kỷ luật / thiếu tự chủ

→ Không biết giữ đúng: Giờ giấc, Nguyên tắc, Lối sống

vd: 時間 に だらしないKhông đúng giờ, hay trễ

に だらしないQuản lý tiền kém, dễ vung tay

③ Yếu đuối / không bản lĩnh (đánh giá con người)

→ Sắc thái phê phán nhẹ đến vừa

vd: だらしない男 → Người đàn ông thiếu bản lĩnh

だらしなさ (Danh từ) Sự luộm thuộm / sự thiếu kỷ luật / sự yếu kém

31
New cards

図々しい

厚かましい

図々しさ

ずうずうしい (Tính từ – i) Trơ trẽn / mặt dày / không biết xấu hổ

Sắc thái: Phê phán mạnh, Rất tiêu cực

vd: 図々しいお願い → Lời nhờ mặt dày

図々しい態度(たいど)→ Thái độ trơ trẽn

= 厚かましい(あつかましい)(Tính từ – i) Trơ trẽn / quá đáng / không biết điều → Nhấn mạnh xâm phạm ranh giới người khác

vd: あつかましい態度 → Thái độ quá đáng

あつかましいお願い → Lời nhờ vượt giới hạn

図々しさ(ずうずうしさ)(Danh từ) Sự trơ trẽn / độ mặt dày

32
New cards

狡い

狡さ

狡い(ずるい)(Tính từ – i) Thường viết hiragana: ずるい

① Gian xảo / chơi không đẹp / không công bằng

vd: ずるい方法 → Cách làm gian lận

② Lách luật / khôn lỏi

③ “Không công bằng!” (cảm thán)

狡さ(ずるさ)(Danh từ) Sự gian xảo / độ khôn lỏi / tính chơi không đẹp

33
New cards

憎らしい

憎らしさ

憎い

憎さ

憎む

嫌らしい

憎らしい(にくらしい)(Tính từ – i)

① Đáng ghét / dễ ghét (mang tính cảm xúc)

vd: 憎らしい態度(たいど) → Thái độ đáng ghét

② Đáng ghét nhưng có sắc thái “trớ trêu”

→ Thường dùng khi: Người đó không hẳn xấu Nhưng làm điều khiến người khác bực

vd: あの子は生意気で憎らしい→ Đứa đó hỗn mà đáng ghét thật

憎らしさ(にくらしさ)(Danh từ) Tính / mức độ đáng ghét

憎い(にくい)(Tính từ – i) ghét (trực tiếp, mạnh) >< 憎らしい: đáng ghét vì hành vi

憎さ(にくさ)(Danh từ) Mức độ / cảm giác ghét

憎む(にくむ)(Tha động từ) Căm ghét, oán hận, ghét sâu sắc trong lòng >< Khác với 嫌い (きらい) (ghét đơn thuần)

vd: 彼 は 嘘をつく人 を 憎む。→ Anh ấy căm ghét những người nói dối.

人々 は 戦争 を 憎んでいる。→ Mọi người căm ghét chiến tranh.

嫌らしい(いやらしい)khó ưa, xấu xa, dung tục (ghét vì bẩn, gian, dung tục)

34
New cards

険しい

険しさ

険しい(けわしい)(Tính từ – i)

① Hiểm trở / gập ghềnh (địa hình, con đường) → Khó đi, nguy hiểm

>< 急な(きゅうな)Dốc đứng (địa hình)

vd: 険しい山道(やまみち)→ Đường núi hiểm trở

② Khắc nghiệt / gay gắt (điều kiện, hoàn cảnh)

vd: 険しい状況(じょうきょう)→ Tình hình khắc nghiệt

険しい競争(きょうそう)→ Cạnh tranh gay gắt

③ Nghiêm khắc / sắc lạnh (ánh mắt, nét mặt, lời nói)

vd: 険しい表情(ひょうじょう)→ Nét mặt nghiêm khắc

>< 厳しい(きびしい)nghiêm khắc, khắt khe (luật lệ, tiêu chuẩn) >< 険しい: nguy hiểm, căng thẳng, sắc bén

険しさ(けわしさ)(Danh từ) Mức độ hiểm trở / khắc nghiệt / nghiêm khắc

35
New cards

辛い

辛さ

辛い(つらい)(Tính từ – i)

① Đau khổ / khó chịu về tinh thần

② Vất vả / gian khổ về thể xác → Khó khăn, mệt mỏi

vd: 毎日 残業 で 辛い。→ Làm thêm mỗi ngày thật mệt mỏi.

③ Khó chịu, không chịu nổi (thể chất)

→ Ví dụ: đau, bệnh

vd: 頭 が 痛くて 辛い。→ Đau đầu rất khó chịu.

辛い(からい): cay (vị giác), Vị gắt, nồng (rượu, gia vị)

vd: この料理 は とても 辛い。→ Món này rất cay.

この酒 は 少し 辛い。→ Rượu này hơi nồng/gắt.

>< 苦しい(くるしい)đau đớn, khổ sở sâu, nặng >< 辛い: vất vả, chịu đựng

>< きつい nặng, gắt cường độ cao > < 辛い: cảm nhận chủ quan

辛さ(つらさ)(Danh từ) Mức độ / cảm giác đau khổ, vất vả

36
New cards

きつい

きつさ

きつい (Tính từ – i)

① Chật / bó / quá cỡ (quần áo, giày dép)

vd: 靴がきつい → Giày chật

② Nặng / gắt / khắc nghiệt

→ Điều kiện, công việc, môi trường

vd: きつい仕事→ Công việc nặng

きつい規則(きそく)→ Quy định nghiêm

③ Mạnh / gắt (vị giác, mùi, rượu)

vd: きつい酒 → Rượu nặng

④ Khó chịu về tinh thần (Áp lực, stress)

きつさ (Danh từ)

① Độ chật / bó

② Mức độ nặng / khắc nghiệt

③ Mức độ gắt về tinh thần / lời nói

37
New cards

緩い

ゆるい (Tính từ – i)

① Rộng / lỏng (quần áo, dây, ốc vít)

② Không nghiêm / không gắt → Quy định, quản lý

③ Chậm / nhẹ → Nhịp độ, độ dốc

vd: 緩いカーブ→ Khúc cua nhẹ

緩い流れ→ Dòng chảy chậm

>< ゆるやかな trang trọng hơn >< 緩い: đời thường

38
New cards

鈍い

鈍さ

鈍い(のろい)

鈍い(にぶい)(Tính từ – i)

① Cùn / không sắc

vd: ナイフの刃(は)が鈍い → Lưỡi dao cùn

② Chậm / kém nhạy (Giác quan, phản xạ, trí tuệ)

vd: 感覚が鈍い → Cảm giác kém nhạy

Âm thanh trầm, không vang

vd: 鈍い音 → Âm thanh đục, trầm

④ Màu sắc / ánh sáng xỉn

vd: 鈍い光 → Ánh sáng mờ, xỉn

(5) thưa thớt / ít khách

>< 鋭い(するどい)sắc, nhạy >< 鈍い: cùn, chậm

鈍さ(にぶさ)(Danh từ) Mức độ cùn / chậm / kém nhạy

鈍い (のろい) (tính từ -i)

1: Chậm chạp, lề mề, ì ạch

vd: 動き が のろい。→ Chuyển động chậm.

2: Chậm hiểu, Phản ứng chậm

vd: 頭 が のろい。→ Chậm hiểu.

39
New cards

鋭い

鋭さ

鋭い(するどい)(Tính từ – i)

① Sắc bén (dao, vật nhọn)

② Nhạy bén (giác quan, trí tuệ)

vd: 鋭い判断(はんだん)→ Phán đoán sắc bén

③ Sắc sảo / gay gắt

vd: 鋭い目つき → Ánh mắt sắc

鋭さ(するどさ)(Danh từ) Độ sắc / mức độ nhạy bén

40
New cards

荒い

荒っぽい

荒々しい

粗い

荒い(あらい)(Tính từ – i)

① Thô bạo / dữ dằn / mạnh

vd: 波が荒い → Sóng dữ

性格が荒い→ Tính cách hung hăng

② Cách làm cẩu thả, mạnh tay

vd: 荒い運転 → Lái xe ẩu

③ Thô (kết cấu) → Không mịn, không tinh

vd: 荒い布 → Vải thô

荒っぽい(あらっぽい):thô lỗ, bạo lực (khẩu ngữ)

荒々しい(あらあらしい)(Tính từ – i)

① Dữ dằn / hung hãn / bạo lực

② Thô bạo trong hành động / lời nói

荒い: thô, mạnh (chung) >< 荒々しい: mạnh hơn, nhấn mạnh tính dữ dội

粗い(あらい)(Tính từ – i)

① Thô / không mịn / hạt to → Nói về kết cấu, mức độ chi tiết

vd: 粗い砂 → Cát hạt to

粗い画質(がしつ)→ Chất lượng hình ảnh kém

② Sơ sài / thiếu chi tiết

vd: 計画が粗い → Kế hoạch sơ sài

41
New cards

強引な

強引さ

強引な(ごういんな)(Tính từ – na)

① Cưỡng ép / áp đặt / làm bằng sức mạnh

→ Bất chấp ý kiến, hoàn cảnh hay sự phản đối của người khác

Sắc thái: Tiêu cực, Hay dùng để phê phán hành vi

vd: 強引なやり方 → Cách làm áp đặt

② Gượng ép, thiếu hợp lý

vd: 強引な理屈(りくつ)→ Lý lẽ gượng ép

強引さ(ごういんさ)(Danh từ) Tính cưỡng ép / mức độ áp đặt

42
New cards

勝手な

勝手

勝手さ

自分勝手な

身勝手な

好き勝手な

自己中心的な

勝手な(かってな)(Tính từ – na)

① Tùy tiện / tự ý / không hỏi ý người khác

② Ích kỷ (mức nhẹ – vừa)

勝手(かって)(Danh từ)

① Sự tùy tiện / tự ý

② Nhà bếp (nghĩa khác, rất hay gặp)

vd: 勝手口(かってぐち)→ Cửa sau / cửa bếp

勝手さ(かってさ)(Danh từ) Tính tùy tiện / mức độ ích kỷ

自分勝手な(じぶんかってな)(Tính từ – na) Chỉ nghĩ cho bản thân mình → Nặng hơn 勝手な

身勝手な(みがってな)(Tính từ – na) Ích kỷ, chỉ lo lợi ích của mình → Gần nghĩa với 自分勝手, nhưng mạnh và tiêu cực hơn

好き勝手な(すきかってな)(Tính từ – na)

① Muốn làm gì thì làm

vd: 好き勝手なことを言う→ Nói năng bừa bãi, thích gì nói nấy

② Tự do quá mức (chỉ trích nhẹ hoặc đùa)

自己中心的な(じこちゅうしんてきな)(Tính từ – na) Vị kỷ / lấy bản thân làm trung tâm → Thuật ngữ tâm lý – xã hội

43
New cards

強気な

強気

>< 気弱な

弱気な

強気な(つよきな)(Tính từ – na)

① Mạnh mẽ / cứng rắn / không nhún nhường → Thái độ không lùi bước, sẵn sàng đối đầu

② Lạc quan, tự tin (trong kinh tế, đầu tư)

強気(つよき)(Danh từ) Sự cứng rắn / thái độ không nhượng bộ

>< 気弱な(きよわな)(Tính từ – na) Yếu vía / thiếu tự tin / dễ sợ hãi → Bản chất hiền, không dám đối đầu

内気(うちき): nhút nhát trong giao tiếp >< 気弱: yếu tinh thần, dễ bị áp đảo

弱気な(よわきな)(Tính từ – na)

① Thiếu tự tin / bi quan

② Do dự, sợ thất bại

vd: 弱気になる → Trở nên nản chí

44
New cards

頑固な

頑固な(がんこな)(Tính từ – na)

① Bướng bỉnh / cố chấp

② Cứng đầu nhưng kiên định (ít tiêu cực hơn)

45
New cards

過剰

過剰さ

自信過剰な

自意識過剰な

過剰反応

過剰摂取

過剰(かじょう)(Danh từ) Quá mức / dư thừa / vượt mức cần thiết

過剰さ(かじょうさ)(Danh từ) Mức độ quá đà / sự quá mức

自信過剰な(じしんかじょうな)(Tính từ – na) Quá tự tin / tự tin thái quá

自意識過剰な(じいしきかじょうな)(Tính từ – na) Quá ý thức về bản thân → Luôn nghĩ người khác đang nhìn mình, đánh giá mình

過剰反応(かじょうはんのう)(Danh từ) Phản ứng thái quá

過剰摂取(かじょうせっしゅ)(Danh từ) Nạp vào quá mức (thực phẩm, thuốc…)

46
New cards

重大な

重大さ

重大な(じゅうだいな)(Tính từ – na)

① Nghiêm trọng / hệ trọng

② Quan trọng (mang tính sống còn)

重大さ(じゅうだいさ)(Danh từ) Tính nghiêm trọng / mức độ hệ trọng

47
New cards

深刻な

深刻さ

深刻化する

深刻な(しんこくな)(Tính từ – na)

① Nghiêm trọng / trầm trọng → Tình trạng xấu, khó giải quyết, gây hậu quả lớn

② Nặng nề về tinh thần

vd: 深刻な表情→ Vẻ mặt nặng nề

深刻さ(しんこくさ)(Danh từ) Mức độ nghiêm trọng / sự trầm trọng

深刻化する(しんこくかする)(tự động từ) Trở nên ngày càng nghiêm trọng

48
New cards

気楽な

気楽さ

気楽な(きらくな)(Tính từ – na)

① Thoải mái, nhẹ đầu, không phải lo nghĩ

② Vô tư, không đặt nặng trách nhiệm (tuỳ ngữ cảnh)

気楽さ(きらくさ)(Danh từ) Sự thoải mái, sự vô tư

49
New cards

安易な

安易さ

安易な(あんいな)(Tính từ – na)

① Quá đơn giản, thiếu suy nghĩ

→ Nghĩ hoặc làm hời hợt, không cân nhắc hậu quả

② Chọn con đường dễ để né khó (tiêu cực)

安易さ(あんいさ)(Danh từ) Tính dễ dãi, sự hời hợt

vd: 考えの安易さ Sự nông cạn trong suy nghĩ

50
New cards

元々

元へ

駄目で元々

元(もと) (danh từ)

1: nguồn gốc, xuất xứ, nơi thuộc về / nơi xuất phát

→ Chỉ nơi bắt đầu hoặc nơi xuất phát của sự vật / thông tin / tiền bạc…

vd: 情報 の を 確かめる。→ Kiểm tra nguồn gốc của thông tin.

川 の を たどる。→ Lần theo nguồn của con sông.

2: nguyên nhân, căn nguyên của sự việc

→ Chỉ lý do hoặc yếu tố tạo ra một sự việc nào đó.
vd: けんか の は 小さな 誤解 だった。→ Nguyên nhân của cuộc cãi nhau là một hiểu lầm nhỏ.

3: cơ sở, nền tảng của một việc

→ Chỉ điểm dựa hoặc nền tảng để hình thành một việc khác.
vd: この話 は 事実 を 元 にして いる。→ Câu chuyện này dựa trên sự thật.

データ を 元に 研究する。 → Nghiên cứu dựa trên dữ liệu.

4: trạng thái ban đầu, trạng thái cũ

→ Chỉ tình trạng trước đây của sự vật hoặc con người.

vd: の 場所 に戻す。→ Trả lại vị trí ban đầu.

の 状態 に戻る。→ Trở lại trạng thái ban đầu.

5: “trước đây là” (former)

→ Khi đứng trước danh từ, chỉ tình trạng hoặc nghề nghiệp trước đây.

vd: 社長 → cựu giám đốc

教師 → cựu giáo viên

6: bên cạnh / dưới sự chăm sóc hoặc quản lý của ai đó (trong cách nói 元で)

→ Chỉ vị trí gần hoặc dưới sự quản lý của ai đó.

vd: 親 の 元 で 育つ。→ Lớn lên dưới sự chăm sóc của cha mẹ.

先生 の 元 で 勉強する。→ Học dưới sự hướng dẫn của thầy.

元々 (もともと) (Trạng từ)

①: vốn dĩ, từ ban đầu đầu đã như vậy

vd: 彼は もともと 先生です。→ Vốn dĩ anh ấy là giáo viên.

彼 は 元々 静かな 人 だ。→ Anh ấy vốn dĩ là người trầm tính.

②: ngay từ đầu, ban đầu, lúc đầu

→ Chỉ tình trạng ban đầu trước khi có thay đổi.

vd: もともと 行くつもりはない。→ Ngay từ đầu đã không định đi.

この町 は 元々 小さな 村 だった。→ Thị trấn này ban đầu là một ngôi làng nhỏ.

元へ (もとへ)

元(もと) = chỗ ở / bên cạnh / nơi thuộc về của ai đó
元へ = đến chỗ / đến bên / đến nơi của …

Không chỉ là “đến địa điểm”, mà đến với ai đó.

Hay dùng khi: Đến thăm, Quay về bên ai, Ở trong tình huống cần sự quan tâm

vd: 彼女の元へ行く。→ Đến bên cô ấy.

子供 が 母親 の 元へ 走って行った。→ Đứa trẻ chạy đến chỗ mẹ.

迷子の犬 が 飼い主 の 元へ 戻った。→ Con chó lạc đã quay về với chủ.

駄目で元々(だめでもともと)(Thành ngữ / cách nói cố định) Không được cũng không sao / thử cũng không mất gì

→ Ý nghĩa: Ban đầu vốn đã không kỳ vọng thành công, nên dù thất bại cũng không thiệt hại gì → sắc thái “thử cũng không sao”

vd: 駄目で元々 だ と 思って応募した。→ Tôi nghĩ không được cũng không sao nên đã nộp đơn thử.

駄目で元々 だから やってみよう。→ Không được cũng chẳng sao, thử làm xem.

51
New cards

N + の + N

ở đây không phải “sở hữu”, mà là:
の bổ nghĩa trạng thái / hoàn cảnh

vd: 病気の私 → tôi trong tình trạng bị bệnh

52
New cards

恵む

恵み

恵まれる

めぐむ (tha động từ)

A が B に C を 恵む (A ban C cho B)

(1) Ban cho, bố thí, cho (người nghèo, người cần giúp)

→ Chỉ việc cho người khác thứ gì đó với lòng thương hại hoặc lòng tốt.

→ thường dùng khi người ở vị trí cao hơn giúp người khó khăn.

vd: 貧しい人 食べ物 を 恵む。→ Bố thí thức ăn cho người nghèo.

(2) ban cho, ưu đãi (thường dùng cho thiên nhiên, thần linh)

→ Chỉ việc ban cho điều tốt đẹp như: mưa, thiên nhiên, tài năng

vd: この土地 は 豊かな 水 恵まれている。→ Vùng đất này được ban cho nguồn nước dồi dào.

人間 恵み を 恵む。→ Thần ban ân huệ cho con người.

人々 を 恵んだ。→ Thần ban mưa cho con người.

恵み(めぐみ)(danh từ)

1: ân huệ, ân điển, sự ban ơn

→ Chỉ điều tốt đẹp được ban cho bởi thần linh, thiên nhiên, hoặc người khác.

vd: 神 の 恵み。→ Ân huệ của thần.

大自然 の 恵み。→ Ân huệ của thiên nhiên.

2: ơn lành / lợi ích do thiên nhiên mang lại

→ Thường dùng cho: mưa, mùa màng, tài nguyên

vd: 雨 の 恵み。→ Ơn lành của cơn mưa.

海 の 恵み。→ Nguồn lợi từ biển.

恵まれる(めぐまれる)(tự động từ) → Dạng bị động / kết quả của 恵む.

1: Được ban cho, được ưu đãi (hoàn cảnh tốt)
vd: 彼 は 才能 に 恵まれている。→ Anh ấy được ban cho tài năng.

2: Có điều kiện thuận lợi
vd: この町 は 自然 に 恵まれている。→ Thị trấn này được thiên nhiên ưu đãi.

53
New cards

心苦しい

心苦しい(こころぐるしい) (tính từ い)

(1) Áy náy, day dứt trong lòng → Biết mình làm người khác buồn / thiệt thòi

(2) Thương, xót xa cho người khác → Cảm xúc đau lòng vì hoàn cảnh của người khác

(3) Ngại ngùng khi phải nhờ vả / từ chối

54
New cards

災い

わざわい (Danh từ)

(1) Tai họa, tai ương, điều bất hạnh lớn (Thiên tai, tai nạn, chiến tranh, bệnh dịch…)

(2) Nguyên nhân gây tai họa (văn viết)

55
New cards

幸福な

こうふくな (Tính từ -na) hạnh phúc, sung sướng, viên mãn (Trang trọng hơn 幸せな, Văn viết)

56
New cards

幸運な

こううんな (Tính từ -na) May mắn, gặp vận may → Nhấn mạnh yếu tố ngẫu nhiên, số phận

57
New cards

祈る

いのる (Tha động từ)

(1) Cầu nguyện (tôn giáo)

vd: 神(かみ)に平和 を 祈る。→ Cầu nguyện hòa bình với Chúa/Thần

(2) Cầu mong, ước mong điều tốt (phi tôn giáo)

vd: 皆さんの健康 を 祈ります。→ Chúc mọi người sức khỏe

(3) Cầu chúc → Thường dùng với お祈りする

vd: ご多幸 を お祈り申し上げます。→ Kính chúc nhiều may mắn

(4) Khẩn cầu, cầu xin bằng tấm lòng sâu sắc (văn học)

vd: 心から祈る → Thành tâm cầu mong

58
New cards

神仏

神(かみ)Thần, thánh, Chúa

仏(ほとけ)Phật, Đức Phật,

神仏(しんぶつ)Thần và Phật (các vị thần linh nói chung)

59
New cards

多幸

たこう Nhiều hạnh phúc, nhiều điều tốt lành

60
New cards

遭う

あう (Tha động từ)

1: Gặp phải sự việc không mong muốn như tai nạn, thiên tai, rắc rối (thường mang ý nghĩa tiêu cực).

vd: 事故 に 遭った。→ Gặp tai nạn

2: Trải qua tình huống xấu hoặc bất hạnh.

vd: ひどい目 に 遭った。→ Tôi đã gặp chuyện tồi tệ.

→ 遭う gần như chỉ dùng cho điều xấu / tiêu cực. Không dùng cho việc tốt.

61
New cards

せめて

せめて〜だけでも
せめて〜ぐらい / くらい

>< 少なくとも

せめて (phó từ)

(1) Ít nhất thì…

→ Muốn nhiều hơn nhưng chấp nhận mức tối thiểu, Hay dùng khi không đạt được điều mong muốn

vd: せめて 一度 会いたい。→ Ít nhất tôi muốn gặp một lần.

せめて〜だけでも → ít nhất thì… cũng được

vd: せめて 一言 だけでも 言って ほしい。→ Ít nhất tôi muốn bạn nói một lời.

せめて〜ぐらい / くらい → ít ra thì…

vd: せめてぐらい 飲ませてください。→ Ít ra hãy cho tôi uống nước.

>< 少なくとも(すくなくとも) (phó từ) ít nhất

→ Mang tính khách quan, số lượng → mức tối thiểu thực tế >< せめて ít nhất thì → mong muốn tối thiểu, cảm xúc

vd: 少なくとも 三人は来る。→ Ít nhất ba người sẽ đến.

vd: せめて 一度 会いたい。→ Ít nhất tôi muốn gặp một lần.

少なくとも 一度 会った。→ Ít nhất đã gặp một lần.

62
New cards

不幸中の幸い

ふこうちゅうのさいわい (Thành ngữ) May mắn trong cái rủi

63
New cards

仮設住宅

かせつじゅうたく nhà ở tạm thời → dùng trong bối cảnh thiên tai / khẩn cấp

64
New cards

時間通り

じかんどおり (cụm trạng từ / danh từ) đúng giờ, đúng theo thời gian đã định

時間通りに + V

vd: 電車は 時間通りに 到着した。→ Tàu đến đúng giờ.

65
New cards

押し切る

おしきる

(1) Cố tình làm cho bằng được / áp đảo để thông qua → ất chấp phản đối, ép cho xong

Sắc thái: Quyết đoán, Có phần cứng rắn / áp đặt, Thường mang đánh giá tiêu cực từ người nói

vd: 反対意見を押し切って計画を実行した。→ Bất chấp ý kiến phản đối, vẫn thực hiện kế hoạch.

(2) Giữ vững đến phút cuối (Trong thể thao, thi đấu)

66
New cards

入り換える

AとBを入り換える

AをBと入り換える

いりかえる (tha động từ)

AとBを入り換える → Đổi chỗ A và B

AをBと入り換える → Lấy A đổi với B

(1) Đổi chỗ / hoán đổi vị trí

vd: 席 を 入り換える。→ Đổi chỗ ngồi cho nhau.

(2) Thay thế / luân phiên (Người, ca làm, vai trò)

(3) Đổi thứ bên trong

67
New cards

アルバム

album

68
New cards

幼稚な

ようちな (Tính từ -na) → Dùng cho người lớn → chỉ trích / phê phán

(1) Trẻ con, ấu trĩ (tính cách / suy nghĩ)

→ Cách nghĩ, lời nói, hành động không phù hợp với tuổi (Mang sắc thái chê trách rõ ràng)

vd: 幼稚な考え→ Suy nghĩ ấu trĩ

(2) Kém phát triển, đơn giản quá mức (mức độ, trình độ)

→ Dùng cho ý tưởng, hệ thống, kỹ năng

vd: 幼稚な技術→ Kỹ thuật còn sơ sài

計画が幼稚だ。→ Kế hoạch còn quá đơn giản

69
New cards

未熟な

みじゅくな (Tính từ -na)

(1) Kỹ năng, kinh nghiệm Chưa thành thạo, chưa đủ trình độ (Trung tính – lịch sự, tự đánh giá)

vd: まだ 未熟者 ですが、よろしくお願いします。→ Tôi còn non kém, mong được giúp đỡ

(2) Trái cây, nông sản Chưa chín muồi (nghĩa gốc)

70
New cards

心強い

こころづよい (Tính từ -i) Vững tâm, có chỗ dựa tinh thần

Có người giúp đỡ / ủng hộ → yên tâm, tự tin hơn

Thường dùng khi: Có đồng đội, sự hỗ trợ đáng tin

vd: 君が一緒なら心強い。→ Có bạn đi cùng thì yên tâm lắm

71
New cards

哀れな

あわれな (Tính từ -na)

Dùng trong hội thoại → dễ xúc phạm

Chủ yếu dùng trong văn viết

(1) Đáng thương, bi thảm (văn chương)

(2) Đáng thương hại, đáng khinh (nghĩa tiêu cực)

→ Vừa thương vừa coi thường (Hay dùng khi phê phán)

72
New cards

豊かな

ゆたかな (Tính từ -na)

(1) Giàu có, dồi dào (vật chất / tài nguyên)

(2) Phong phú, đa dạng (Nội dung, biểu hiện, cảm xúc)

(3) Giàu có về tinh thần (Nhân cách, tâm hồn đẹp)

73
New cards

心が貧しい

こころがまずしい Tâm hồn nghèo nàn (Ích kỷ, Hẹp hòi, Thiếu lòng cảm thông → Chỉ trích khá mạnh)

74
New cards

一歩

一歩も〜ない

いっぽ (Danh từ)

(1) Một bước chân (nghĩa đen)

(2) Một giai đoạn / một mức tiến (nghĩa bóng)

(3) Mức độ, khoảng cách nhỏ

vd: 一歩遅れる。→ Chậm hơn một chút

一歩も〜ない Hoàn toàn không

75
New cards

ぐずぐず迷う

ぐずぐず

(1) Chần chừ, lưỡng lự, do dự kéo dài,

(2) Lề mề, dây dưa (thời gian)

ぐずぐず迷う (ぐずぐずまよう)Do dự mãi không quyết, chần chừ dây dưa

76
New cards

Vるには

để mà, để có thể làm V

77
New cards

N/Vる + よりほかに(〜ない)

Ngoài ra thì không còn cách nào khác ngoài…

→ Cảm giác bất đắc dĩ, miễn cưỡng, thường là lựa chọn cuối cùng

vd: 謝る よりほかに ない。→ Không còn cách nào khác ngoài việc xin lỗi

ここまで来たら、やり続ける よりほかに ない。→ Đến nước này thì chỉ còn cách làm tiếp thôi

78
New cards

悔やむ

悔やみ

後悔する

くやむ (tha động từ)

1: tiếc nuối, cảm thấy hối tiếc

Chỉ cảm thấy rất tiếc hoặc hối tiếc về một sự việc đã xảy ra.

→ thường dùng khi: mất cơ hội, phạm sai lầm, có kết quả đáng tiếc

vd: 自分の失敗 を 悔やむ。→ Hối tiếc về sai lầm của bản thân.

チャンス を 逃したこと を 悔やんでいる。→ Tôi tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội.

2: thương tiếc người đã mất

→ Chỉ bày tỏ sự tiếc thương đối với người đã qua đời.

→ đây là cách dùng rất phổ biến trong ngôn ngữ trang trọng / báo chí.

vd: 彼 の 死 を 悔やむ。→ Thương tiếc cái chết của anh ấy.

多くの人 が 彼 の 死 を 悔やんだ。→ Nhiều người thương tiếc cái chết của ông ấy.

悔やみ(くやみ)(danh từ) lời chia buồn, sự thương tiếc

→ Chỉ lời bày tỏ sự thương tiếc đối với người đã mất.

→ thường dùng trong: tang lễ, thư chia buồn, ngôn ngữ trang trọng

vd: 悔やみ を 述べる。→ Bày tỏ lời chia buồn.

心から 悔やみ を 申し上げます。→ Xin gửi lời chia buồn chân thành.

後悔する(こうかいする)(tha động từ) hối hận, hối tiếc về việc đã làm / không làm

→ Chỉ cảm thấy hối hận vì hành động hoặc quyết định trong quá khứ.

→ rất phổ biến trong đời sống.

vd: 自分 の 行動 を 後悔する。→ Hối hận về hành động của mình.

あの 時勉強しなかったこと を 後悔している。→ Tôi hối hận vì lúc đó đã không học.

後 で 後悔する よ。→ Sau này cậu sẽ hối hận đấy.

>< 悔やむ(くやむ)tiếc nuối sâu sắc mourn / lament (tiếc thương) >< 後悔する(こうかいする)hối hận về hành động trong quá khứ regret (hối hận)

79
New cards

休校 / 休校する

きゅうこう (Danh từ, tự động từ) Trường tạm thời đóng cửa / nghỉ học (lý do đặc biệt (thiên tai, dịch bệnh, sự cố…)

80
New cards

分別する

ふんべつする (Tha động từ)

(1) Phân loại, phân riêng

vd: ごみ を 分別する。→ Phân loại rác.

(2) Có chừng mực, biết điều, suy xét đúng sai (trang trọng, văn viết)

vd: 分別 の ある人。→ Người chín chắn.

81
New cards

煩わしい

わずらわしい (Tính từ -i) → Văn viết / lịch sự hơn 面倒くさい

(1) Phiền phức vì rườm rà, lằng nhằng → Phải xử lý nhiều bước

(2) Phiền vì không muốn dính dáng

82
New cards

進める / 進む

進める(すすめる) (Tha động từ)

(1) Tiến hành, thúc đẩy (công việc, kế hoạch) → Làm cho tiến lên

(2) Giới thiệu, đề xuất

(3) Đưa về phía trước → Di chuyển vật gì tiến lên

vd: 椅子 前に 進める。→ Kéo ghế lên phía trước

進む(すすむ)(Tự động từ)

(1) Tiến lên, đi về phía trước (vị trí vật lý)

(2) Tiến triển, diễn ra (sự việc, quá trình)

(3) Tiến bộ, phát triển (trình độ, mức độ)

vd: 日本語の勉強が進む。→ Việc học tiếng Nhật tiến bộ

(4) quy trình, thủ tục, bước Tiến tới giai đoạn tiếp theo

83
New cards

うんざりする

(tự động từ) N に うんざりする → に = nguyên nhân gây chán

(1) Chán ngấy, ngán tận cổ (vì lặp đi lặp lại / kéo dài / quá mức)

→ nhấn mạnh cảm giác chán ghét trong tâm lý, không nhất thiết mệt về thể lực.

vd: 毎日 の 残業 に うんざりしている。→ Tôi chán ngấy việc tăng ca mỗi ngày.

同じ ミス ばかりで うんざりだ。→ Tôi ngán ngẩm vì toàn mắc cùng lỗi.

(2) Mệt mỏi tinh thần

84
New cards

焦げる / 焦がす

焦げる (こげる) (tự động từ)

(1) Bị cháy xém / cháy khét (Do lửa, nhiệt, nấu nướng quá lâu)

vd: パン が 焦げた。→ Bánh mì bị cháy khét.

(2) Có mùi khét, Bị sạm, bị rám (da do nắng hoặc nhiệt)

vd: 日差しで 肌 が 焦げた。→ Da bị sạm vì nắng.

(3) (nghĩa bóng): Nóng vội, sốt ruột

vd: 結果が 気になって 胸 が 焦げる思いだ。→ Lo lắng về kết quả đến mức lòng như bị thiêu đốt.

焦がす(こがす)(tha động từ)

(1) Làm cháy xém, làm cháy khét (Do nấu ăn, lửa, nhiệt, sơ suất)

vd: パン を 焦がした。→ Làm cháy bánh mì.

(2) (nghĩa bóng): Làm cho ai đó đau khổ / dằn vặt

vd: 恋 に 胸 を 焦がす。→ Lòng cháy bỏng vì tình yêu.

85
New cards

スクリーン

画面

screen Màn chiếu, Màn hình, màn lớn

画面(がめん): màn hình thiết bị (điện thoại, PC)

86
New cards

大事な

大事にする

重大な

深刻な

だいじな (Tính từ – na) Quan trọng, Quý giá, trân trọng (Người, đồ vật, kỷ niệm) → Nhấn mạnh giá trị (cá nhân, tinh thần, thực tế)

大事にする → Cẩn thận, giữ gìn

vd: 体を大事にしてください。→ Hãy giữ gìn sức khỏe

重大な(じゅうだいな)(Tính từ – na) Nghiêm trọng, trọng đại

→ Nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng lớn, có thể dẫn đến hậu quả nặng → dùng trong: pháp luật, chính trị, công việc, sự cố

深刻な(しんこくな)(Tính từ – na) Nghiêm trọng, trầm trọng theo chiều sâu, khó giải quyết

→ Nhấn mạnh: tình trạng xấu kéo dài, áp lực tâm lý, bế tắc

87
New cards

やかましい

やかましい (Tính từ – i)

(1) Ồn ào (mạnh) → Mạnh hơn うるさい

(2) Khó tính, khắt khe (dùng trong khẩu ngữ)

vd: 子どもたちがやかましい。→ Bọn trẻ ồn ào quá

88
New cards

言葉遣い

ことばづかい (Danh từ)

(1) Cách dùng từ, cách nói

(2) Lối ăn nói (lịch sự / thô / cộc lốc…)

89
New cards

前髪

後ろ髪

まえがみ (Danh từ) tóc mái

後ろ髪(うしろがみ)tóc phía sau

90
New cards

パトカー / パトロールカー

(patrol car) Xe tuần tra cảnh sát / xe cảnh sát

91
New cards

世間

世話

よ (Danh từ)
(1) Xã hội, thế gian

vd: 世の中。→ Thế giới, xã hội

(2) Thời đại

(3) Cuộc đời, kiếp sống

vd: 世を渡る。→ Trải đời

(4) Cõi trần (Văn học, tôn giáo)

世間(せけん): xã hội, thiên hạ

世話(せわ): chăm sóc (khác nghĩa)

92
New cards

平穏な

へいおんな (Tính từ – na) Bình yên, êm ả, không biến động (cuộc sống, xã hội, tâm trạng)

vd: 平穏な生活。→ Cuộc sống bình yên

93
New cards

叔父

伯父

叔母

伯母

伯 = (はく)bá

叔 = (しゅう)thúc

叔父(おじ)Chú / cậu (trẻ hơn bố mẹ)

伯父(おじ)Bác trai (lớn tuổi hơn bố mẹ)

叔母(おば)Cô / dì (nhỏ tuổi hơn mẹ hoặc bố)

伯母(おば)Bác gái (lớn tuổi hơn bố hoặc mẹ)

94
New cards

再会する

再開する

開催する

さいかいする (tự động từ)

(1) Gặp lại, tái ngộ (sau một thời gian xa cách)

(2) Tái ngộ mang cảm xúc

再開する(さいかいする)(tha động từ) Bắt đầu lại / mở lại / tiếp tục lại

開催する(かいさいする)(tha động từ) Tổ chức / mở (sự kiện)

95
New cards

遺産

いさん Tài sản thừa kế, Di sản (văn hóa, tinh thần)

96
New cards

傷つける / 傷つく

傷つける (きずつける) (tha động từ)

(1) Làm bị thương (thân thể)

(2) Làm tổn thương tinh thần

(3) Làm hư hại, làm xước (đồ vật)

傷つく(きずつく)(tự động từ)

(1) Bị thương (thân thể)

(2) Bị tổn thương tinh thần

(3) Bị trầy xước / hư hại (đồ vật, giá trị)

97
New cards

被害

被害者

ひがい Thiệt hại / bị hại → những tổn thất đã xảy ra do: tai nạn, thiên tai, tội phạm, sự cố

vd: 台風 で 大きな 被害 が出た。→ Cơn bão gây ra thiệt hại lớn.

被害 を 受けた人 を 助ける。→ Giúp đỡ những người chịu thiệt hại.

被害者(ひがいしゃ)Nạn nhân

98
New cards

タレント

俳優

女優

talent Người nổi tiếng / người hoạt động giải trí

俳優(はいゆう)diễn viên (nam)

女優(じょゆう)diễn viên (nữ)

99
New cards

まで

① まで = đến / cho đến (giới hạn thời gian) → Chỉ điểm kết thúc về thời gian

N(thời gian)+まで

Vる/Vた + まで

vd: 5時 まで働く→ Làm việc đến 5 giờ

雨が止む まで 待つ→ Đợi đến khi mưa tạnh

Phân biệt với に: まで: điểm kết thúc >< に: điểm xảy ra

vd: 5時 に 終わる → kết thúc lúc 5 giờ

② まで = đến / cho đến (giới hạn không gian, phạm vi) → Chỉ ranh giới cuối cùng về không gian / phạm vi

N(địa điểm / phạm vi)+まで

vd: 東京 まで 行く→ Đi đến Tokyo

③ まで = thậm chí / đến cả (trường hợp cực đoan)

N/Vる + まで

vd: 子供 まで 知っている→ Ngay cả trẻ con cũng biết

彼は友達を 裏切る までした→ Anh ta đến mức phản bội bạn bè

Phân biệt với さえ: まで: nhấn mạnh mức độ / cực đoan >< さえ: trung tính hơn, logic hơn

vd: 子供 さえ 分かる → trẻ con cũng hiểu

子供まで分かる → đến mức trẻ con cũng hiểu (cường điệu)

④ までに = trước hạn / chậm nhất là

N(thời gian)+までに

vd: 明日 までに 提出する→ Nộp trước ngày mai

Phân biệt với まで: まで: có thể kéo dài tới thời điểm đó >< までに: xong trước thời điểm đó

Vたまでです = chỉ đơn giản là… mà thôi (khiêm tốn) → Phủ nhận công lao, giảm nhẹ hành động của bản thân

Vた + までです

vd: 当然のことを した までです→ Tôi chỉ làm điều đương nhiên mà thôi

Phân biệt: だけ: giới hạn thông tin (trung tính) >< までです: khiêm tốn, mềm

しただけです。→ Tôi chỉ làm thôi (trung tính)

したまでです。→ Tôi chỉ làm đến mức đó thôi (khiêm tốn, mềm hơn)

⑥ Vてまで = đến mức phải… thì mới… (hy sinh / quyết tâm) → Nhấn mạnh mức độ quyết tâm cao, chấp nhận hy sinh

Vて + まで

vd: 命を 捨てて (すてて)まで守りたい→ Muốn bảo vệ đến mức sẵn sàng bỏ mạng

⑦ までもない = không đến mức / không cần phải

Vる/N + までもない

vd: 心配する までもないKhông cần phải lo

⑧ までもなく = khỏi cần nói cũng biết

Vる/N + までもなく

vd: 言うまでもなく重要だ→ Khỏi cần nói cũng biết là quan trọng

(9) Cho đến khi … (khi đi với động từ)

Vる/Vている/N+まで

vd: 電車が来る まで 待ちます。
→ Tôi sẽ chờ cho đến khi tàu đến.

(10) Cho đến mức … (chỉ mức độ, giới hạn cảm xúc)

→ Diễn tả giới hạn cực độ của hành động / cảm xúc.

Vる/Aい/Aな+まで

死ぬ まで 走った。
→ Tôi chạy đến mức muốn chết.

(11) N + までで

Chỉ giới hạn không vượt quá, thường dùng với thời gian không đi với số lượng.

Dịch sát nghĩa: “trong vòng… / đến hết…”.

会議は1時間までで終わった。

かいぎ は 1じかん までで おわった

Cuộc họp kết thúc trong vòng 1 giờ.
(12) N + にまで

Khi nối danh từ với động từ, dùng にまで để chỉ mức giới hạn, đạt tới

100人にまで増えた =tăng lên đến 100 người

Không chỉ dùng với vật lý, mà còn dùng cho trạng thái, cảm xúc, hậu quả.

Điểm khác so với まで bình thường: nhấn mạnh mức độ cực đoan, bất ngờ.
(13) いつまでも

(1) Nghĩa: Mãi mãi, cho đến mãi về sau

いつまでも元気でいてください。
→ Xin hãy luôn khỏe mạnh mãi mãi nhé.

(2) Nghĩa: Cứ mãi / suốt mãi không dừng

→ Dùng khi muốn nói “làm mãi không ngừng”, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc cảm thán.

いつまでも話している。
→ Nói hoài không dứt.

(3) Nghĩa: Cho đến lúc nào cũng...

→ Nhấn mạnh “dù đến bao lâu cũng (vẫn như thế)”.

いつまでも待ちます。
→ Tôi sẽ đợi mãi, dù bao lâu cũng đợi.

100
New cards

愚かな

おろかな (Tính từ – na) ngu ngốc (nặng, phán xét con người)

Explore top notes

note
OZV casus 7
Updated 432d ago
0.0(0)
note
Chapter 10: Factor Markets
Updated 1066d ago
0.0(0)
note
AP Government Units 1 & 2
Updated 396d ago
0.0(0)
note
AP Microeconomics Formula Sheet
Updated 485d ago
0.0(0)
note
Diseases: Cause and Control
Updated 1085d ago
0.0(0)
note
4.3 Cycles of Matter >
Updated 419d ago
0.0(0)
note
AP Calculus BC Ultimate Guide
Updated 1072d ago
0.0(0)
note
OZV casus 7
Updated 432d ago
0.0(0)
note
Chapter 10: Factor Markets
Updated 1066d ago
0.0(0)
note
AP Government Units 1 & 2
Updated 396d ago
0.0(0)
note
AP Microeconomics Formula Sheet
Updated 485d ago
0.0(0)
note
Diseases: Cause and Control
Updated 1085d ago
0.0(0)
note
4.3 Cycles of Matter >
Updated 419d ago
0.0(0)
note
AP Calculus BC Ultimate Guide
Updated 1072d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Lesson 1
20
Updated 729d ago
0.0(0)
flashcards
AP Gov Terms
114
Updated 96d ago
0.0(0)
flashcards
Cells-Important Vocab
49
Updated 469d ago
0.0(0)
flashcards
GLW #2
20
Updated 185d ago
0.0(0)
flashcards
Personality
54
Updated 1127d ago
0.0(0)
flashcards
Lesson 1
20
Updated 729d ago
0.0(0)
flashcards
AP Gov Terms
114
Updated 96d ago
0.0(0)
flashcards
Cells-Important Vocab
49
Updated 469d ago
0.0(0)
flashcards
GLW #2
20
Updated 185d ago
0.0(0)
flashcards
Personality
54
Updated 1127d ago
0.0(0)