1/163
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
有難い
So sánh 有難い – 助かる – 感謝する
ありがたさ
ありがたみ
有難いことに
ありがたい (TÍNH TỪ – い)
(1) Đáng quý, hiếm có, khó xảy ra
有る(có)+難い(khó)
→ Có mà khó có được ⇒ hiếm ⇒ đáng quý
vd: こんな機会は有難い。→ Cơ hội như thế này thật đáng quý.
(2) Biết ơn, cảm kích (đối với người khác)
ありがとう chính là dạng nói cảm ơn rút gọn từ 有難い
(3) Có ích, tiện lợi, giúp ích nhiều
(4) May mắn, đáng mừng (sắc thái nhẹ)
So sánh 有難い – 助かる – 感謝する
有難い(ありがたい)Biết ơn + trân trọng + không phải điều hiển nhiên → Nhấn mạnh cảm xúc (Thường dùng trong văn nói lịch sự, mềm)
助かる(たすかる)Được cứu / được giúp thoát khỏi khó khăn → Nhấn mạnh kết quả thực tế (Không dùng cho tình cảm thuần túy.)
感謝する(かんしゃする)Hành động bày tỏ sự cảm ơn (động từ) → Trang trọng, khách quan (Không diễn tả cảm xúc sâu như 有難い.)
ありがたさ (DANH TỪ) mức độ, độ lớn của sự biết ơn → Mang tính định lượng / khái quát
vd: 親のありがたさが分かる。→ Hiểu được sự biết ơn / giá trị của cha mẹ.
ありがたみ (DANH TỪ) cảm giác thấm thía, giá trị cảm nhận được (Mang tính cảm xúc, trải nghiệm cá nhân)
有難いことに → Thật đáng biết ơn là…, May mắn thay
申し訳ない
申し訳
申し訳なさ
もうしわけない
(1) Xin lỗi, cảm thấy có lỗi (rất lịch sự / trang trọng)
vd: ご迷惑をおかけして、申し訳ありません。→ Tôi thành thật xin lỗi vì đã gây phiền phức.
Mức độ xin lỗi: すみません < 申し訳ない < 大変申し訳ございません
(2) Áy náy, day dứt (không hẳn là lỗi pháp lý) → Cảm giác mình làm người khác thiệt
(3) Thương, ái ngại (vì không làm được gì cho ai đó)
vd: 子どもに申し訳ないと思っている。→ Tôi thấy có lỗi / thương con.
申し訳(もうしわけ) = lời biện minh, lời bào chữa
申し訳なさ(もうしわけなさ)(Danh từ) mức độ / cảm giác có lỗi, áy náy
目出度い
目出度さ
めでたい (TÍNH TỪ い)
(1) Đáng mừng, tốt lành, vui vẻ
(2) May mắn, điềm lành
目出度さ(めでたさ)mức độ / tính chất đáng mừng, sự vui mừng, sự tốt lành (DANH TỪ)
幸いな
幸せな
幸い
幸いする
さいわいな (Tính từ -na) May mắn, thuận lợi, tốt lành (cho một việc cụ thể)
幸せな(しあわせな)(Tính từ -na) Hạnh phúc, có hạnh phúc, viên mãn
幸い(さいわい)(Danh từ) May mắn, điều tốt lành / (Trạng từ) May mắn là…, thật may là…
幸いする(さいわいする)(tự động từ) Trở nên may mắn, Mang lại điều tốt
恋しい
恋しさ
こいしい (Tính từ -i)
(1) Nhớ da diết, nhớ khôn nguôi (người / nơi / thời gian)
(2) Thèm, mong mỏi (đồ ăn / cảm giác quen thuộc)
恋しさ(こいしさ)(Danh từ) Nỗi nhớ, cảm giác nhớ nhung, sự thèm khát tình cảm
懐かしい
懐かしさ
懐かしむ
なつかしい (Tính từ -i) Gợi nhớ thân quen, hoài niệm
→ Không buồn da diết như 恋しい
vd:この匂い、懐かしい。→ Mùi này quen ghê (gợi nhớ ghê)
懐かしさ(なつかしさ)(Danh từ) Cảm giác hoài niệm, nỗi bồi hồi dễ chịu
懐かしむ(なつかしむ)(Tha động từ) Hoài niệm, nhớ lại với cảm giác thân thương
vd: 昔の友人 を 懐かしむ。→ Hoài niệm về người bạn cũ
幼い
幼さ
幼友達
おさない (Tính từ -i)
(1) Nhỏ tuổi, còn rất trẻ (Dùng cho trẻ em, nhất là khi chưa đủ nhận thức)
vd: 幼い子ども → Đứa trẻ còn nhỏ
(2) Non nớt, chưa chín chắn (nghĩa bóng)
→ Không chỉ tuổi tác, mà là tư duy, hành động (dùng để đánh giá nhẹ)
vd: 考えが幼い。→ Cách nghĩ còn non
幼さ(おさなさ) (Danh từ) Sự non nớt, nét trẻ thơ (mang sắc thái dễ thương hoặc chưa trưởng thành)
幼友達(おさなともだち)(Danh từ) Bạn từ thuở nhỏ, bạn chơi cùng từ hồi bé
心細い
心細さ
>< 不安な
こころぼそい (Tính từ -i) Cô đơn, thiếu chỗ dựa tinh thần
心細さ(こころぼそさ)(Danh từ) Cảm giác cô đơn, thiếu chỗ dựa tinh thần
>< 不安な(ふあんな)Lo lắng, bất an, không yên tâm (Tập trung vào nỗi lo về kết quả / tương lai / nguy cơ)
かわいそうな (可哀そうな / 可哀想な)
かわいそうな (Tính từ -na) Thường viết hiragana: かわいそう
→ Đáng thương, tội nghiệp (cảm xúc trực tiếp) (Rất cảm tính, hay dùng trong văn nói)
かわいい vs かわいそう (hay nhầm!)
可愛い (かわいい): dễ thương
かわいそう: đáng thương
❌ かわいいそう (SAI)
気の毒な
きのどくな (Tính từ -na) Thật tiếc / thật áy náy / tội nghiệp
→ Cảm giác thông cảm + áy náy, lịch sự
Hay dùng khi: Ai đó gặp chuyện xui, Mình không giúp được
vd: 雨に降られて、気の毒ですね。→ Gặp mưa thế thì tội nghiệp quá
気の毒な Thông cảm + áy náy, Lịch sự >< かわいそうな Xót xa trực tiếp, cảm xúc bật ra, Đời thường
貧しい
貧しさ
まずしい (Tính từ -i)
(1) Nghèo về vật chất
(2) trí tuệ, nội dung, biểu hiện Thiếu thốn, kém về chất lượng / số lượng
vd: 想像力が貧しい。→ Trí tưởng tượng nghèo nàn
(3) Nghèo nàn về tinh thần, nhân cách (nghĩa bóng)
→ Thiếu lòng nhân ái, sự cao thượng
貧しさ(まずしさ)(Danh từ) Sự nghèo, mức độ nghèo, cả vật chất lẫn tinh thần
惜しい
>< 残念な
>< もったいない
おしい (Tính từ -i)
(1) Đáng tiếc vì suýt nữa thì đạt được (dùng trong thi cử, thể thao, cạnh tranh)
→ Thiếu một chút nữa là thành công
vd: あと一歩(いっぽ)で合格だったのに、惜しい。→ Chỉ thiếu một bước nữa là đỗ, thật tiếc
(2) Tiếc khi phải bỏ đi / mất đi thứ có giá trị (Không nỡ vứt / không nỡ hy sinh)
vd: まだ使えるのに、捨てるのは惜しい。→ Còn dùng được mà vứt thì tiếc quá
(3) Tiếc công sức / tiếc thời gian / tiếc tiền
惜しい Khoảng cách Rất gần thành công >< 残念な(ざんねんな) Đáng tiếc / thất vọng vì kết quả không như mong đợi (Nhấn mạnh cảm xúc thất vọng sau khi chuyện đã xảy ra) Khoảng cách Đã thất bại
>< もったいない Tiếc vì lãng phí / không dùng đúng giá trị
仕方がない
しようがない
しょうがない
仕方がない(しかたがない)
しようがない khẩu ngữ hơn một chút
しょうがない Dạng rút gọn khẩu ngữ 仕方がない / しようがない
(1) Không còn cách nào khác, đành chịu
(2) Không thể tránh được / không thay đổi được
(3) Hết thuốc chữa / quá mức (Dùng khi chê trách hành vi của người khác) → Lúc này không còn là “đành chịu”, mà là chán ngán
vd: あの人は本当にしかたがない。→ Người đó đúng là hết nói nổi / bó tay luôn
(4) đành phải chấp nhận / chấp nhận thực tế (Chấp nhận + bất lực)
>< しようがない (Chấp nhận + hơi bực / chán) >< しょうがない (Chấp nhận + buông xuôi)
やむを得ない / やむを得ず
>< 仕方がない
やむをえない
(1) Không thể tránh khỏi / buộc phải chấp nhận
→ Do hoàn cảnh khách quan, ngoài ý muốn
(2) Bắt buộc / không còn lựa chọn nào khác
→ dùng khi đưa ra quyết định khó khăn
やむを得ない Cảm xúc cá nhân : không , Than thở : không >< 仕方がない Cảm xúc cá nhân : có , Than thở : có
やむを得ない → lý do bất khả kháng
仕方がない → tâm trạng đành chịu
面倒くさい
面倒くささ
面倒な
めんどうくさい (Tính từ -i)
(1) Phiền phức, rắc rối (phải làm nhiều bước)
→ Việc làm tốn công, lằng nhằng
(2) Ngại làm, lười làm (khẩu ngữ)→ Không có động lực, thấy “làm cũng mệt”
vd: 外に出るのが面倒くさい。→ Ngại ra ngoài
(3) Phiền người khác / khó chịu (hiếm hơn)
vd: あの人と関わるのは面倒くさい。
→ Dính dáng tới người đó thì phiền lắm
面倒くささ(めんどうくささ)(Danh từ) Sự phiền phức / cảm giác ngại, lười
面倒な(めんどうな)(Tính từ -na)
(1) sự việc / tình huống Phiền, rắc rối
(2) Phiền toái (liên quan con người)
しつこい
しつこさ
しつこい風邪
しつこい Tính từ -i
(1) tính cách / hành vi Dai dẳng, đeo bám, Không chịu bỏ cuộc
→ Nghĩa tiêu cực rõ ràng
vd: 彼は質問がしつこい。→ Anh ta hỏi dai quá
しつこい セールスマン。→ Nhân viên bán hàng đeo bám.
(2) Đậm, nặng (mùi vị, hương vị)
→ Vị quá béo / quá đậm >< あっさりした thanh nhẹ
→ Dùng cho đồ ăn có vị nặng, nhiều dầu mỡ hoặc quá đậm.
vd: この料理 は 味 が しつこい。→ Món này vị quá đậm / dễ ngấy.
(3) cố chấp / không chịu bỏ qua
→ Chỉ người không chịu bỏ qua chuyện gì, cứ nhắc lại mãi.
vd: 彼 は 失敗のこと を しつこく 言う。→ Anh ta cứ nhắc mãi chuyện thất bại.
しつこさ (Danh từ) Sự dai dẳng / sự bám riết / độ “lì”
しつこい風邪 (しつこいかぜ)Cảm cúm dai dẳng, lâu khỏi
くどい
くどさ
Tính từ -i
(1) Lặp đi lặp lại, dài dòng (lời nói / giải thích)
→ Nói quá nhiều, quá chi tiết, nghe mệt → Gần với しつこい, nhưng nhấn mạnh lời nói
vd: 説明がくどい。→ Giải thích dài dòng
(2) Vị quá đậm, quá béo (đồ ăn)
くどさ (Danh từ) Sự dài dòng / sự lặp lại quá mức / sự ngán đầu
煙い
煙さ
煙たい
煙
けむい (Tính từ – i)
(1) Ngột ngạt vì khói
(2) Khó chịu vì mùi khói
煙さ(けむさ)(Danh từ) Mức độ / cảm giác khói ngột ngạt
煙たい(けむたい)(Tính từ – i)
(1) Đầy khói, khó chịu (gần nghĩa 煙い) → Thường dùng khi khói nhiều, mù mịt
(2) Ngại ngùng / không thoải mái vì sự hiện diện của ai đó (ẩn dụ, rất hay gặp)
煙(けむり)(Danh từ)
(1) Khói (nghĩa đen)
(2) Dấu hiệu mơ hồ / manh mối (nghĩa bóng)
vd: 煙に巻く。 (けむりにまく)→ Đánh lạc hướng
煙のように消える。→ Biến mất như khói
邪魔な
邪魔をする
お邪魔します
邪魔者
じゃまな (Tính từ – na)
(1) Cản trở, vướng víu (vật lý)
(2) Làm phiền, gây trở ngại (hành động / công việc)
(3) Không được hoan nghênh / gây khó chịu (xã hội, tâm lý)
vd: 今は忙しいから、来られると邪魔だ。→ Giờ bận, bạn đến thì phiền lắm
邪魔をする(じゃまをする)(tha động từ)
(1) Cản trở, làm gián đoạn
(2) Ngắt lời, xen vào
(3) Gây phiền phức (xã hội, tâm lý)
お邪魔します→ xin phép làm phiền → Câu chào khi vào nhà người khác
邪魔者(じゃまもの)(Danh từ) Người gây cản trở / người thừa thãi / kẻ không được hoan nghênh
うるさい
うるささ
口うるさい
うるさい (Tính từ – i)
(1) Ồn ào, ồn tai
(2) Phiền phức, khó chịu (hành vi) → Người khác làm mình bực
vd: 文句ばかり言ってうるさい。→ Lải nhải phiền thật
(3) Khắt khe, khó tính → Hay để ý chi tiết, hay phàn nàn
vd: 彼は規則にうるさい。→ Anh ta rất khắt khe về quy định
(4) Lắm chuyện, hay nói
うるささ (Danh từ) Sự ồn ào / sự phiền phức / mức độ khó chịu
口うるさい(くちうるさい)(Tính từ – i) Hay càm ràm, hay nhắc nhở, lải nhải
騒々しい
騒々しさ
騒がしい
そうぞうしい (Tính từ – i)
→ Văn viết hơn うるさい, Ít mang cảm xúc cá nhân
1: Rất ồn ào, hỗn loạn, náo động mạnh
Mức độ mạnh hơn 騒がしい, thường gợi cảm giác hỗn tạp, bừa bộn, không trật tự.
vd: 工事の音 で 外 が 騒々しい。→ Vì tiếng công trình nên bên ngoài rất ồn ào.
2: Ồn ào gây khó chịu, phiền phức
→ Mang sắc thái tiêu cực rõ hơn.
vd: 朝から電話 が 多くて 騒々しい。→ Từ sáng đã nhiều điện thoại nên rất ồn ào phiền phức.
3: Không khí rối ren, căng thẳng
→ Dùng trong văn viết nhiều hơn.
vd: 事件の後、町は 騒々しい 雰囲気に包まれた。→ Sau vụ việc, thị trấn chìm trong bầu không khí náo loạn.
騒々しさ(そうぞうしさ)(Danh từ) Sự ồn ào, sự huyên náo, mức độ náo loạn
騒がしい(さわがしい)(Tính từ – i)
(1) Ồn ào vì có nhiều âm thanh lớn (tiếng người, xe cộ, TV…) → Gần nghĩa với 騒々しい, nhưng nhẹ hơn
vd: この 通り は 夜 でも 騒がしい。→ Con đường này ngay cả ban đêm cũng ồn ào.
(2) Xôn xao, rộn ràng (tin tức, dư luận)
慌ただし
慌ただしさ
慌てる
あわただし (Tính từ – i)
(1) Bận rộn, tất bật, cuống quýt → Do có nhiều việc dồn dập, thiếu thời gian
(2) Vội vàng, hấp tấp (không thong thả) → Nhấn mạnh tốc độ nhanh + thiếu bình tĩnh
vd: 慌ただしく出かける。→ Vội vàng đi ra ngoài
(3) Không yên ổn, rối ren (tình hình / không khí)
vd: 慌ただしい一日。→ Một ngày đầy biến động
慌ただしさ (あわただしさ) (Danh từ) Sự tất bật, sự cuống quýt, mức độ gấp gáp
慌てる(あわてる)(tự động từ) Vội vàng, cuống cuồng, hoảng hốt (trạng thái tâm lý bên trong) → 慌てて (Trạng từ) Dạng て của động từ 慌てる
そそっかしい
不注意な
そそっかしさ
そそっかしい (Tính từ – i) do tính cách
(1) Hậu đậu, đãng trí, bất cẩn
→ Hay sơ suất những việc nhỏ
(2) Vội vàng nên hay mắc lỗi
→ Do thiếu chú ý, làm nhanh quá
(3) Đãng trí trong sinh hoạt hằng ngày
→ Quên đồ, làm rơi, nhầm lẫn
不注意な (ふちゅういな)bất cẩn (trung tính)
そそっかしさ (Danh từ) Sự hậu đậu, tính đãng trí, mức độ sơ suất
思いがけない / 思いがけず
思いがけなさ
>< 予想外
>< 意外
おもいがけない / おもいがけず (Tính từ – i)
(1) Không ngờ tới, ngoài dự đoán (Không hề chuẩn bị tâm lý, Không dự đoán trước)
(2) Bất ngờ (tốt hoặc xấu)
思いがけなさ (おもいがけなさ) (Danh từ) Sự không ngờ tới / mức độ bất ngờ
>< 予想外(よそうがい)Ngoài dự đoán, thiên về kết quả
>< 意外(いがい)Bất ngờ nhưng không quá mạnh
何気ない
何気なさ
なにげない (Tính từ – i)
(1) Bình thường, không có gì đặc biệt
→ Không nổi bật, không gây chú ý
(2) Vô tình, không chủ ý
(3) Tự nhiên, thản nhiên
何気なさ (なにげなさ) (Danh từ) Sự bình thường / sự vô tình / sự thản nhiên
とんでもない
>< ひどい >< 非常に >< ありえない
とんでもない (Tính từ – i)
① Không thể chấp nhận / quá đáng / vô lý
→ Dùng để phê phán, phản đối mạnh, mang sắc thái tiêu cực
vd: とんでもない ことを言う → Nói những điều không thể chấp nhận được
あの値段はとんでもない。→ Giá đó quá vô lý.
② Ngoài sức tưởng tượng / ghê gớm / cực kỳ (mức độ cao)
→ Nhấn mạnh mức độ lớn, nghiêm trọng, đáng kinh ngạc
→ Có thể tốt hoặc xấu, tùy ngữ cảnh
vd: とんでもない被害(ひがい)→ Thiệt hại khủng khiếp
③ Không phải vậy đâu / đâu có / làm gì có (cách nói lịch sự – khiêm tốn)
→ Dùng để phủ định lời khen, lời xin lỗi, lời cảm ơn → Rất thường gặp trong giao tiếp lịch sự
vd: 「ご迷惑をおかけしてすみません。」→ “Xin lỗi đã làm phiền.”
「とんでもないです。」→ “Không có gì đâu ạ.”
>< ひどい tệ, nặng nề, quá đáng
ひどい: mô tả trạng thái / mức độ xấu một cách khách quan
とんでもない: nhấn mạnh sự không chấp nhận về mặt cảm xúc hoặc đạo lý
>< 非常に rất, cực kỳ (trang trọng)
非常に: trung tính, dùng văn viết / trang trọng
とんでもない: mang cảm xúc mạnh, khẩu ngữ hơn
>< ありえない không thể xảy ra, không thể tin được
ありえない: nhấn mạnh tính logic / khả năng xảy ra
とんでもない: nhấn mạnh cảm xúc phản đối hoặc mức độ
くだらない
くだらなさ
くだらない (Tính từ – i)
① Vô giá trị / không đáng bận tâm
→ Đánh giá giá trị thấp, không xứng đáng thời gian hay công sức
Sắc thái: Khá lạnh, có thể mang ý coi thường
Thường dùng cho: Lý do, Tranh cãi, Suy nghĩ
vd: くだらない話 → Câu chuyện nhảm, không đáng nghe
② Ngớ ngẩn / vớ vẩn (mang tính lý trí) → Không hợp lý, không có chiều sâu
くだらなさ (Danh từ) → Sự vô giá trị / sự nhảm nhí
ばかばかしい / バカバカしい
ばかばかしさ
>< 愚かな
バカバカしい (Tính từ – i)
① Ngu ngốc / lố bịch / không đáng làm
→ Nhấn mạnh cảm xúc bực bội, khó chịu
Cảm xúc mạnh hơn くだらない
Thường đi với: 努力, 行為, 争い
vd: ばかばかしい議論 → Cuộc tranh luận ngu ngốc
② Ngớ ngẩn đến mức buồn cười (ít dùng hơn) → Có thể mang sắc thái châm biếm
ばかばかしさ (Danh từ) Sự ngu ngốc / sự lố bịch / sự phí công
>< 愚か(おろか)な (Tính từ – na) ngu ngốc (nặng, phán xét con người) >< ばかばかしい không trực tiếp xúc phạm con người, mà nói về hành động / việc làm
出鱈目
出鱈目な
出鱈目さ
でたらめ (Danh từ) (Trạng từ khi dùng với に)
① Bừa bãi / lung tung / không có căn cứ
→ Nói, làm không theo logic hay quy tắc
vd: 出鱈目な説明 → Lời giải thích vớ vẩn
出鱈目に書く→ Viết lung tung
② Nói dối / bịa đặt
dùng cho: Lời nói, Thông tin
vd: 出鱈目を言う→ Nói nhảm / nói bịa
出鱈目な(でたらめな)(Tính từ – na) Vô căn cứ / bừa bãi / nhảm nhí
出鱈目さ(でたらめさ)(Danh từ) Sự bừa bãi / mức độ vô căn cứ
だらしない
だらしなさ
だらしない (Tính từ – i)
① Bừa bộn / luộm thuộm / không gọn gàng
→ Dùng cho: Cách ăn mặc, Phòng ốc, Bề ngoài
② Thiếu kỷ luật / thiếu tự chủ
→ Không biết giữ đúng: Giờ giấc, Nguyên tắc, Lối sống
vd: 時間 に だらしない → Không đúng giờ, hay trễ
金 に だらしない→ Quản lý tiền kém, dễ vung tay
③ Yếu đuối / không bản lĩnh (đánh giá con người)
→ Sắc thái phê phán nhẹ đến vừa
vd: だらしない男 → Người đàn ông thiếu bản lĩnh
だらしなさ (Danh từ) Sự luộm thuộm / sự thiếu kỷ luật / sự yếu kém
図々しい
厚かましい
図々しさ
ずうずうしい (Tính từ – i) Trơ trẽn / mặt dày / không biết xấu hổ
Sắc thái: Phê phán mạnh, Rất tiêu cực
vd: 図々しいお願い → Lời nhờ mặt dày
図々しい態度(たいど)→ Thái độ trơ trẽn
= 厚かましい(あつかましい)(Tính từ – i) Trơ trẽn / quá đáng / không biết điều → Nhấn mạnh xâm phạm ranh giới người khác
vd: あつかましい態度 → Thái độ quá đáng
あつかましいお願い → Lời nhờ vượt giới hạn
図々しさ(ずうずうしさ)(Danh từ) Sự trơ trẽn / độ mặt dày
狡い
狡さ
狡い(ずるい)(Tính từ – i) Thường viết hiragana: ずるい
① Gian xảo / chơi không đẹp / không công bằng
vd: ずるい方法 → Cách làm gian lận
② Lách luật / khôn lỏi
③ “Không công bằng!” (cảm thán)
狡さ(ずるさ)(Danh từ) Sự gian xảo / độ khôn lỏi / tính chơi không đẹp
憎らしい
憎らしさ
憎い
憎さ
憎む
嫌らしい
憎らしい(にくらしい)(Tính từ – i)
① Đáng ghét / dễ ghét (mang tính cảm xúc)
vd: 憎らしい態度(たいど) → Thái độ đáng ghét
② Đáng ghét nhưng có sắc thái “trớ trêu”
→ Thường dùng khi: Người đó không hẳn xấu Nhưng làm điều khiến người khác bực
vd: あの子は生意気で憎らしい→ Đứa đó hỗn mà đáng ghét thật
憎らしさ(にくらしさ)(Danh từ) Tính / mức độ đáng ghét
憎い(にくい)(Tính từ – i) ghét (trực tiếp, mạnh) >< 憎らしい: đáng ghét vì hành vi
憎さ(にくさ)(Danh từ) Mức độ / cảm giác ghét
憎む(にくむ)(Tha động từ) Căm ghét, oán hận, ghét sâu sắc trong lòng >< Khác với 嫌い (きらい) (ghét đơn thuần)
vd: 彼 は 嘘をつく人 を 憎む。→ Anh ấy căm ghét những người nói dối.
人々 は 戦争 を 憎んでいる。→ Mọi người căm ghét chiến tranh.
嫌らしい(いやらしい)khó ưa, xấu xa, dung tục (ghét vì bẩn, gian, dung tục)
険しい
険しさ
険しい(けわしい)(Tính từ – i)
① Hiểm trở / gập ghềnh (địa hình, con đường) → Khó đi, nguy hiểm
>< 急な(きゅうな)Dốc đứng (địa hình)
vd: 険しい山道(やまみち)→ Đường núi hiểm trở
② Khắc nghiệt / gay gắt (điều kiện, hoàn cảnh)
vd: 険しい状況(じょうきょう)→ Tình hình khắc nghiệt
険しい競争(きょうそう)→ Cạnh tranh gay gắt
③ Nghiêm khắc / sắc lạnh (ánh mắt, nét mặt, lời nói)
vd: 険しい表情(ひょうじょう)→ Nét mặt nghiêm khắc
>< 厳しい(きびしい)nghiêm khắc, khắt khe (luật lệ, tiêu chuẩn) >< 険しい: nguy hiểm, căng thẳng, sắc bén
険しさ(けわしさ)(Danh từ) Mức độ hiểm trở / khắc nghiệt / nghiêm khắc
辛い
辛さ
辛い(つらい)(Tính từ – i)
① Đau khổ / khó chịu về tinh thần
② Vất vả / gian khổ về thể xác → Khó khăn, mệt mỏi
vd: 毎日 残業 で 辛い。→ Làm thêm mỗi ngày thật mệt mỏi.
③ Khó chịu, không chịu nổi (thể chất)
→ Ví dụ: đau, bệnh
vd: 頭 が 痛くて 辛い。→ Đau đầu rất khó chịu.
辛い(からい): cay (vị giác), Vị gắt, nồng (rượu, gia vị)
vd: この料理 は とても 辛い。→ Món này rất cay.
この酒 は 少し 辛い。→ Rượu này hơi nồng/gắt.
>< 苦しい(くるしい)đau đớn, khổ sở sâu, nặng >< 辛い: vất vả, chịu đựng
>< きつい nặng, gắt cường độ cao > < 辛い: cảm nhận chủ quan
辛さ(つらさ)(Danh từ) Mức độ / cảm giác đau khổ, vất vả
きつい
きつさ
きつい (Tính từ – i)
① Chật / bó / quá cỡ (quần áo, giày dép)
vd: 靴がきつい → Giày chật
② Nặng / gắt / khắc nghiệt
→ Điều kiện, công việc, môi trường
vd: きつい仕事→ Công việc nặng
きつい規則(きそく)→ Quy định nghiêm
③ Mạnh / gắt (vị giác, mùi, rượu)
vd: きつい酒 → Rượu nặng
④ Khó chịu về tinh thần (Áp lực, stress)
きつさ (Danh từ)
① Độ chật / bó
② Mức độ nặng / khắc nghiệt
③ Mức độ gắt về tinh thần / lời nói
緩い
ゆるい (Tính từ – i)
① Rộng / lỏng (quần áo, dây, ốc vít)
② Không nghiêm / không gắt → Quy định, quản lý
③ Chậm / nhẹ → Nhịp độ, độ dốc
vd: 緩いカーブ→ Khúc cua nhẹ
緩い流れ→ Dòng chảy chậm
>< ゆるやかな trang trọng hơn >< 緩い: đời thường
鈍い
鈍さ
鈍い(のろい)
鈍い(にぶい)(Tính từ – i)
① Cùn / không sắc
vd: ナイフの刃(は)が鈍い → Lưỡi dao cùn
② Chậm / kém nhạy (Giác quan, phản xạ, trí tuệ)
vd: 感覚が鈍い → Cảm giác kém nhạy
③ Âm thanh trầm, không vang
vd: 鈍い音 → Âm thanh đục, trầm
④ Màu sắc / ánh sáng xỉn
vd: 鈍い光 → Ánh sáng mờ, xỉn
(5) thưa thớt / ít khách
>< 鋭い(するどい)sắc, nhạy >< 鈍い: cùn, chậm
鈍さ(にぶさ)(Danh từ) Mức độ cùn / chậm / kém nhạy
鈍い (のろい) (tính từ -i)
1: Chậm chạp, lề mề, ì ạch
vd: 動き が のろい。→ Chuyển động chậm.
2: Chậm hiểu, Phản ứng chậm
vd: 頭 が のろい。→ Chậm hiểu.
鋭い
鋭さ
鋭い(するどい)(Tính từ – i)
① Sắc bén (dao, vật nhọn)
② Nhạy bén (giác quan, trí tuệ)
vd: 鋭い判断(はんだん)→ Phán đoán sắc bén
③ Sắc sảo / gay gắt
vd: 鋭い目つき → Ánh mắt sắc
鋭さ(するどさ)(Danh từ) Độ sắc / mức độ nhạy bén
荒い
荒っぽい
荒々しい
粗い
荒い(あらい)(Tính từ – i)
① Thô bạo / dữ dằn / mạnh
vd: 波が荒い → Sóng dữ
性格が荒い→ Tính cách hung hăng
② Cách làm cẩu thả, mạnh tay
vd: 荒い運転 → Lái xe ẩu
③ Thô (kết cấu) → Không mịn, không tinh
vd: 荒い布 → Vải thô
荒っぽい(あらっぽい):thô lỗ, bạo lực (khẩu ngữ)
荒々しい(あらあらしい)(Tính từ – i)
① Dữ dằn / hung hãn / bạo lực
② Thô bạo trong hành động / lời nói
荒い: thô, mạnh (chung) >< 荒々しい: mạnh hơn, nhấn mạnh tính dữ dội
粗い(あらい)(Tính từ – i)
① Thô / không mịn / hạt to → Nói về kết cấu, mức độ chi tiết
vd: 粗い砂 → Cát hạt to
粗い画質(がしつ)→ Chất lượng hình ảnh kém
② Sơ sài / thiếu chi tiết
vd: 計画が粗い → Kế hoạch sơ sài
強引な
強引さ
強引な(ごういんな)(Tính từ – na)
① Cưỡng ép / áp đặt / làm bằng sức mạnh
→ Bất chấp ý kiến, hoàn cảnh hay sự phản đối của người khác
Sắc thái: Tiêu cực, Hay dùng để phê phán hành vi
vd: 強引なやり方 → Cách làm áp đặt
② Gượng ép, thiếu hợp lý
vd: 強引な理屈(りくつ)→ Lý lẽ gượng ép
強引さ(ごういんさ)(Danh từ) Tính cưỡng ép / mức độ áp đặt
勝手な
勝手
勝手さ
自分勝手な
身勝手な
好き勝手な
自己中心的な
勝手な(かってな)(Tính từ – na)
① Tùy tiện / tự ý / không hỏi ý người khác
② Ích kỷ (mức nhẹ – vừa)
勝手(かって)(Danh từ)
① Sự tùy tiện / tự ý
② Nhà bếp (nghĩa khác, rất hay gặp)
vd: 勝手口(かってぐち)→ Cửa sau / cửa bếp
勝手さ(かってさ)(Danh từ) Tính tùy tiện / mức độ ích kỷ
自分勝手な(じぶんかってな)(Tính từ – na) Chỉ nghĩ cho bản thân mình → Nặng hơn 勝手な
身勝手な(みがってな)(Tính từ – na) Ích kỷ, chỉ lo lợi ích của mình → Gần nghĩa với 自分勝手, nhưng mạnh và tiêu cực hơn
好き勝手な(すきかってな)(Tính từ – na)
① Muốn làm gì thì làm
vd: 好き勝手なことを言う→ Nói năng bừa bãi, thích gì nói nấy
② Tự do quá mức (chỉ trích nhẹ hoặc đùa)
自己中心的な(じこちゅうしんてきな)(Tính từ – na) Vị kỷ / lấy bản thân làm trung tâm → Thuật ngữ tâm lý – xã hội
強気な
強気
>< 気弱な
弱気な
強気な(つよきな)(Tính từ – na)
① Mạnh mẽ / cứng rắn / không nhún nhường → Thái độ không lùi bước, sẵn sàng đối đầu
② Lạc quan, tự tin (trong kinh tế, đầu tư)
強気(つよき)(Danh từ) Sự cứng rắn / thái độ không nhượng bộ
>< 気弱な(きよわな)(Tính từ – na) Yếu vía / thiếu tự tin / dễ sợ hãi → Bản chất hiền, không dám đối đầu
内気(うちき): nhút nhát trong giao tiếp >< 気弱: yếu tinh thần, dễ bị áp đảo
弱気な(よわきな)(Tính từ – na)
① Thiếu tự tin / bi quan
② Do dự, sợ thất bại
vd: 弱気になる → Trở nên nản chí
頑固な
頑固な(がんこな)(Tính từ – na)
① Bướng bỉnh / cố chấp
② Cứng đầu nhưng kiên định (ít tiêu cực hơn)
過剰
過剰さ
自信過剰な
自意識過剰な
過剰反応
過剰摂取
過剰(かじょう)(Danh từ) Quá mức / dư thừa / vượt mức cần thiết
過剰さ(かじょうさ)(Danh từ) Mức độ quá đà / sự quá mức
自信過剰な(じしんかじょうな)(Tính từ – na) Quá tự tin / tự tin thái quá
自意識過剰な(じいしきかじょうな)(Tính từ – na) Quá ý thức về bản thân → Luôn nghĩ người khác đang nhìn mình, đánh giá mình
過剰反応(かじょうはんのう)(Danh từ) Phản ứng thái quá
過剰摂取(かじょうせっしゅ)(Danh từ) Nạp vào quá mức (thực phẩm, thuốc…)
重大な
重大さ
重大な(じゅうだいな)(Tính từ – na)
① Nghiêm trọng / hệ trọng
② Quan trọng (mang tính sống còn)
重大さ(じゅうだいさ)(Danh từ) Tính nghiêm trọng / mức độ hệ trọng
深刻な
深刻さ
深刻化する
深刻な(しんこくな)(Tính từ – na)
① Nghiêm trọng / trầm trọng → Tình trạng xấu, khó giải quyết, gây hậu quả lớn
② Nặng nề về tinh thần
vd: 深刻な表情→ Vẻ mặt nặng nề
深刻さ(しんこくさ)(Danh từ) Mức độ nghiêm trọng / sự trầm trọng
深刻化する(しんこくかする)(tự động từ) Trở nên ngày càng nghiêm trọng
気楽な
気楽さ
気楽な(きらくな)(Tính từ – na)
① Thoải mái, nhẹ đầu, không phải lo nghĩ
② Vô tư, không đặt nặng trách nhiệm (tuỳ ngữ cảnh)
気楽さ(きらくさ)(Danh từ) Sự thoải mái, sự vô tư
安易な
安易さ
安易な(あんいな)(Tính từ – na)
① Quá đơn giản, thiếu suy nghĩ
→ Nghĩ hoặc làm hời hợt, không cân nhắc hậu quả
② Chọn con đường dễ để né khó (tiêu cực)
安易さ(あんいさ)(Danh từ) Tính dễ dãi, sự hời hợt
vd: 考えの安易さ → Sự nông cạn trong suy nghĩ
元
元々
元へ
駄目で元々
元(もと) (danh từ)
1: nguồn gốc, xuất xứ, nơi thuộc về / nơi xuất phát
→ Chỉ nơi bắt đầu hoặc nơi xuất phát của sự vật / thông tin / tiền bạc…
vd: 情報 の 元 を 確かめる。→ Kiểm tra nguồn gốc của thông tin.
川 の 元 を たどる。→ Lần theo nguồn của con sông.
2: nguyên nhân, căn nguyên của sự việc
→ Chỉ lý do hoặc yếu tố tạo ra một sự việc nào đó.
vd: けんか の 元 は 小さな 誤解 だった。→ Nguyên nhân của cuộc cãi nhau là một hiểu lầm nhỏ.
3: cơ sở, nền tảng của một việc
→ Chỉ điểm dựa hoặc nền tảng để hình thành một việc khác.
vd: この話 は 事実 を 元 にして いる。→ Câu chuyện này dựa trên sự thật.
データ を 元に 研究する。 → Nghiên cứu dựa trên dữ liệu.
4: trạng thái ban đầu, trạng thái cũ
→ Chỉ tình trạng trước đây của sự vật hoặc con người.
vd: 元 の 場所 に戻す。→ Trả lại vị trí ban đầu.
元 の 状態 に戻る。→ Trở lại trạng thái ban đầu.
5: “trước đây là” (former)
→ Khi đứng trước danh từ, 元 chỉ tình trạng hoặc nghề nghiệp trước đây.
vd: 元 社長 → cựu giám đốc
元 教師 → cựu giáo viên
6: bên cạnh / dưới sự chăm sóc hoặc quản lý của ai đó (trong cách nói 元で)
→ Chỉ vị trí gần hoặc dưới sự quản lý của ai đó.
vd: 親 の 元 で 育つ。→ Lớn lên dưới sự chăm sóc của cha mẹ.
先生 の 元 で 勉強する。→ Học dưới sự hướng dẫn của thầy.
元々 (もともと) (Trạng từ)
①: vốn dĩ, từ ban đầu đầu đã như vậy
vd: 彼は もともと 先生です。→ Vốn dĩ anh ấy là giáo viên.
彼 は 元々 静かな 人 だ。→ Anh ấy vốn dĩ là người trầm tính.
②: ngay từ đầu, ban đầu, lúc đầu
→ Chỉ tình trạng ban đầu trước khi có thay đổi.
vd: もともと 行くつもりはない。→ Ngay từ đầu đã không định đi.
この町 は 元々 小さな 村 だった。→ Thị trấn này ban đầu là một ngôi làng nhỏ.
元へ (もとへ)
元(もと) = chỗ ở / bên cạnh / nơi thuộc về của ai đó
元へ = đến chỗ / đến bên / đến nơi của …
Không chỉ là “đến địa điểm”, mà đến với ai đó.
Hay dùng khi: Đến thăm, Quay về bên ai, Ở trong tình huống cần sự quan tâm
vd: 彼女の元へ行く。→ Đến bên cô ấy.
子供 が 母親 の 元へ 走って行った。→ Đứa trẻ chạy đến chỗ mẹ.
迷子の犬 が 飼い主 の 元へ 戻った。→ Con chó lạc đã quay về với chủ.
駄目で元々(だめでもともと)(Thành ngữ / cách nói cố định) Không được cũng không sao / thử cũng không mất gì
→ Ý nghĩa: Ban đầu vốn đã không kỳ vọng thành công, nên dù thất bại cũng không thiệt hại gì → sắc thái “thử cũng không sao”
vd: 駄目で元々 だ と 思って応募した。→ Tôi nghĩ không được cũng không sao nên đã nộp đơn thử.
駄目で元々 だから やってみよう。→ Không được cũng chẳng sao, thử làm xem.
N + の + N
の ở đây không phải “sở hữu”, mà là:
➡ の bổ nghĩa trạng thái / hoàn cảnh
vd: 病気の私 → tôi trong tình trạng bị bệnh
恵む
恵み
恵まれる
めぐむ (tha động từ)
A が B に C を 恵む (A ban C cho B)
(1) Ban cho, bố thí, cho (người nghèo, người cần giúp)
→ Chỉ việc cho người khác thứ gì đó với lòng thương hại hoặc lòng tốt.
→ thường dùng khi người ở vị trí cao hơn giúp người khó khăn.
vd: 貧しい人 に 食べ物 を 恵む。→ Bố thí thức ăn cho người nghèo.
(2) ban cho, ưu đãi (thường dùng cho thiên nhiên, thần linh)
→ Chỉ việc ban cho điều tốt đẹp như: mưa, thiên nhiên, tài năng
vd: この土地 は 豊かな 水 に 恵まれている。→ Vùng đất này được ban cho nguồn nước dồi dào.
神 が 人間 に 恵み を 恵む。→ Thần ban ân huệ cho con người.
神 が 人々 に 雨 を 恵んだ。→ Thần ban mưa cho con người.
恵み(めぐみ)(danh từ)
1: ân huệ, ân điển, sự ban ơn
→ Chỉ điều tốt đẹp được ban cho bởi thần linh, thiên nhiên, hoặc người khác.
vd: 神 の 恵み。→ Ân huệ của thần.
大自然 の 恵み。→ Ân huệ của thiên nhiên.
2: ơn lành / lợi ích do thiên nhiên mang lại
→ Thường dùng cho: mưa, mùa màng, tài nguyên
vd: 雨 の 恵み。→ Ơn lành của cơn mưa.
海 の 恵み。→ Nguồn lợi từ biển.
恵まれる(めぐまれる)(tự động từ) → Dạng bị động / kết quả của 恵む.
1: Được ban cho, được ưu đãi (hoàn cảnh tốt)
vd: 彼 は 才能 に 恵まれている。→ Anh ấy được ban cho tài năng.
2: Có điều kiện thuận lợi
vd: この町 は 自然 に 恵まれている。→ Thị trấn này được thiên nhiên ưu đãi.
心苦しい
心苦しい(こころぐるしい) (tính từ い)
(1) Áy náy, day dứt trong lòng → Biết mình làm người khác buồn / thiệt thòi
(2) Thương, xót xa cho người khác → Cảm xúc đau lòng vì hoàn cảnh của người khác
(3) Ngại ngùng khi phải nhờ vả / từ chối
災い
わざわい (Danh từ)
(1) Tai họa, tai ương, điều bất hạnh lớn (Thiên tai, tai nạn, chiến tranh, bệnh dịch…)
(2) Nguyên nhân gây tai họa (văn viết)
幸福な
こうふくな (Tính từ -na) hạnh phúc, sung sướng, viên mãn (Trang trọng hơn 幸せな, Văn viết)
幸運な
こううんな (Tính từ -na) May mắn, gặp vận may → Nhấn mạnh yếu tố ngẫu nhiên, số phận
祈る
いのる (Tha động từ)
(1) Cầu nguyện (tôn giáo)
vd: 神(かみ)に平和 を 祈る。→ Cầu nguyện hòa bình với Chúa/Thần
(2) Cầu mong, ước mong điều tốt (phi tôn giáo)
vd: 皆さんの健康 を 祈ります。→ Chúc mọi người sức khỏe
(3) Cầu chúc → Thường dùng với お祈りする
vd: ご多幸 を お祈り申し上げます。→ Kính chúc nhiều may mắn
(4) Khẩn cầu, cầu xin bằng tấm lòng sâu sắc (văn học)
vd: 心から祈る → Thành tâm cầu mong
神
仏
神仏
神(かみ)Thần, thánh, Chúa
仏(ほとけ)Phật, Đức Phật,
神仏(しんぶつ)Thần và Phật (các vị thần linh nói chung)
多幸
たこう Nhiều hạnh phúc, nhiều điều tốt lành
遭う
あう (Tha động từ)
1: Gặp phải sự việc không mong muốn như tai nạn, thiên tai, rắc rối (thường mang ý nghĩa tiêu cực).
vd: 事故 に 遭った。→ Gặp tai nạn
2: Trải qua tình huống xấu hoặc bất hạnh.
vd: ひどい目 に 遭った。→ Tôi đã gặp chuyện tồi tệ.
→ 遭う gần như chỉ dùng cho điều xấu / tiêu cực. Không dùng cho việc tốt.
せめて
せめて〜だけでも
せめて〜ぐらい / くらい
>< 少なくとも
せめて (phó từ)
(1) Ít nhất thì…
→ Muốn nhiều hơn nhưng chấp nhận mức tối thiểu, Hay dùng khi không đạt được điều mong muốn
vd: せめて 一度 会いたい。→ Ít nhất tôi muốn gặp một lần.
せめて〜だけでも → ít nhất thì… cũng được
vd: せめて 一言 だけでも 言って ほしい。→ Ít nhất tôi muốn bạn nói một lời.
せめて〜ぐらい / くらい → ít ra thì…
vd: せめて 水 ぐらい 飲ませてください。→ Ít ra hãy cho tôi uống nước.
>< 少なくとも(すくなくとも) (phó từ) ít nhất
→ Mang tính khách quan, số lượng → mức tối thiểu thực tế >< せめて ít nhất thì → mong muốn tối thiểu, cảm xúc
vd: 少なくとも 三人は来る。→ Ít nhất ba người sẽ đến.
vd: せめて 一度 会いたい。→ Ít nhất tôi muốn gặp một lần.
少なくとも 一度 会った。→ Ít nhất đã gặp một lần.
不幸中の幸い
ふこうちゅうのさいわい (Thành ngữ) May mắn trong cái rủi
仮設住宅
かせつじゅうたく nhà ở tạm thời → dùng trong bối cảnh thiên tai / khẩn cấp
時間通り
じかんどおり (cụm trạng từ / danh từ) đúng giờ, đúng theo thời gian đã định
時間通りに + V
vd: 電車は 時間通りに 到着した。→ Tàu đến đúng giờ.
押し切る
おしきる
(1) Cố tình làm cho bằng được / áp đảo để thông qua → ất chấp phản đối, ép cho xong
Sắc thái: Quyết đoán, Có phần cứng rắn / áp đặt, Thường mang đánh giá tiêu cực từ người nói
vd: 反対意見を押し切って計画を実行した。→ Bất chấp ý kiến phản đối, vẫn thực hiện kế hoạch.
(2) Giữ vững đến phút cuối (Trong thể thao, thi đấu)
入り換える
AとBを入り換える
AをBと入り換える
いりかえる (tha động từ)
AとBを入り換える → Đổi chỗ A và B
AをBと入り換える → Lấy A đổi với B
(1) Đổi chỗ / hoán đổi vị trí
vd: 席 を 入り換える。→ Đổi chỗ ngồi cho nhau.
(2) Thay thế / luân phiên (Người, ca làm, vai trò)
(3) Đổi thứ bên trong
アルバム
album
幼稚な
ようちな (Tính từ -na) → Dùng cho người lớn → chỉ trích / phê phán
(1) Trẻ con, ấu trĩ (tính cách / suy nghĩ)
→ Cách nghĩ, lời nói, hành động không phù hợp với tuổi (Mang sắc thái chê trách rõ ràng)
vd: 幼稚な考え→ Suy nghĩ ấu trĩ
(2) Kém phát triển, đơn giản quá mức (mức độ, trình độ)
→ Dùng cho ý tưởng, hệ thống, kỹ năng
vd: 幼稚な技術→ Kỹ thuật còn sơ sài
計画が幼稚だ。→ Kế hoạch còn quá đơn giản
未熟な
みじゅくな (Tính từ -na)
(1) Kỹ năng, kinh nghiệm Chưa thành thạo, chưa đủ trình độ (Trung tính – lịch sự, tự đánh giá)
vd: まだ 未熟者 ですが、よろしくお願いします。→ Tôi còn non kém, mong được giúp đỡ
(2) Trái cây, nông sản Chưa chín muồi (nghĩa gốc)
心強い
こころづよい (Tính từ -i) Vững tâm, có chỗ dựa tinh thần
Có người giúp đỡ / ủng hộ → yên tâm, tự tin hơn
Thường dùng khi: Có đồng đội, Có sự hỗ trợ đáng tin
vd: 君が一緒なら心強い。→ Có bạn đi cùng thì yên tâm lắm
哀れな
あわれな (Tính từ -na)
❗ Dùng trong hội thoại → dễ xúc phạm
Chủ yếu dùng trong văn viết
(1) Đáng thương, bi thảm (văn chương)
(2) Đáng thương hại, đáng khinh (nghĩa tiêu cực)
→ Vừa thương vừa coi thường (Hay dùng khi phê phán)
豊かな
ゆたかな (Tính từ -na)
(1) Giàu có, dồi dào (vật chất / tài nguyên)
(2) Phong phú, đa dạng (Nội dung, biểu hiện, cảm xúc)
(3) Giàu có về tinh thần (Nhân cách, tâm hồn đẹp)
心が貧しい
こころがまずしい Tâm hồn nghèo nàn (Ích kỷ, Hẹp hòi, Thiếu lòng cảm thông → Chỉ trích khá mạnh)
一歩
一歩も〜ない
いっぽ (Danh từ)
(1) Một bước chân (nghĩa đen)
(2) Một giai đoạn / một mức tiến (nghĩa bóng)
(3) Mức độ, khoảng cách nhỏ
vd: 一歩遅れる。→ Chậm hơn một chút
一歩も〜ない Hoàn toàn không
ぐずぐず迷う
ぐずぐず
(1) Chần chừ, lưỡng lự, do dự kéo dài,
(2) Lề mề, dây dưa (thời gian)
ぐずぐず迷う (ぐずぐずまよう)Do dự mãi không quyết, chần chừ dây dưa
Vるには
để mà, để có thể làm V
N/Vる + よりほかに(〜ない)
Ngoài ra thì không còn cách nào khác ngoài…
→ Cảm giác bất đắc dĩ, miễn cưỡng, thường là lựa chọn cuối cùng
vd: 謝る よりほかに ない。→ Không còn cách nào khác ngoài việc xin lỗi
ここまで来たら、やり続ける よりほかに ない。→ Đến nước này thì chỉ còn cách làm tiếp thôi
悔やむ
悔やみ
後悔する
くやむ (tha động từ)
1: tiếc nuối, cảm thấy hối tiếc
Chỉ cảm thấy rất tiếc hoặc hối tiếc về một sự việc đã xảy ra.
→ thường dùng khi: mất cơ hội, phạm sai lầm, có kết quả đáng tiếc
vd: 自分の失敗 を 悔やむ。→ Hối tiếc về sai lầm của bản thân.
チャンス を 逃したこと を 悔やんでいる。→ Tôi tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội.
2: thương tiếc người đã mất
→ Chỉ bày tỏ sự tiếc thương đối với người đã qua đời.
→ đây là cách dùng rất phổ biến trong ngôn ngữ trang trọng / báo chí.
vd: 彼 の 死 を 悔やむ。→ Thương tiếc cái chết của anh ấy.
多くの人 が 彼 の 死 を 悔やんだ。→ Nhiều người thương tiếc cái chết của ông ấy.
悔やみ(くやみ)(danh từ) lời chia buồn, sự thương tiếc
→ Chỉ lời bày tỏ sự thương tiếc đối với người đã mất.
→ thường dùng trong: tang lễ, thư chia buồn, ngôn ngữ trang trọng
vd: 悔やみ を 述べる。→ Bày tỏ lời chia buồn.
心から 悔やみ を 申し上げます。→ Xin gửi lời chia buồn chân thành.
後悔する(こうかいする)(tha động từ) hối hận, hối tiếc về việc đã làm / không làm
→ Chỉ cảm thấy hối hận vì hành động hoặc quyết định trong quá khứ.
→ rất phổ biến trong đời sống.
vd: 自分 の 行動 を 後悔する。→ Hối hận về hành động của mình.
あの 時勉強しなかったこと を 後悔している。→ Tôi hối hận vì lúc đó đã không học.
後 で 後悔する よ。→ Sau này cậu sẽ hối hận đấy.
>< 悔やむ(くやむ)tiếc nuối sâu sắc mourn / lament (tiếc thương) >< 後悔する(こうかいする)hối hận về hành động trong quá khứ regret (hối hận)
休校 / 休校する
きゅうこう (Danh từ, tự động từ) Trường tạm thời đóng cửa / nghỉ học (lý do đặc biệt (thiên tai, dịch bệnh, sự cố…)
分別する
ふんべつする (Tha động từ)
(1) Phân loại, phân riêng
vd: ごみ を 分別する。→ Phân loại rác.
(2) Có chừng mực, biết điều, suy xét đúng sai (trang trọng, văn viết)
vd: 分別 の ある人。→ Người chín chắn.
煩わしい
わずらわしい (Tính từ -i) → Văn viết / lịch sự hơn 面倒くさい
(1) Phiền phức vì rườm rà, lằng nhằng → Phải xử lý nhiều bước
(2) Phiền vì không muốn dính dáng
進める / 進む
進める(すすめる) (Tha động từ)
(1) Tiến hành, thúc đẩy (công việc, kế hoạch) → Làm cho tiến lên
(2) Giới thiệu, đề xuất
(3) Đưa về phía trước → Di chuyển vật gì tiến lên
vd: 椅子 を 前に 進める。→ Kéo ghế lên phía trước
進む(すすむ)(Tự động từ)
(1) Tiến lên, đi về phía trước (vị trí vật lý)
(2) Tiến triển, diễn ra (sự việc, quá trình)
(3) Tiến bộ, phát triển (trình độ, mức độ)
vd: 日本語の勉強が進む。→ Việc học tiếng Nhật tiến bộ
(4) quy trình, thủ tục, bước Tiến tới giai đoạn tiếp theo
うんざりする
(tự động từ) N に うんざりする → に = nguyên nhân gây chán
(1) Chán ngấy, ngán tận cổ (vì lặp đi lặp lại / kéo dài / quá mức)
→ nhấn mạnh cảm giác chán ghét trong tâm lý, không nhất thiết mệt về thể lực.
vd: 毎日 の 残業 に うんざりしている。→ Tôi chán ngấy việc tăng ca mỗi ngày.
同じ ミス ばかりで うんざりだ。→ Tôi ngán ngẩm vì toàn mắc cùng lỗi.
(2) Mệt mỏi tinh thần
焦げる / 焦がす
焦げる (こげる) (tự động từ)
(1) Bị cháy xém / cháy khét (Do lửa, nhiệt, nấu nướng quá lâu)
vd: パン が 焦げた。→ Bánh mì bị cháy khét.
(2) Có mùi khét, Bị sạm, bị rám (da do nắng hoặc nhiệt)
vd: 日差しで 肌 が 焦げた。→ Da bị sạm vì nắng.
(3) (nghĩa bóng): Nóng vội, sốt ruột
vd: 結果が 気になって 胸 が 焦げる思いだ。→ Lo lắng về kết quả đến mức lòng như bị thiêu đốt.
焦がす(こがす)(tha động từ)
(1) Làm cháy xém, làm cháy khét (Do nấu ăn, lửa, nhiệt, sơ suất)
vd: パン を 焦がした。→ Làm cháy bánh mì.
(2) (nghĩa bóng): Làm cho ai đó đau khổ / dằn vặt
vd: 恋 に 胸 を 焦がす。→ Lòng cháy bỏng vì tình yêu.
スクリーン
画面
screen Màn chiếu, Màn hình, màn lớn
画面(がめん): màn hình thiết bị (điện thoại, PC)
大事な
大事にする
重大な
深刻な
だいじな (Tính từ – na) Quan trọng, Quý giá, trân trọng (Người, đồ vật, kỷ niệm) → Nhấn mạnh giá trị (cá nhân, tinh thần, thực tế)
大事にする → Cẩn thận, giữ gìn
vd: 体を大事にしてください。→ Hãy giữ gìn sức khỏe
重大な(じゅうだいな)(Tính từ – na) Nghiêm trọng, trọng đại
→ Nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng lớn, có thể dẫn đến hậu quả nặng → dùng trong: pháp luật, chính trị, công việc, sự cố
深刻な(しんこくな)(Tính từ – na) Nghiêm trọng, trầm trọng theo chiều sâu, khó giải quyết
→ Nhấn mạnh: tình trạng xấu kéo dài, áp lực tâm lý, bế tắc
やかましい
やかましい (Tính từ – i)
(1) Ồn ào (mạnh) → Mạnh hơn うるさい
(2) Khó tính, khắt khe (dùng trong khẩu ngữ)
vd: 子どもたちがやかましい。→ Bọn trẻ ồn ào quá
言葉遣い
ことばづかい (Danh từ)
(1) Cách dùng từ, cách nói
(2) Lối ăn nói (lịch sự / thô / cộc lốc…)
前髪
後ろ髪
まえがみ (Danh từ) tóc mái
後ろ髪(うしろがみ)tóc phía sau
パトカー / パトロールカー
(patrol car) Xe tuần tra cảnh sát / xe cảnh sát
世
世間
世話
よ (Danh từ)
(1) Xã hội, thế gian
vd: 世の中。→ Thế giới, xã hội
(2) Thời đại
(3) Cuộc đời, kiếp sống
vd: 世を渡る。→ Trải đời
(4) Cõi trần (Văn học, tôn giáo)
世間(せけん): xã hội, thiên hạ
世話(せわ): chăm sóc (khác nghĩa)
平穏な
へいおんな (Tính từ – na) Bình yên, êm ả, không biến động (cuộc sống, xã hội, tâm trạng)
vd: 平穏な生活。→ Cuộc sống bình yên
叔父
伯父
叔母
伯母
伯 = (はく)bá
叔 = (しゅう)thúc
叔父(おじ)Chú / cậu (trẻ hơn bố mẹ)
伯父(おじ)Bác trai (lớn tuổi hơn bố mẹ)
叔母(おば)Cô / dì (nhỏ tuổi hơn mẹ hoặc bố)
伯母(おば)Bác gái (lớn tuổi hơn bố hoặc mẹ)
再会する
再開する
開催する
さいかいする (tự động từ)
(1) Gặp lại, tái ngộ (sau một thời gian xa cách)
(2) Tái ngộ mang cảm xúc
再開する(さいかいする)(tha động từ) Bắt đầu lại / mở lại / tiếp tục lại
開催する(かいさいする)(tha động từ) Tổ chức / mở (sự kiện)
遺産
いさん Tài sản thừa kế, Di sản (văn hóa, tinh thần)
傷つける / 傷つく
傷つける (きずつける) (tha động từ)
(1) Làm bị thương (thân thể)
(2) Làm tổn thương tinh thần
(3) Làm hư hại, làm xước (đồ vật)
傷つく(きずつく)(tự động từ)
(1) Bị thương (thân thể)
(2) Bị tổn thương tinh thần
(3) Bị trầy xước / hư hại (đồ vật, giá trị)
被害
被害者
ひがい Thiệt hại / bị hại → những tổn thất đã xảy ra do: tai nạn, thiên tai, tội phạm, sự cố
vd: 台風 で 大きな 被害 が出た。→ Cơn bão gây ra thiệt hại lớn.
被害 を 受けた人 を 助ける。→ Giúp đỡ những người chịu thiệt hại.
被害者(ひがいしゃ)Nạn nhân
タレント
俳優
女優
talent Người nổi tiếng / người hoạt động giải trí
俳優(はいゆう)diễn viên (nam)
女優(じょゆう)diễn viên (nữ)
まで
① まで = đến / cho đến (giới hạn thời gian) → Chỉ điểm kết thúc về thời gian
N(thời gian)+まで
Vる/Vた + まで
vd: 5時 まで働く→ Làm việc đến 5 giờ
雨が止む まで 待つ→ Đợi đến khi mưa tạnh
Phân biệt với に: まで: điểm kết thúc >< に: điểm xảy ra
vd: 5時 に 終わる → kết thúc lúc 5 giờ
② まで = đến / cho đến (giới hạn không gian, phạm vi) → Chỉ ranh giới cuối cùng về không gian / phạm vi
N(địa điểm / phạm vi)+まで
vd: 東京 まで 行く→ Đi đến Tokyo
③ まで = thậm chí / đến cả (trường hợp cực đoan)
N/Vる + まで
vd: 子供 まで 知っている→ Ngay cả trẻ con cũng biết
彼は友達を 裏切る までした→ Anh ta đến mức phản bội bạn bè
Phân biệt với さえ: まで: nhấn mạnh mức độ / cực đoan >< さえ: trung tính hơn, logic hơn
vd: 子供 さえ 分かる → trẻ con cũng hiểu
子供まで分かる → đến mức trẻ con cũng hiểu (cường điệu)
④ までに = trước hạn / chậm nhất là
N(thời gian)+までに
vd: 明日 までに 提出する→ Nộp trước ngày mai
Phân biệt với まで: まで: có thể kéo dài tới thời điểm đó >< までに: xong trước thời điểm đó
⑤ Vたまでです = chỉ đơn giản là… mà thôi (khiêm tốn) → Phủ nhận công lao, giảm nhẹ hành động của bản thân
Vた + までです
vd: 当然のことを した までです→ Tôi chỉ làm điều đương nhiên mà thôi
Phân biệt: だけ: giới hạn thông tin (trung tính) >< までです: khiêm tốn, mềm
しただけです。→ Tôi chỉ làm thôi (trung tính)
したまでです。→ Tôi chỉ làm đến mức đó thôi (khiêm tốn, mềm hơn)
⑥ Vてまで = đến mức phải… thì mới… (hy sinh / quyết tâm) → Nhấn mạnh mức độ quyết tâm cao, chấp nhận hy sinh
Vて + まで
vd: 命を 捨てて (すてて)まで守りたい→ Muốn bảo vệ đến mức sẵn sàng bỏ mạng
⑦ までもない = không đến mức / không cần phải
Vる/N + までもない
vd: 心配する までもない→ Không cần phải lo
⑧ までもなく = khỏi cần nói cũng biết
Vる/N + までもなく
vd: 言うまでもなく重要だ→ Khỏi cần nói cũng biết là quan trọng
(9) Cho đến khi … (khi đi với động từ)
Vる/Vている/N+まで
vd: 電車が来る まで 待ちます。
→ Tôi sẽ chờ cho đến khi tàu đến.
(10) Cho đến mức … (chỉ mức độ, giới hạn cảm xúc)
→ Diễn tả giới hạn cực độ của hành động / cảm xúc.
Vる/Aい/Aな+まで
死ぬ まで 走った。
→ Tôi chạy đến mức muốn chết.
(11) N + までで
Chỉ giới hạn không vượt quá, thường dùng với thời gian không đi với số lượng.
Dịch sát nghĩa: “trong vòng… / đến hết…”.
会議は1時間までで終わった。
かいぎ は 1じかん までで おわった
Cuộc họp kết thúc trong vòng 1 giờ.
(12) N + にまで
Khi nối danh từ với động từ, dùng にまで để chỉ mức giới hạn, đạt tới
100人にまで増えた =tăng lên đến 100 người
Không chỉ dùng với vật lý, mà còn dùng cho trạng thái, cảm xúc, hậu quả.
Điểm khác so với まで bình thường: nhấn mạnh mức độ cực đoan, bất ngờ.
(13) いつまでも
(1) Nghĩa: Mãi mãi, cho đến mãi về sau
いつまでも元気でいてください。
→ Xin hãy luôn khỏe mạnh mãi mãi nhé.
(2) Nghĩa: Cứ mãi / suốt mãi không dừng
→ Dùng khi muốn nói “làm mãi không ngừng”, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc cảm thán.
いつまでも話している。
→ Nói hoài không dứt.
(3) Nghĩa: Cho đến lúc nào cũng...
→ Nhấn mạnh “dù đến bao lâu cũng (vẫn như thế)”.
いつまでも待ちます。
→ Tôi sẽ đợi mãi, dù bao lâu cũng đợi.
愚かな
おろかな (Tính từ – na) ngu ngốc (nặng, phán xét con người)