1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
-Wip off (v)
lau dọn
-Plate (n)
cái dĩa
-Pot (n)
chậu, xô
-Shovel ( n)
cái xẻng ,
-Shoveling (v)
xúc
-Cushion (n)
cái đệm
-Gallery (n)
phòng trưng bày
-Hanger (n)
móc quần áo
-Scattere(a)
rải rác
-Rack(n)
cái giá (móc quần áo,…)
-Suspend (a)
cấm
-Patio (n)
sân sau
-Frame (n)
cái khung
-Tent (n)
lều
-Cord (n)
sợi dây
-Outlet (n)
lối thoát , lỗ cắm
-Press (v)
nhấn
-Button
(nút)
-Grip (v)
nắm chặt
-Drawer (n)
ngăn kéo
-Pillow (n)
cái gối
-Billow (n,v)
cuồn cuộn , sóng to
-Utensil (n)
đồ dùng
-Discard (v)
vứt bỏ
-Bin / trash can (n)
thùng rác
-Counter (n)
quầy thu ngân
-Chop (V)
chặt
-Load, stow (v)
chất , tải hàng hoá
-Lobby (n)
sảnh
-Put up :
chịu đựng , dựng , nhấc lên
-Canopy (n)
mái che, tán cây
-Escalator(n)
thang cuốn