Vocabulary List
Vocabulary List
- Wip off (v): Lau dọn
- Plate (n): Cái dĩa
- Pot (n): Chậu, xô
- Shovel (n): Cái xẻng
- Shoveling (v): Xúc
- Cushion (n): Cái đệm
- Gallery (n): Phòng trưng bày
- Hanger (n): Móc quần áo
- Scattere (a): Rải rác
- Rack (n): Cái giá (móc quần áo,…)
- Suspend (a): Cấm
- Patio (n): Sân sau
- Frame (n): Cái khung
- Tent (n): Lều
- Cord (n): Sợi dây
- Outlet (n): Lối thoát, lỗ cắm
- Press (v): Nhấn
- Button (n): Nút
- Grip (v): Nắm chặt
- Drawer (n): Ngăn kéo
- Pillow (n): Cái gối
- Billow (n,v): Cuồn cuộn, sóng to
- Utensil (n): Đồ dùng
- Discard (v): Vứt bỏ
- Bin / trash can (n): Thùng rác
- Counter (n): Quầy thu ngân
- Chop (v): Chặt
- Load, stow (v): Chất, tải hàng hoá
- Lobby (n): Sảnh
- Put up: Chịu đựng, dựng, nhấc lên
- Canopy (n): Mái che, tán cây
- Escalator (n): Thang cuốn