HSK 4 BÀI 3 经理对我印象不错。

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:33 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

【tǐng】rất

<p>【tǐng】rất</p>
2
New cards

紧张

【jǐnzhāng】căng thẳng, khẩn trương

<p>【jǐnzhāng】căng thẳng, khẩn trương</p>
3
New cards

信心

【xìnxīn】lòng tin, tin tưởng

<p>【xìnxīn】lòng tin, tin tưởng</p>
4
New cards

能力

【nénglì】năng lực

<p>【nénglì】năng lực</p>
5
New cards

招聘

【zhāopìn】tuyển dụng

<p>【zhāopìn】tuyển dụng</p>
6
New cards

提供

【tígōng】cung cấp, dành cho

<p>【tígōng】cung cấp, dành cho</p>
7
New cards

负责

【fùzé】phụ trách, chịu trách nhiệm

<p>【fùzé】phụ trách, chịu trách nhiệm</p>
8
New cards

本来

【běnlái】vốn dĩ, lúc đầu, đáng lẽ

<p>【běnlái】vốn dĩ, lúc đầu, đáng lẽ</p>
9
New cards

应聘

【yìngpìn】ứng tuyển, nhận lời mời

<p>【yìngpìn】ứng tuyển, nhận lời mời</p>
10
New cards

材料

【cáiliào】vật liệu, tài liệu

<p>【cáiliào】vật liệu, tài liệu</p>
11
New cards

符合

【fúhé】phù hợp

<p>【fúhé】phù hợp</p>
12
New cards

通知

【tōngzhī】thông báo

<p>【tōngzhī】thông báo</p>
13
New cards

律师

【lǜshī】luật sư

<p>【lǜshī】luật sư</p>
14
New cards

专业

【zhuānyè】chuyên ngành, chuyên nghiệp

<p>【zhuānyè】chuyên ngành, chuyên nghiệp</p>
15
New cards

另外

【lìngwài】ngoài ra

<p>【lìngwài】ngoài ra</p>
16
New cards

收入

【shōurù】thu nhập

<p>【shōurù】thu nhập</p>
17
New cards

咱们

【zánmen】chúng ta

<p>【zánmen】chúng ta</p>
18
New cards

安排

【ānpái】sắp xếp

<p>【ānpái】sắp xếp</p>
19
New cards

首先

【shǒuxiān】đầu tiên

<p>【shǒuxiān】đầu tiên</p>
20
New cards

正视

【zhèngshì】nhìn thẳng vào, không lẩn tránh

<p>【zhèngshì】nhìn thẳng vào, không lẩn tránh</p>
21
New cards

【liú】ở lại, lưu lại, giữ lại

<p>【liú】ở lại, lưu lại, giữ lại</p>
22
New cards

其次

【qícì】thứ hai, sau đó

<p>【qícì】thứ hai, sau đó</p>
23
New cards

诚实

【chéngshí】thành thật

<p>【chéngshí】thành thật</p>
24
New cards

改变

【gǎibiàn】thay đổi, biến đổi

<p>【gǎibiàn】thay đổi, biến đổi</p>
25
New cards

感觉

【gǎnjué】cảm giác

<p>【gǎnjué】cảm giác</p>
26
New cards

判断

【pànduàn】phán đoán, nhận xét, đánh giá

<p>【pànduàn】phán đoán, nhận xét, đánh giá</p>
27
New cards

顾客

【gùkè】khách hàng

<p>【gùkè】khách hàng</p>
28
New cards

准时

【zhǔnshí】đúng giờ

<p>【zhǔnshí】đúng giờ</p>
29
New cards

不管

【bùguǎn】cho dù, bất luận

<p>【bùguǎn】cho dù, bất luận</p>
30
New cards

yǔ - và, với

<p>yǔ - và, với</p>
31
New cards

约会

【yuēhuì】hẹn hò, cuộc hẹn

<p>【yuēhuì】hẹn hò, cuộc hẹn</p>
32
New cards

顺利

[shùnlì] thuận lợi

<p>[shùnlì] thuận lợi</p>
33
New cards

招聘者

(zhāopìnzhě) - Nhà tuyển dụng

<p>(zhāopìnzhě) - Nhà tuyển dụng</p>
34
New cards

应聘者

/yìngpìnzhě/ người ứng tuyển

<p>/yìngpìnzhě/ người ứng tuyển</p>