1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Catastrophe (n)
Thảm hoạ
Erosion (n)
Sự xói mòn
Exploit (v)
Khai thác, khai khẩn
biologist (n)
Nhà sinh vật học
Landslide (n)
Sạt lở đất
Famine (n)
Nạn đói
Filter water (v)
Lọc nước
Alert (a)
Cảnh giác
Disposal
Sự vứt bỏ
Biosphere reserve (n)
Khu dự trữ sinh quyển
Fertile (adj)
Màu mỡ
Purify (n)
Lọc, thanh lọc
Storm (n)
Cơn bão, giông tố
Reproduction (n)
Sự sinh sản, quá trình sinh sản
Enact (v)
Ban hành (đạo luật)
spoil (v)
Làm hư hỏng, làm hại
Fertilizer (n)
Phân bón
tsunami (n)
Sóng thần
Poisonous (adj)
Có độc
To get back to nature
Sống gần với thiên nhiên
Avalanche
Tuyết lở
Hygienic (adj)
Có vệ sinh
Tornado
Lốc xoáy, bão lớn
Trade (n)
Thương mại
Treat (v)
Dùng hoá chất để bảo quản, làm sạch
Pesticide (n)
Thuốc trừ sâu
Eruption
Phun trào
Canyon
Hẻm núi
Leak
Rò rỉ
Ecology
Sinh thái
Exhaust (n)
Khí thải
Cliff (n)
Vách đá