Practice Flashcards on General Philosophy (Triết học)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ ghi nhớ về các thuật ngữ cơ bản trong triết học bao gồm duy vật, duy tâm, phép biện chứng, các phạm trù vật chất - ý thức và các quy luật vận động xã hội.

Last updated 8:34 AM on 6/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

Triết học

Hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó.

2
New cards

Thế giới quan

Sự phản ánh của sự tồn tại vật chất và xã hội của con người dưới hình thức các quan niệm, quan điểm chung.

3
New cards

Hạt nhân chủ yếu của thế giới quan

Các quan điểm triết học.

4
New cards

Chủ nghĩa duy vật

Học thuyết triết học cho rằng vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức.

5
New cards

Chủ nghĩa duy tâm

Học thuyết triết học cho rằng ý thức, tinh thần có trước và quyết định vật chất.

6
New cards

Phép biện chứng

Phương pháp xem xét, nghiên cứu các sự vật hiện tượng trong mối liên hệ phổ biến và sự vận động phát triển không ngừng.

7
New cards

Phép siêu hình

Phương pháp xem xét, nghiên cứu sự vật hiện tượng trong trạng thái cô lập, tách rời, đứng im, bất biến.

8
New cards

Phép biện chứng duy tâm khách quan

Phép biện chứng của triết học Hêghen, cho rằng biện chứng ý niệm sinh ra biện chứng của sự vật.

9
New cards

Biện chứng khách quan

Khái niệm dùng để chỉ mối liên hệ biến đổi, phát triển khách quan vốn có của các sự vật hiện tượng (biện chứng của các tồn tại vật chất).

10
New cards

Biện chứng chủ quan

Biện chứng của ý thức hoặc biện chứng khách quan được phản ánh vào ý thức.

11
New cards

Vật chất (Định nghĩa của V.I.Lênin)

Một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ảnh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác.

12
New cards

Vận động

Phương thức tồn tại của vật chất, là thuộc tính cố hữu của vật chất, bao gồm mọi sự biến đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ.

13
New cards

Năm hình thức vận động cơ bản của vật chất

Cơ học, vật lý, hóa học, sinh học và vận động xã hội (theo cách phân chia của Ph. Ăngghen).

14
New cards

Đứng im

Một trạng thái đặc biệt của vận động, mang tính tương đối.

15
New cards

Không gian và thời gian

Những hình thức tồn tại cơ bản của vật chất (Không gian là hình thức, thời gian là phương thức).

16
New cards

Nguồn gốc xã hội của ý thức

Bao gồm lao động và ngôn ngữ (trong đó lao động là nhân tố trực tiếp tạo thành).

17
New cards

Ý thức

Sự phản ánh năng động, sáng tạo thế giới khách quan vào bộ óc con người trên cơ sở thực tiễn (hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan).

18
New cards

Mối liên hệ

Phạm trù triết học chỉ sự ràng buộc quy định lẫn nhau, đồng thời là sự tác động làm biến đổi lẫn nhau giữa các sự vật hiện tượng hoặc giữa các mặt của chúng.

19
New cards

Phát triển

Phạm trù chỉ quá trình vận động tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn.

20
New cards

Nguyên nhân

Phạm trù triết học chỉ sự tác động lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau, gây ra một biến đổi nhất định nào đó.

21
New cards

Kết quả

Những biến đổi xuất hiện do tác động lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau gây ra.

22
New cards

Bản chất

Tổng hợp tất cả những mặt, những mối liên hệ tất nhiên, tương đối ổn định bên trong sự vật, quy định sự vận động và phát triển của sự vật.

23
New cards

Thực tiễn

Toàn bộ những hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử - xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội.

24
New cards

Chân lý

Những tri thức phù hợp với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm.

25
New cards

Chất

Phạm trù triết học dùng để chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật, là sự thống nhất hữu cơ những thuộc tính làm cho sự vật là nó chứ không là cái khác.

26
New cards

Lượng

Phạm trù triết học chỉ tính quy định vốn có của sự vật về các mặt số lượng, quy mô, trình độ, nhịp điệu của sự vận động và phát triển.

27
New cards

Độ

Phạm trù triết học chỉ giới hạn biến đổi của lượng mà trong đó chưa làm thay đổi chất của sự vật.

28
New cards

Bước nhảy

Sự biến đổi về chất là kết quả tích lũy về lượng khi đạt tới điểm nút.

29
New cards

Đấu tranh của các mặt đối lập

Sự bài trừ, phủ định lẫn nhau giữa các mặt đối lập trong một thể thống nhất, là nguồn gốc, động lực của sự vận động và phát triển.

30
New cards

Phương thức sản xuất

Cách thức con người tiến hành quá trình sản xuất vật chất ở những giai đoạn lịch sử nhất định, bao gồm lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.

31
New cards

Hình thái kinh tế - xã hội

Một chỉnh thể phức tạp bao gồm lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất (cơ sở hạ tầng) và kiến trúc thượng tầng.

32
New cards

Đấu tranh giai cấp

Cuộc đấu tranh của những tập đoàn người mà lợi ích căn bản đối lập nhau, là một động lực quan trọng của sự phát triển trong xã hội có giai cấp.

33
New cards

Cách mạng xã hội

Sự thay đổi chính quyền nhà nước từ tay giai cấp thống trị phản động sang tay giai cấp cách mạng; thực chất là thay đổi hình thái kinh tế - xã hội thấp lên cao hơn.