1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
exclude
loại trừ (v)
observe
quan sát (v) o…
monitor
quan sát (v) m…
postpone
trì hoãn (v) p…
delay
trì hoãn (v) d…
propose
đề xuất (v) p…
suggest
đề xuất (v) s…
regard
xem là , coi là (v) r…
consider
xem là , coi là (v) c…
require
yêu cầu (v)
view
xem là , coi là (v) v…
demand
yêu cầu (v) d…
restrict
hạn chế , cản trở (v) r…
hinder
hạn chế , cản trở (v) h..
replace
thay thế (v) r…
shift
thay đổi , sự chuyển đổi (v/) s…
transform
thay đổi , sự chuyển đổi (v/n) t…
strategy
chiến lược (n) s…
plan
chiến lược (n) p…
utilize
sử dụng (v)
infer
suy luận (v)
imply
ngụ ý (v)
modify
điều chỉnh (v)
pursue
theo đuổi (v)
element
yếu tố (n)
relevant
liên quan (adj)
precise
chính xác (adj)
flexible
linh hoạt (adj)
dense
dày đặc (adj)
entity
thực thể (n)
primary
chính (adj)
prevalent
phổ biến (adj)
obtain
đạt được (v) o…
evolution
sự tiến hóa (n)
context
bối cảnh (n)
deficient
thiếu hụt (adj)
dynamic
năng động (adj)
explicit
rõ ràng (adj)
notable
đáng chú ý (adj)
persistent
dai dẳng (adj)
indicate
chỉ ra (v)
justify
biện minh (v)