Society + Technology1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:09 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

social_economic status (n)

Địa vị kinh tế

2
New cards

cultural assimilation (n)

Sự đồng hóa về mặt văn hóa
family word:
assimilate (v) Đồng hóa

3
New cards

urban sprawl (n)

Sự đô thị hóa tràn lan (thành phố phình to ra các vùng ven)

4
New cards

marginalized community (n)

Cộng đồng bị gạt ra bên lề xã hội, chịu nhiều thiệt thòi

5
New cards

social cohesion (n)

Sự gắn kết xã hội, tinh thần đoàn kết cộng đồng

6
New cards

generation gap (n)

Khoảng cách thế hệ

7
New cards

gender equality (n)

Sự bình đẳng giới
family word:
inequality (n) Sự bất bình đẳng

8
New cards

disadvantaged background (n)

Hoàn cảnh khó khăn, xuất thân nghèo khó

9
New cards

anti_social behavior (n)

Hành vi chống đối xã hội, gây rối trật tự

10
New cards

demographic shift (n)

Sự thay đổi về nhân khẩu học (xu hướng dân số)

11
New cards

cutting_edge tech (n)

Công nghệ tiên tiến nhất, đi đầu xu hướng

12
New cards

technological obsolescence (n)

Sự lỗi thời về mặt công nghệ

13
New cards

data breach (n)

Sự rò rỉ dữ liệu, vi phạm bảo mật thông tin

14
New cards

artificial intelligence (n)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

15
New cards

tech_driven economy (n)

Nền kinh tế vận hành dựa trên công nghệ

16
New cards

user_friendly interface (n)

Giao diện thân thiện với người dùng

17
New cards

digital divide (n)

Khoảng cách công nghệ (sự chênh lệch giữa người tiếp cận được công nghệ và người không)

18
New cards

automate a process (v)

Tự động hóa một quy trình
family word:
automation (n) Sự tự động hóa

19
New cards

cyber security (n)

An ninh mạng, bảo mật không gian mạng

20
New cards

virtual interaction (n)

Sự tương tác ảo (qua mạng mạng xã hội, màn hình)