1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Frame
Khung / đóng khung / vu khống (nhiều nghĩa)
Get through to
Làm ai hiểu / liên lạc được với ai
Discarded
Bị vứt bỏ → thrown away
Fabric
Vải vóc
Repurposed
Được tái sử dụng cho mục đích khác
Objects
Đồ vật
Turning old
Trở nên cũ kỹ
Pallets
Tấm kê hàng bằng gỗ
Worn out
Cũ mòn / kiệt sức
Desire
Khao khát / mong muốn
Embraced
Chấp nhận / đón nhận
Ripple
Hiệu ứng lan tỏa / gợn sóng
Rituals
Nghi lễ
Religious
Thuộc tôn giáo
Element
Yếu tố
Jewellery
Trang sức
Dowry
Của hồi môn
Unrespectful
❌ từ này không tự nhiên → nên dùng disrespectful = thiếu tôn trọng
Dishonest
Không trung thực
Inevitably
Không thể tránh khỏi
Mediterranean
Thuộc Địa Trung Hải
Plummeted
Giảm mạnh / lao dốc
Migratory
Di cư → migratory birds
Poses
Đặt ra / gây ra → pose a threat
Disappeared
Biến mất
Get through to sb
Khiến ai hiểu / liên lạc được với ai
Turn old sth into sth
Biến đồ cũ thành cái mới
Worn out clothes/shoes
Đồ cũ mòn
Pose a threat/problem
Gây ra mối đe dọa/vấn đề
Ripple effect
Hiệu ứng lan tỏa