TEST 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:58 PM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Frame

Khung / đóng khung / vu khống (nhiều nghĩa)

2
New cards

Get through to

Làm ai hiểu / liên lạc được với ai

3
New cards

Discarded

Bị vứt bỏ → thrown away

4
New cards

Fabric

Vải vóc

5
New cards

Repurposed

Được tái sử dụng cho mục đích khác

6
New cards

Objects

Đồ vật

7
New cards

Turning old

Trở nên cũ kỹ

8
New cards

Pallets

Tấm kê hàng bằng gỗ

9
New cards

Worn out

Cũ mòn / kiệt sức

10
New cards

Desire

Khao khát / mong muốn

11
New cards

Embraced

Chấp nhận / đón nhận

12
New cards

Ripple

Hiệu ứng lan tỏa / gợn sóng

13
New cards

Rituals

Nghi lễ

14
New cards

Religious

Thuộc tôn giáo

15
New cards

Element

Yếu tố

16
New cards

Jewellery

Trang sức

17
New cards

Dowry

Của hồi môn

18
New cards

Unrespectful

❌ từ này không tự nhiên → nên dùng disrespectful = thiếu tôn trọng

19
New cards

Dishonest

Không trung thực

20
New cards

Inevitably

Không thể tránh khỏi

21
New cards

Mediterranean

Thuộc Địa Trung Hải

22
New cards

Plummeted

Giảm mạnh / lao dốc

23
New cards

Migratory

Di cư → migratory birds

24
New cards

Poses

Đặt ra / gây ra → pose a threat

25
New cards

Disappeared

Biến mất

26
New cards

Get through to sb

Khiến ai hiểu / liên lạc được với ai

27
New cards

Turn old sth into sth

Biến đồ cũ thành cái mới

28
New cards

Worn out clothes/shoes

Đồ cũ mòn

29
New cards

Pose a threat/problem

Gây ra mối đe dọa/vấn đề

30
New cards

Ripple effect

Hiệu ứng lan tỏa