Thẻ ghi nhớ: học từ vựng 7,8 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:50 PM on 5/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

affordable

a có giá phải chăng

2
New cards

as needed

khi cần

3
New cards

be in charge of

phụ trách, chịu trách nhiệm về

4
New cards

capacity

n khả năng, công suất, sức chứa

5
New cards

durable

a bền, lâu hỏng

6
New cards

initiative

n sáng kiến, sự chủ động

7
New cards

physically

adv về mặt thể chất

8
New cards

recur

v tái diễn, lặp lại

9
New cards

reduction

n sự giảm xuống

10
New cards

stay on top of

theo sát, kiểm soát tốt

11
New cards

stock

n v hàng tồn kho, tích trữ hàng hóa

12
New cards

physically demanding

đòi hỏi thể chất, tốn sức

13
New cards

reduction in something

giảm xuống cái gì

14
New cards

disappointed

a thất vọng

15
New cards

frightened

a sợ sệt

16
New cards

relise

v nhận ra

17
New cards

at the time

vào thời điểm đó

18
New cards

shout

v la hét, reo hò

19
New cards

stomach

n bụng

20
New cards

extremely

adv vô cùng, cực kì

21
New cards

out of breath

thở hổn hển

22
New cards

appreciation

n sự đánh giá cao, sự cảm kích

23
New cards

be made of

được làm từ

24
New cards

bring in

mang vào, giới thiệu, đưa vào

25
New cards

casually

adv một cách bình thường

26
New cards

code

n v mật mã, lập trình

27
New cards

expose

v phơi bày, làm lộ ra

28
New cards

glimpse

n v cái nhìn thoáng qua, thoáng thấy

29
New cards

out of

hết, không còn

30
New cards

outdated

a lỗi thời

31
New cards

practice

n v sự luyện tập, thực hành

32
New cards

reinforce

v củng cố, tăng cường

33
New cards

verbally

adv bằng lời