1/109
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Fine
(adj) – tốt, đẹp, ổn, chất lượng cao
Fine
(n) – tiền phạt
before
(prep/adv/conj) – trước, trước khi
Focused
(adj) – tập trung
out of focus
(adj) – mờ, không rõ nét
in focus
(adj) – rõ nét, được lấy nét
Take out
(v) – lấy ra, đưa ra ngoài
Parenthesis
(n) – dấu ngoặc đơn
Parenting
(n) – việc nuôi dạy con cái
a loaf of bread
(n) – một ổ bánh mì
Loaf
(n) – ổ (bánh mì)
aircraft
(n) – máy bay
So do
(cấu trúc) – cũng vậy
Get away
(v) – thoát khỏi, trốn thoát, đi nghỉ
Bacterium
(n) – vi khuẩn (số ít)
bacteria
(n) – vi khuẩn (số nhiều)
Multiply
(v) – nhân lên, sinh sôi
Create = generate
(v) – tạo ra
generator
(n) – máy phát điện, người tạo ra
generation
(n) – thế hệ
a roll of toilet paper
(n) – một cuộn giấy vệ sinh
Advice
(n) – lời khuyên
Advise
(v) – khuyên bảo
a piece of advice
(n) – một lời khuyên
Piece
(n) – mảnh, miếng, bộ phận
Box
(n) – cái hộp
Glass
(n) – cái cốc, thủy tinh
Bar
(n) – thanh, thỏi, quán bar
a bar of soap
(n) – một bánh xà phòng
Spare
(adj) – dự phòng, thừa
Sand
(n) – cát
Grain
(n) – hạt (ngũ cốc, cát, muối…)
Slice
(n) – lát, miếng
Drop
(n) – giọt
Item
(n) – món, đồ, mục
make a decision / decisions
(v) – đưa ra quyết định
Decisive
(adj) – quyết đoán
determined
(adj) – kiên quyết, quyết tâm
final
(adj) – cuối cùng
conclusive
(adj) – mang tính kết luận
Decide to v
(v) – quyết định làm gì
Afford to v
(v) – có đủ khả năng (làm gì, mua gì)
Affordable
(adj) – hợp túi tiền, phải chăng
Stay
(v) – ở lại, lưu trú
stay / remain (linking verb) + adj
(v) – duy trì ở trạng thái nào đó
take responsibility for = be responsible for
(v) – chịu trách nhiệm về
be in charge of = be accountable for
(v) – chịu trách nhiệm, quản lý
Irresponsible
(adj) – vô trách nhiệm
Enough = sufficient = adequate
(adj) – đủ
Get Married = get engaged = tie the knot
(v) – kết hôn, đính hôn
Get Married >< get divorced
(v) – kết hôn >< ly hôn
Childlike
(adj) – ngây thơ như trẻ con
Can’t stand sth = dislike sth
(v) – không chịu được, ghét
Child
(n) – đứa trẻ
Childhood
(n) – tuổi thơ
Childishness
(n) – tính trẻ con
Cause = lead to = result in = give rise to
(v) – gây ra, dẫn đến
Biology
(n) – sinh học
Biography
(n) – tiểu sử
do research on sth
(v) – nghiên cứu về cái gì
be interested in + Ving / N = be keen on = be into Ving = be fond of = be a big fan of = love = like = enjoy
(v) – thích, hứng thú với
Physical attractiveness
(n) – sự hấp dẫn về ngoại hình
Attractiveness
(n) – sự thu hút
Attraction
(n) – sự hấp dẫn, điểm thu hút
tourist attraction
(n) – điểm du lịch hấp dẫn
Choose sb/sth = opt for sth/sb
(v) – chọn
Judge
(n/v) – thẩm phán; đánh giá
Examination
(n) – kỳ thi, sự kiểm tra
Examinee
(n) – thí sinh
Examiner
(n) – giám khảo, giám thị
Quality
(n) – chất lượng
Perform
(v) – biểu diễn, thực hiện
Performance
(n) – buổi biểu diễn, hiệu suất
Approval
(n) – sự chấp thuận
win a place
(v) – giành được một vị trí
place
(n) – nơi, chỗ
landing instructions
(n) – hướng dẫn hạ cánh
Instruct
(v) – hướng dẫn
Instructor
(n) – người hướng dẫn
Take part in = join in = participate in = engage in = get/be involved in = go in for
(v) – tham gia
Competitor
(n) – đối thủ cạnh tranh
Competition
(n) – cuộc thi, sự cạnh tranh
Compete
(v) – cạnh tranh
Competitive
(adj) – mang tính cạnh tranh
Employment = recruitment = job = work = profession
(n) – việc làm, nghề nghiệp
Employment
(n) – sự tuyển dụng, việc làm
Employee
(n) – nhân viên
Employer
(n) – nhà tuyển dụng
Unemployment
(n) – sự thất nghiệp
employment law / tax
(n) – luật / thuế liên quan đến việc làm
secure / gain employment
(v) – có được việc làm
seek / look for employment
(v) – tìm việc làm
hard-working = diligent
(adj) – chăm chỉ
Solve = address = handle = deal with = resolve = cope with = tackle
(v) – giải quyết
Relative
(n) – họ hàng
blood relative
(n) – họ hàng ruột thịt
Relationship
(n) – mối quan hệ
Relate to
(v) – liên quan đến
Disagreement
(n) – sự bất đồng
Agreement
(n) – sự đồng ý