Thẻ ghi nhớ: SUBJECT 5.5. WORD FORMS | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/112

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:34 PM on 5/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

113 Terms

1
New cards

speak the same language

Cùng sở thích / Cùng chung tiếng nói.

2
New cards

be the talk of the town

Là một chủ đề bàn tán của mọi người.

3
New cards

talk tough

Ăn to nói lớn / Phát ngôn cứng rắn.

4
New cards

speak out of turn

  • Nói leo / Nói không đúng lúc, đúng chỗ.

5
New cards

bibliography (n)

Nguồn tư liệu tham khảo / Danh mục tài liệu tham khảo.

6
New cards

premonition

Linh cảm / Điềm báo trước.

7
New cards

think on one's feet

Phản ứng nhanh / Suy nghĩ và đưa ra quyết định tức thì.

8
New cards

commit to memory

Khắc cốt ghi tâm / Ghi nhớ kỹ.

9
New cards

personality crash.

Xung đột về tính cách.

10
New cards

pan out

diễn ra như ý

11
New cards

pull sth off

  • Làm gì thành công (dù khó khăn).

12
New cards

knuckle down

Bắt đầu học tập, làm việc một cách chăm chỉ.

13
New cards

waltz through

làm xong 1 cách dễ dàng.

14
New cards

rough it

Sống qua giai đoạn thiếu thốn, gian khổ (không có tiện nghi).

15
New cards

bring out

Làm nổi bật lên / Đưa ra thị trường.

16
New cards

spearhead

Dẫn dắt, làm đầu tàu cho một phong trào/chiến dịch.

17
New cards

emulate

: Sao chép và cạnh tranh / Học tập theo.

18
New cards

residue

Dư lượng / Phần còn sót lại.

19
New cards

dowry

Của hồi môn.

20
New cards

time -honored

Được kính trọng lâu đời / Có truyền thống lâu đời.

21
New cards

unpopular

Không được yêu quý / Không phổ biến.

22
New cards

tentatively

Mang tính chất dò xét / Tạm thời, chưa chắc chắn.

23
New cards

oversight

Sự bỏ sót / Sự sơ suất.

24
New cards

prolific

Mắn (đẻ nhiều, sản xuất nhiều, viết nhiều).

25
New cards

installments

Sự trả góp / Các tập (phim, truyện) phát hành định kỳ.

26
New cards

destroy> ruin> damage

Các cấp độ phá hủy (Phá hủy hoàn toàn > Làm hỏng nát > Làm hư hại).

27
New cards

a lump.

Một khối, một cục / Một số tiền lớn (lump sum).

28
New cards

preventative= preventive

mang tính phòng ngừa

29
New cards

water down=moderate

Làm dịu bớt / Làm loãng đi (nghĩa đen và nghĩa bóng).

30
New cards

profusion

Vô vàn / Sự dồi dào.

31
New cards

Conspicuous: Obvious

(Dễ thấy, lộ liễu).

32
New cards

Extirpation: Eradication

(Sự diệt tận gốc).

33
New cards

usurp

Chiếm đoạt (ngai vàng, quyền lực).

34
New cards

Relinquish

Từ bỏ, buông bỏ quyền lợi/quyền lực.

35
New cards

anecdotal X trustworthy.

  • Thuộc về giai thoại (không xác thực) đối lập với Đáng tin cậy.

36
New cards

marginalised

cho ra rìa

37
New cards

acquiesce = permit reluctantly.

Bằng lòng một cách miễn cưỡng

38
New cards

encroach = intrude.

Xâm lấn / Trấn áp

39
New cards

envy-> adj enviable-

đáng ghen tị

40
New cards

viscera

nội tạng

41
New cards

irritate-> adj irritant-

gây kích ứng

42
New cards

autumnal.

Thuộc về mùa thu.

43
New cards

stand by for

Sẵn sàng để làm gì / Chờ lệnh.

44
New cards

local anaesthetic

gây tê cục bộ

45
New cards

general anaesthetic

gây tê toàn thân.

46
New cards

scrape by

Sống qua ngày một cách khó khăn, chật vật.

47
New cards

caught up

Bị cuốn vào / Đã bắt kịp.

48
New cards

Fork out:

Trả tiền một cách miễn cưỡng.

49
New cards

roll in

Cuồn cuộn kéo đến / Đổ dồn về (tiền bạc).

50
New cards

beat down on sb

(Nắng) chói chang, nắng gắt đổ xuống đầu ai.

51
New cards

hold off

Dừng lại / Hoãn lại (mưa chưa đổ xuống).

52
New cards

get in

Đến nơi (tàu vào ga, xe về bến).

53
New cards

with a heavy heart

Lòng trĩu nặng / Với sự buồn rầu.

54
New cards

drop in on sb

Ghé thăm ai đó bất ngờ.

55
New cards

be sorely lacking in

Rất thiếu hụt cái gì.

56
New cards

be in over sb's head.

  • Dính vào vấn đề quá khó, vượt quá khả năng xử lý.

57
New cards

push up daisies= kick the bucket.

chết

58
New cards

off sb's hands

Không còn là trách nhiệm của ai / Không cần chăm sóc nữa.

59
New cards

ladle out

Ban phát một cách hào phóng (lời khuyên, tiền bạc).

60
New cards

cop out

t: Tránh làm gì đó vì khó hoặc sợ.

61
New cards

peter out

Dần biến mất / Kiệt quệ dần.

62
New cards

live it up

Sống xả láng / Sống hưởng thụ.

63
New cards

make a break with sb= Break up with sb.

Chia tay ai

64
New cards

lash out at sb

Chỉ trích gay gắt / Tấn công ai bằng lời nói.

65
New cards

not up to much

Không ấn tượng lắm / Không tốt lắm.

66
New cards

daunting prospect

Viễn cảnh đáng sợ / Triển vọng gây nản lòng

67
New cards

through no fault of one's own

: Không phải lỗi của ai đó.

68
New cards

be intent on V-ing

Dốc sức, quyết tâm làm gì.

69
New cards

state witness

Người làm nhân chứng tố cáo đồng phạm (để được giảm án).

70
New cards

slick-talking

Dẻo mồm, lươn lẹo.

71
New cards

churn out

Sản xuất hàng loạt (thường là chất lượng không cao).

72
New cards

hold out on v-ing

Từ chối làm gì / Giấu giếm điều gì (Refuse to do sth).

73
New cards

ascend-> noun ascendancy

-Uy thế / Quyền lực thống trị.

74
New cards

verb-> noun verbosity

sự dài dòng.

75
New cards

show sb the door

Đuổi ai ra khỏi nhà/phòng.

76
New cards

run into the sand

Đổ sông đổ biển / Công cốc.

77
New cards

run before you can walk /put the cart before the horse

cầm đèn chạy trước ô tô

78
New cards

grass roots level

cCấp độ cơ sở (từ dân chúng, nông thôn).

79
New cards

magistrate-> adj magisterial-

thuộc toà án.

80
New cards

counteract

Chống lại / Làm mất tác dụng.

81
New cards

reservoir

: Vùng chứa / Hồ chứa nước.

82
New cards

have a predilection for sth

Có sự ưa thích đặc biệt cho cái gì.

83
New cards

odor-> adj Malodorous:

Hôi thối, nặng mùi.

84
New cards

fastidious

Kén chọn / Khó tính, tỉ mỉ.

85
New cards

chivalrous

Có lòng hào hiệp (đặc biệt với phụ nữ).

86
New cards

pertain-> adj impertinent

-Láo xược / Không liên quan.

87
New cards

propulsive

Có lực đẩy.

88
New cards

commensurate with sth

Tương xứng với cái gì.

89
New cards

(pre)requisite for

Điều kiện (tiên quyết) cần để làm gì.

90
New cards

annotated

Được chú giải / Được ghi chú thêm.

91
New cards

pre-literate

: Trước khi có chữ viết.

92
New cards

experiential

Mang tính trải nghiệm.

93
New cards

encapsulate

Tóm lược / Gói gọn.

94
New cards

head-on/head-to-head

trực tiếp / Đối đầu trực diện.

95
New cards

judge-> adj judicious-

Khôn ngoan, sáng suốt.

96
New cards

frequent (v)

Hay lui tới (một địa điểm nào đó).

97
New cards

ballyhoo

Quảng cáo giật gân / Sự ồn ào khoa trương.

98
New cards

bucket down

Mưa xối xả / Mưa như trút nước.

99
New cards

knock on wood

Trộm vía / Gõ cửa gỗ để tránh xui xẻo

100
New cards

off one's hands

Rũ bỏ trách nhiệm.