1/3
Từ chỉ quần áo, giày dép, phụ kiện thời trang (mặc)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sweatpant (n)
quần nỉ
trouser /ˈtrouzər/ (n)
quần dài (nói chung)
take off (v)
cởi ra
get dressed (v)
mặc quần áo (cả bộ → kiểu mặc đồ)