1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Globalization (n)
sự toàn cầu hóa
Modernization (n):
sự hiện đại hóa
Multicultural (adj):
đa văn hóa
Labor force (n):
lực lượng lao động
Poverty (n):
sự đói nghèo
Migrant (n):
người di cư
Migrate / Emigrate (v)
: di cư
Accommodation (n):
chỗ ở, nơi cư trú
Facility (n)
: cơ sở vật chất, trang thiết bị
Community (n):
cộng đồng
Congested / Overcrowded (adj):
chật chội, đông đúc
Urban sprawl:
sự bành trướng của đô thị
Urban decay:
sự xuống cấp của đô thị
Traffic congestion:
tình trạng ùn tắc giao thông
Joint venture:
liên doanh
Megacity (n):
siêu đô thị
Developing nation:
nước đang phát triển
Inhabitant / Population (n):
dân cư, dân số
Overpopulated (adj):
quá đông dân
Infrastructure (n):
cơ sở hạ tầng
Off-the-grid (adj):
không sử dụng điện, nước thành phố
Sewage disposal:
xử lý nước thải
Automobile exhaust:
khí thải ô tô
Skyscraper (n):
nhà chọc trời
Economic growth:
sự tăng trưởng kinh tế
Shanty town:
khu nhà xập xệ
Concrete jungle:
khu đô thị san sát
High-rise building:
nhà cao tầng
Industrial Revolution:
Cách mạng công nghiệp
Hustle and bustle of city life:
sự nhộn nhịp thành thị
Bright lights of the city:
đời sống đô thị sôi động
Rat race:
cuộc chạy đua kiếm tiền/danh vọng