1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Be devolved to committees
Được bàn giao/ủy thác lại cho các ủy ban nhỏ hơn
Part-time, independent non-executive directors
Các giám đốc độc lập không điều hành, làm việc bán thời gian
Realignment of corporate goals
Sự tái điều chỉnh các mục tiêu của doanh nghiệp
Financial arrangements regarding senior managers
Các thỏa thuận tài chính liên quan đến quản lý cấp cao
Fundamental change
Thay đổi cơ bản/cốt lõi
Supported by their own dedicated staff and advisers
Được hỗ trợ bởi đội ngũ nhân viên và cố vấn chuyên trách riêng
Compensation for chief executives
Thù lao/lương thưởng cho CEO
Executive remuneration policies
Chính sách lương thưởng cho cấp quản lý
Remove underperforming chief executives
Sa thải các giám đốc điều hành làm việc kém hiệu quả
Defend the enormous bonus
Bảo vệ khoản tiền thưởng khổng lồ
Better-informed boards
Hội đồng quản trị nắm bắt thông tin tốt hơn
Failures of governance
Những thất bại trong quản trị
Financial meltdown
Khủng hoảng tài chính
Economic downturn
Suy thoái kinh tế
Post-mortems of the crisis
Phân tích nguyên nhân sau khủng hoảng
Anticipate the 2008 crash
Dự đoán trước cuộc khủng hoảng năm 2008
Spread blame far and wide
Đổ lỗi cho nhiều bên
Be in the frame
Bị xem xét chịu trách nhiệm
Pick over and examine
Mổ xẻ, xem xét kỹ lưỡng
Being subjected to close examination
Bị giám sát/xem xét nghiêm ngặt
Regulators
Các cơ quan quản lý/điều tiết
Intense public debate
Cuộc tranh luận công khai gay gắt
Step on the toes of management
Can thiệp vào quyền hạn của ban quản lý
One of the main criticisms of…
Một trong những chỉ trích chính về…
Cope with the workload
Đối phó với khối lượng công việc
Address important issues
Giải quyết các vấn đề quan trọng
At the expense of real collaboration
Đánh đổi bằng sự hợp tác thực chất
Boxes are ticked rather than issues tackled
Làm việc hình thức chứ không giải quyết vấn đề
Increase the pressures on…
Gia tăng áp lực lên…
Fulfill the demands of…
Đáp ứng yêu cầu của…
Agendas can become overloaded
Nội dung họp bị quá tải
Short-term financial metrics
Chỉ số tài chính ngắn hạn
Quarterly reporting
Báo cáo hàng quý
Tyranny of quarterly reporting
Áp lực nặng nề của việc báo cáo theo quý
Distort board decision-making
Làm sai lệch quyết định của hội đồng
Meet the insatiable appetite of the market
Đáp ứng sự tham lam không đáy của thị trường
Seek a short-term financial gain
Tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn
Trading methodology
Phương thức giao dịch
Automated trading systems
Hệ thống giao dịch tự động
Heightened awareness of corporate ethics
Nhận thức cao hơn về đạo đức doanh nghiệp
Morality of capitalism
Đạo đức của chủ nghĩa tư bản
Radical solution
Giải pháp triệt để
Extensive and complex
Sâu rộng và phức tạp
Constructive debate must necessarily be restricted
Tranh luận mang tính xây dựng buộc phải bị giới hạn
A combat zone
Một “chiến trường”
Pitched battles
Những trận chiến nảy lửa
Socioeconomic resources
Nguồn lực kinh tế - xã hội
Methodological shortcomings
Thiếu sót về phương pháp luận
Throw doubt as to…
Gây nghi ngờ về…
Scientific uncertainty
Sự không chắc chắn về mặt khoa học
Blunder
Sai lầm nghiêm trọng
Abysmal
Cực kỳ tệ hại
Condemn
Lên án, chỉ trích mạnh mẽ
Indigence
Cảnh nghèo đói
Take something for granted
Xem điều gì là hiển nhiên
An upright citizen
Công dân chính trực
Peasant
Nông dân
Erode
Làm xói mòn
Reaction patterns
Mô hình phản ứng
Formal education
Giáo dục chính quy
Outright fraud
Hành vi gian lận trắng trợn
Sensory leakage
Rò rỉ giác quan
Night jobs
Công việc ban đêm
Keep youths off the streets
Giúp giới trẻ tránh xa tệ nạn đường phố
Triggers some physical responses
Gây ra một số phản ứng cơ thể
Pupils in our eyes dilate
Đồng tử giãn ra
Electrical conductance of our skin
Độ dẫn điện của da
Cerebellum
Tiểu não
Bodily movement
Chuyển động cơ thể
Strangely active
Hoạt động kỳ lạ
Anti-bullying campaign
Chiến dịch chống bắt nạt
Fluoridation
Sự flo-hóa
Overlooked social values
Xem nhẹ các giá trị xã hội
Downplayed an important part
Hạ thấp tầm quan trọng của một phần
Reductions in tooth decay
Sự giảm thiểu sâu răng