wf u12 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:00 PM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Assess (v) - đánh giá 5

assessment (n) - sự đánh giá, reassessment (n) - sự đánh giá lại, assessor (n) - người đánh giá, assessed (adj) - được đánh giá, reassess (v) - đánh giá lại.

2
New cards

Cause (n) - nguyên nhân 2

causation (n) - sự gây ra, causal (adj) - liên quan đến nguyên nhân, causative (adj) - có tính gây ra.

3
New cards

Conserve (v) - bảo tồn 5

conservation (n) - sự bảo tồn, conservationist (n) - nhà bảo tồn, conservatism (n) - chủ nghĩa bảo thủ, conservative (adj) - bảo thủ, conservatively (adv) - một cách bảo thủ.

4
New cards

Ecology (n) - sinh thái học 3

ecologist (n) - nhà sinh thái học, ecological (adj) - thuộc hệ sinh thái, ecologically (adv) - về mặt sinh thái.

5
New cards

Elude (v) - né tránh 3

elusiveness (n) - tính hay lảng tránh, elusive (adj) - hay lảng tránh, elusively (adv) - một cách khó nắm bắt.

6
New cards

Erode (v) - xói mòn 1

erosion (n) - sự xói mòn.

7
New cards

Erupt (v) - phun trào 1

eruption (n) - sự phun trào.

8
New cards

Extinct (adj) - tuyệt chủng 1

extinction (n) - sự tuyệt chủng.

9
New cards

Favour (n,v) - ân huệ/thiên vị 6

favouritism (n) - sự thiên vị, favourite (adj,n) - yêu thích/người hoặc vật yêu thích, favourable (adj) - thuận lợi, unfavourable (adj) - không thuận lợi, favourably (adv) - một cách thuận lợi, unfavourably (adv) - một cách bất lợi.

10
New cards

Fortune (n) - may mắn 7

misfortune (n) - bất hạnh, fortunate (adj) - may mắn, unfortunate (adj) - không may, fortuitous (adj) - tình cờ, fortunately (adv) - may mắn thay, unfortunately (adv) - không may thay, fortuitously (adv) - một cách tình cờ.

11
New cards

Instinct (n) - bản năng 2

instinctive (adj) - theo bản năng, instinctively (adv) - một cách theo bản năng.

12
New cards

Intend (v) - dự định 7

intention (n) - dự định, intended (adj) - được nhắm tới, unintended (adj) - không mong đợi, intentional (adj) - có chủ ý, unintentional (adj) - vô ý, intentionally (adv) - một cách có chủ ý, unintentionally (adv) - một cách vô ý.

13
New cards

Mount (v) - trèo lên 7

mountain (n) - núi, mountaineer (n) - người leo núi, mountaineering (n) - môn leo núi, surmountable (adj) - có thể vượt qua, insurmountable (adj) - không thể vượt qua, mountainous (adj) - thuộc miền núi, surmount (v) - vượt qua.

14
New cards

Mystery (n) - bí ẩn 4

mystification (n) - sự làm rối trí, mysterious (adj) - bí ẩn, mystify (v) - làm ra vẻ bí ẩn/làm bối rối, mysteriously (adv) - một cách bí ẩn.

15
New cards

Occur (v) - xảy ra5

occurrence (n) - sự việc, recurrence (n) - sự tái diễn, recurring (adj) - xảy ra định kỳ, recurrent (adj) - tái diễn, recur (v) - tái phát.

16
New cards

Probable (adj) - có thể xảy ra7

probability (n) - xác suất, improbability (n) - sự khó xảy ra, likelihood (n) - khả năng, unlikelihood (n) - sự khó có khả năng, improbable (adj) - không thể xảy ra, probably (adv) - có lẽ, improbably (adv) - một cách khó tin.

17
New cards

Risk (v,n) - mạo hiểm/sự rủi ro 1

risky (adj) - liều lĩnh, mạo hiểm.

18
New cards

Seem (v) - có vẻ như 2

seeming (adj) - có vẻ như, seemingly (adv) - bề ngoài có vẻ.

19
New cards

Threat (n) - đe dọa 4

threatened (adj) - bị đe dọa, threatening (adj) - đáng đe dọa, threaten (v) - hăm dọa, threateningly (adv) - một cách đe dọa.

20
New cards

Wild (adj) - hoang dã 3

wilderness (n) - vùng hoang vu, wildlife (n) - động vật hoang dã, wildly (adv) - một cách dữ dội/hoang dại