1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Integration /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
(noun - B2) sự hội nhập, sự tích hợp.
(Được dùng khi nói về việc các quốc gia, nền kinh tế hoặc hệ thống kết hợp lại với nhau để hoạt động như một thể thống nhất, ví dụ: kinh tế toàn cầu)
Colleague /ˈkɑːliːɡ/
(noun - A2/B1) đồng nghiệp.
(Được dùng đặc biệt bởi những người làm việc chuyên nghiệp, văn phòng để chỉ người làm việc cùng cơ quan hoặc cùng ngành nghề)
Business risk /ˈbɪznəs rɪsk/
(noun phrase - B2/C1) rủi ro kinh doanh.
(Được dùng trong quản trị doanh nghiệp để chỉ các mối nguy cơ từ bên trong hoặc bên ngoài làm giảm lợi nhuận hoặc có thể khiến công ty thất bại, phá sản)
Tariff /ˈtærɪf/
(noun - C1) thuế quan.
(Được dùng trong thương mại quốc tế và chính sách chính phủ để chỉ loại thuế đánh vào hàng hóa xuất khẩu hoặc nhập khẩu)
Privatization /ˌpraɪvətəˈzeɪʃn/
(noun - C1) sự tư nhân hóa.
(Được dùng trong kinh tế chính trị khi nhà nước bán hoặc chuyển giao quyền sở hữu các công ty, dịch vụ công cho các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân quản lý)
Bring markets closer /brɪŋ ˈmɑːrkɪts ˈkloʊsər/
(verb phrase - B2) đưa các thị trường tiến gần hơn.
(Được dùng trong kinh tế học vĩ mô khi mô tả các biện pháp thúc đẩy, làm giảm rào cản để thị trường đạt đến một trạng thái lý tưởng như cạnh tranh hoàn hảo)
Strain /streɪn/
(noun - B2) sự căng thẳng, áp lực nặng nề.
(Được dùng khi một yêu cầu, đòi hỏi quá mức đè nặng lên sức mạnh, nguồn lực hoặc khả năng của ai đó/thứ gì đó khiến chúng bị quá tải)
Business venture /ˈbɪznəs ˈventʃər/
(noun phrase - B2) dự án kinh doanh mạo hiểm.
(Được dùng trong khởi nghiệp và đầu tư để chỉ một hoạt động hay tổ chức kinh doanh mới, thường có tính rủi ro cao và cần huy động vốn từ nhà đầu tư)
Base salary /beɪs ˈsæləri/
(noun phrase - B2) lương cơ bản.
(Được dùng trong quản trị nhân sự và hợp đồng lao động để chỉ mức thù lao chính thức mà nhân viên nhận được, chưa cộng các khoản phụ cấp, hoa hồng hay tiền thưởng)
Account for /əˈkaʊnt fɔːr/
(phrasal verb - B2) chiếm, giải thích cho.
(Được dùng khi báo cáo số liệu, thống kê để chỉ một phần cụ thể chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng thể)
Founding /ˈfaʊndɪŋ/
(adjective - C1) sáng lập.
(Được dùng đi kèm với các danh từ như "director", "father", "member" để chỉ người có công thiết lập, đặt nền móng đầu tiên cho một tổ chức, công ty)
Patent /ˈpætnt/
(verb - C1) đăng ký bằng sáng chế.
(Được dùng trong luật sở hữu trí tuệ khi cá nhân/doanh nghiệp đăng ký quyền kiểm soát hợp pháp đối với một phát minh để người khác không thể copy và trục lợi)
Dominate /ˈdɑːmɪneɪt/
(verb - B2) thống lĩnh, chi phối.
(Được dùng trong phân tích thị trường kinh doanh khi một công ty hoặc sản phẩm chiếm thị phần áp đảo, mạnh hơn hẳn tất cả các đối thủ còn lại)
Legislation /ˌledʒɪsˈleɪʃn/
(noun - C1) pháp luật, hệ thống luật.
(Được dùng trong ngữ cảnh chính trị và nhà nước để chỉ một tập hợp các đạo luật được chính phủ đề xuất và quốc hội chính thức thông qua)
Competitive /kəmˈpetətɪv/
(adjective - B1) có năng lực cạnh tranh, có tính cạnh tranh.
(Được dùng trong chiến lược kinh doanh khi nói về việc duy trì thế mạnh, chất lượng hoặc giá cả tốt để có thể thi đua sòng phẳng với các đối thủ khác)
Merger /ˈmɜːrdʒər/
(noun - C1) sự sáp nhập.
(Được dùng trong hoạt động M&A (Mua bán & Sáp nhập) khi hai hoặc nhiều công ty (thường có quy mô tương đương) đồng thuận hợp nhất lại thành một công ty mới)
Low-cost country /loʊ kɔːst ˈkʌntri/
(noun phrase - B2) quốc gia có chi phí thấp.
(Được dùng trong quản trị chuỗi cung ứng và sản xuất toàn cầu để chỉ những nước có chi phí vận hành và nguồn nhân công giá rẻ)
Deforestation /ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/
(noun - B2) nạn phá rừng.
(Được dùng trong ngữ cảnh môi trường và sinh thái để nói về hành động chặt hạ cây cối trên diện rộng hoặc hủy hoại rừng do con người gây ra)
Revolutionize /ˌrevəˈluːʃənaɪz/
(verb - C1) cách mạng hóa.
(Được dùng khi một công nghệ, tư duy hoặc phương pháp mới xuất hiện và làm thay đổi hoàn toàn, triệt để theo hướng tốt hơn hẳn cho một ngành nghề hoặc xã hội)
The press /ðə pres/
(noun - B2) giới báo chí, thông tấn.
(Được dùng khi nói chung về các phương tiện truyền thông đại chúng bao gồm báo giấy, tạp chí, truyền hình và đài phát thanh)
Packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/
(noun - B2) sự đóng gói, bao bì.
(Được dùng trong sản xuất, logistics và marketing để chỉ quá trình thiết kế, cho sản phẩm vào hộp/vật chứa để bảo quản và đem đi bán)
Allowance /əˈlaʊəns/
(noun - B2) tiền trợ cấp, phụ cấp.
(Được dùng trong quản lý nhân sự hoặc chính sách xã hội để chỉ khoản tiền cố định được người sử dụng lao động hoặc chính phủ cấp đều đặn cho một mục đích cụ thể)
Business strategy /ˈbɪznəs ˈstrætədʒi/
(noun phrase - B2) chiến lược kinh doanh.
(Được dùng trong quản trị doanh nghiệp để chỉ kế hoạch dài hạn định hướng cho mọi hoạt động của công ty nhằm đạt được lợi thế cạnh tranh)
Policy /ˈpɑːləsi/
(noun - B1) chính sách.
(Được dùng trong tổ chức hoặc chính phủ để chỉ các bộ quy tắc, kế hoạch hành động đã được phê duyệt chính thức nhằm giải quyết các tình huống cụ thể)
Boardroom /ˈbɔːdruːm/
(noun - B2) phòng họp hội đồng quản trị.
(Được dùng trong môi trường doanh nghiệp lớn để chỉ văn phòng nơi các thành viên ban giám đốc và lãnh đạo cấp cao nhất tụ họp để đưa ra các quyết định sống còn)
Nationalization /ˌnæʃnələˈzeɪʃn/
(noun - C1) sự quốc hữu hóa.
(Được dùng trong kinh tế chính trị khi chính phủ giành quyền kiểm soát hoặc thâu tóm một công ty, ngành công nghiệp tư nhân thuộc về sở hữu nhà nước, thường không có bồi thường)
Economic /ˌiːkəˈnɑːmɪk/
(adjective - B1) thuộc về kinh tế.
(Được dùng khi mô tả các khía cạnh, hoạt động liên quan đến thương mại, công nghiệp, tiền tệ và sự phát triển chung của một quốc gia)
A raise in pay /ə reɪz ɪn peɪ/
(noun phrase - B1) sự tăng lương.
(Được dùng trong văn hóa công sở và quản trị nhân sự khi người lao động yêu cầu hoặc được cấp một mức lương cao hơn mức hiện tại)
Vertical integration /ˈvɜːrtɪkl ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
(noun phrase - C1) tích hợp dọc.
(Được dùng trong chiến lược doanh nghiệp để chỉ việc một công ty hợp nhất hoặc mua lại các khâu khác nhau trong cùng một chuỗi cung ứng nhằm kiểm soát từ nguyên liệu thô đến thành phẩm)
Converge /kəmˈvɜːrdʒ/
(verb - C1) hội tụ, xích lại gần nhau.
(Được dùng khi mô tả các xu hướng, công nghệ hoặc các điểm khác nhau cùng di chuyển và tập trung về một hướng hoặc gặp nhau tại một điểm chung)
Recession /rɪˈseʃn/
(noun - B2) sự suy thoái kinh tế.
(Được dùng trong kinh tế vĩ mô để chỉ một giai đoạn hoạt động kinh tế bị suy giảm, tăng trưởng âm và các điều kiện kinh doanh trở nên tồi tệ)
Kick off /kɪk ɔːf/
(phrasal verb - B1) bắt đầu, khai mạc.
(Được dùng phổ biến trong môi trường công sở, dự án để chỉ hành động chính thức bắt đầu một sự kiện, chiến dịch hoặc một cuộc họp)
Production processes /prəˈdʌkʃn ˈprɑːsesɪz/
(noun phrase - B2) quy trình sản xuất.
(Được dùng trong quản trị vận hành và nhà máy để chỉ toàn bộ các bước, công đoạn biến đổi nguyên vật liệu đầu vào thành sản phẩm cuối cùng)
Emerging economies /ɪˈmɜːrdʒɪŋ ɪˈkɑːnəmiz/
(noun phrase - B2) các nền kinh tế mới nổi.
(Được dùng trong kinh tế toàn cầu để chỉ những quốc gia đang chuyển đổi từ mức thu nhập thấp, kém phát triển sang nền kinh tế công nghiệp hiện đại với mức sống cao hơn)
Market segment /ˈmɑːrkɪt ˈseɡmənt/
(noun phrase - B2) phân khúc thị trường.
(Được dùng trong marketing để chỉ một nhóm khách hàng mục tiêu có chung những đặc điểm, hành vi hoặc nhu cầu tương tự nhau)
Final offer /ˈfaɪnl ˈɔːfər/
(noun phrase - B2) lời đề nghị cuối cùng.
(Được dùng trong đàm phán thương mại để chỉ mức giá hoặc điều kiện cuối cùng mà một bên đưa ra và tuyên bố không thể thương lượng thêm được nữa)
Business lines /ˈbɪznəs laɪnz/
(noun phrase - B2) lĩnh vực/ngành kinh doanh.
(Được dùng trong quản trị doanh nghiệp để chỉ các mảng hoạt động, danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau trực thuộc một tổ chức lớn)
Ownership /ˈoʊnərʃɪp/
(noun - B2) quyền sở hữu.
(Được dùng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ quyền hạn hợp pháp đối với tài sản, công ty hoặc cổ phần)
Monopoly /məˈnɑːpəli/
(noun - C1) sự độc quyền.
(Được dùng trong phân tích thị trường kinh tế khi chỉ có duy nhất một công ty hoặc nhà cung cấp kiểm soát toàn bộ việc cung ứng một sản phẩm/dịch vụ)
Anti-competitive practices /ˈænti kəmˈpetətɪv ˈpræktɪsɪz/
(noun phrase - C1) các hành vi hạn chế cạnh tranh.
(Được dùng trong luật cạnh tranh để chỉ các hành động lạm dụng vị thế thống lĩnh hoặc thông đồng giữa các doanh nghiệp nhằm làm giảm tính công bằng của thị trường)
Graduate management trainee /ˈɡrædʒuət ˈmænɪdʒmənt treɪˈniː/
(noun phrase - C1) quản trị viên tập sự.
(Được dùng trong tuyển dụng doanh nghiệp lớn để chỉ chương trình đào tạo sinh viên mới tốt nghiệp theo lộ trình đặc biệt để trở thành lãnh đạo tương lai)
Agenda /əˈdʒendə/
(noun - B1) chương trình nghị sự.
(Được dùng trong các buổi họp công sở, hội nghị để chỉ danh sách các nội dung, chủ đề đã được chuẩn bị và gửi trước nhằm thảo luận theo thứ tự)
Economies of scale /ɪˈkɑːnəmiz əv skeɪl/
(noun phrase - C1) lợi thế kinh tế theo quy mô.
(Được dùng trong kinh tế học và sản xuất để chỉ hiện tượng chi phí trên một đơn vị sản phẩm giảm xuống khi quy mô sản lượng tăng lên)
Wellness /ˈwelnəs/
(noun - B2) trạng thái khỏe mạnh toàn diện.
(Được dùng trong bối cảnh y tế, đời sống hoặc phúc lợi doanh nghiệp để chỉ việc chủ động thực hiện các thói quen lành mạnh nhằm đạt được sức khỏe tốt)
Oligopoly /ˌɑːlɪˈɡɑːpəli/
(noun - C2) thế độc quyền tập đoàn.
(Được dùng trong cấu trúc thị trường kinh tế khi toàn bộ ngành hàng chỉ bị chi phối và kiểm soát bởi một vài tập đoàn lớn)
Industrial revolution /ɪnˈdʌstriəl ˌrevəˈluːʃn/
(noun phrase - B2) cuộc cách mạng công nghiệp.
(Được dùng khi nói về các giai đoạn lịch sử hoặc xu hướng công nghệ làm thay đổi toàn diện phương thức sản xuất và nền kinh tế xã hội)
Global currency /ˈɡloʊbl ˈkɜːrənsi/
(noun phrase - C1) tiền tệ toàn cầu.
(Được dùng trong tài chính quốc tế để chỉ các đồng tiền mạnh, có tính thanh khoản cao và được chấp nhận giao dịch rộng rãi trên thế giới như USD)
Economic climate /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈklaɪmət/
(noun phrase - B2) bối cảnh/tình hình kinh tế.
(Được dùng trong báo cáo tài chính và phân tích vĩ mô để chỉ trạng thái chung của nền kinh tế (thách thức hay thuận lợi) tại một thời điểm cụ thể)
Stabilize /ˈsteɪbəlaɪz/
(verb - B2) ổn định, giữ vững.
(Được dùng khi mô tả giá cả, tỷ giá hoặc tình hình thị trường ngừng biến động dữ dội và duy trì ở một trạng thái cố định)
Tax break /tæks breɪk/
(noun phrase - C1) sự giảm thuế/ưu đãi thuế.
(Được dùng trong chính sách tài chính của chính phủ khi đưa ra các biện pháp giảm, miễn thuế nhằm hỗ trợ các nhóm đối tượng hoặc kích thích kinh doanh)