robot

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:49 PM on 5/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards
Fragrant /ˈfreɪɡrənt/ (adj)
Thơm ngát, thơm phức
2
New cards
3
New cards
Genus /ˈdʒiːnəs/ (n)
Chi (trong phân loại sinh học)
4
New cards
5
New cards
Anoint /əˈnɔɪnt/ (v)
Xức dầu, bôi dầu (trong nghi lễ)
6
New cards
7
New cards
Token /ˈtoʊkən/ (n)
Biểu tượng, vật kỷ niệm, dấu hiệu
8
New cards
9
New cards
Mourner /ˈmɔːrnər/ (n)
Người đi đưa tang, người chịu tang
10
New cards
11
New cards
Scent /sent/ (n)
Hương thơm, mùi hương
12
New cards
13
New cards
Additive /ˈædətɪv/ (n)
Chất phụ gia
14
New cards
15
New cards
Condiment /ˈkɑːndɪmənt/ (n)
Gia vị
16
New cards
17
New cards
Exotic /ɪɡˈzɑːtɪk/ (adj)
Kỳ lạ, từ nước ngoài đưa vào (đậm chất phương xa)
18
New cards
19
New cards
Banquet /ˈbæŋkwɪt/ (n)
Bữa tiệc lớn, yến tiệc
20
New cards
21
New cards
Disposal /dɪˈspoʊzl/ (n)
Sự tùy ý sử dụng (at one's disposal
22
New cards
23
New cards
Ailment /ˈeɪlmənt/ (n)
Bệnh tật (thường là bệnh nhẹ)
24
New cards
25
New cards
Indigestion /ˌɪndɪˈdʒestʃən/ (n)
Chứng khó tiêu, đầy bụng
26
New cards
27
New cards
Desire /dɪˈzaɪər/ (v/n)
Khao khát, thèm muốn
28
New cards
29
New cards
Elite /eɪˈliːt/ (n/adj)
Nhóm thượng lưu, tinh hoa
30
New cards
31
New cards
Consumption /kənˈsʌmpʃn/ (n)
Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng
32
New cards
33
New cards
Merchant /ˈmɜːrtʃənt/ (n)
Thương gia, thương nhân
34
New cards
35
New cards
Potential /pəˈtenʃl/ (adj/n)
Tiềm năng, tiềm tàng
36
New cards
37
New cards
Rival /ˈraɪvl/ (n)
Đối thủ cạnh tranh
38
New cards
39
New cards
Overland /ˈoʊvərlænd/ (adj/adv)
Trên đất liền, bằng đường bộ
40
New cards
41
New cards
Virtual /ˈvɜːrtʃuəl/ (adj)
Gần như, thực tế (ở đây nghĩa là hầu như toàn bộ)
42
New cards
43
New cards
Monopoly /məˈnɑːpəli/ (n)
Sự độc quyền
44
New cards
45
New cards
Exorbitantly /ɪɡˈzɔːrbɪtəntli/ (adv)
Quá cao, đắt đỏ một cách vô lý
46
New cards
47
New cards
Coupled with /ˈkʌpld wɪð/ (idiom)
Cùng với, kết hợp với
48
New cards
49
New cards
Spur /spɜːr/ (v)
Thúc đẩy, kích thích
50
New cards
51
New cards
Eager /ˈiːɡər/ (adj)
Hăm hở, hăng hái, thiết tha
52
New cards
53
New cards
Cultivation /ˌkʌltɪˈveɪʃn/ (n)
Sự trồng trọt, canh tác
54
New cards
55
New cards
Ethnic /ˈeθnɪk/ (adj)
Thuộc sắc tộc, chủng tộc
56
New cards
57
New cards
Shoot /ʃuːt/ (n)
Chồi cây, cành non
58
New cards
59
New cards
Pliable /ˈplaɪəbl/ (adj)
Dễ uốn, mềm dẻo
60
New cards
61
New cards
Associate /əˈsoʊʃieɪt/ (v)
Gắn liền với, liên tưởng tới
62
New cards
63
New cards
Tribute /ˈtrɪbjuːt/ (n)
Vật cống nạp, đồ tiến cống
64
New cards
65
New cards
Significantly /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ (adv)
Đáng kể, một cách rõ rệt
66
New cards
67
New cards
Enslave /ɪnˈsleɪv/ (v)
Biến thành nô lệ, nô dịch hóa
68
New cards
69
New cards
Harvesting /ˈhɑːrvɪstɪŋ/ (n/v)
Việc thu hoạch, gặt hái
70
New cards
71
New cards
Generate /ˈdʒenəreɪt/ (v)
Tạo ra, sinh ra (lợi nhuận, nguồn điện...)
72
New cards
73
New cards
Tenfold /ˈtenfoʊld/ (adj/adv)
Gấp 10 lần
74
New cards
75
New cards
Displace /dɪsˈpleɪs/ (v)
Thay thế, chiếm chỗ, hất cẳng
76
New cards
77
New cards
Ally /əˈlaɪ/ (v/n)
Liên minh, đồng minh
78
New cards
79
New cards
Overrun /ˌoʊvərˈrʌn/ (v)
Tràn ngập, đánh chiếm, chiếm đóng
80
New cards
81
New cards
Expel /ɪkˈspel/ (v)
Trục xuất, đuổi cổ
82
New cards
83
New cards
Lucrative /ˈluːkrətɪv/ (adj)
Sinh lợi nhiều, béo bở
84
New cards
85
New cards
Harshly /ˈhɑːrʃli/ (adv)
Một cách khắc nghiệt, tàn nhẫn
86
New cards
87
New cards
Boost /buːst/ (v)
Thúc đẩy, tăng cường
88
New cards
89
New cards
Appetite /ˈæpɪtaɪt/ (n)
Sự thèm ăn, lòng ham muốn (nghĩa trong bài
90
New cards
91
New cards
Exhausted /ɪɡˈzɔːstɪd/ (adj)
Cạn kiệt, kiệt quệ
92
New cards
93
New cards
Systematic /ˌsɪstəˈmætɪk/ (adj)
Có hệ thống, mang tính triệt để
94
New cards
95
New cards
Diminishing /dɪˈmɪnɪʃɪŋ/ (adj)
Đang giảm bớt, đang thu nhỏ lại
96
New cards
97
New cards
Supplement /ˈsʌplɪmənt/ (v/n)
Bổ sung, phần bổ sung
98
New cards
99
New cards
Supersede /ˌsuːpərˈsiːd/ (v)
Thay thế, thế chỗ (vì tiến bộ hoặc hiệu quả hơn)