孩子给我们的启示

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:33 AM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

启示

(dt) sự khai sáng, gợi ý

2
New cards

老公

(dt) Chồng

3
New cards

爽快

(形)thẳng thắn, sảng khoái

4
New cards

巴不得

动词 chỉ mong sao, ước ao

5
New cards

动词 la hét, kêu gào

6
New cards

拿手

形 tài ba, giỏi, thành thạo

7
New cards

佳肴

名 món ngon

8
New cards

异常

Phó đặc biệt, cực kỳ

9
New cards

勤劳

形 siêng năng, cần cù

10
New cards

绅士

名 người lịch thiệp

11
New cards

风度

名 phong độ

12
New cards

别扭

形 có xích mích, không hợp

13
New cards

十足

形 tràn đầy, đầy đủ

14
New cards

督促

动 hối thúc, thúc giục

15
New cards

打架

动 đánh nhau

16
New cards

融洽

形 hòa thuận

17
New cards

亲密

形 thân thiết, thân mật

18
New cards

忽略

动 phớt lờ

19
New cards

嫉妒

动 ghen tị, đố kỵ

20
New cards

滔滔不绝

Thao thao bất tuyệt

21
New cards

嘲笑

动 chê cười, chế nhạo

22
New cards

讨好

动 nịnh hót

23
New cards

郑重

形 trịnh trọng, nghiêm túc

24
New cards

当面

Phó. Trước mặt

25
New cards

人家

动 ngta

26
New cards

附和

动. Phụ họa

27
New cards

大伙儿

Đại. Mọi người

28
New cards

和睦

形。hòa thuận, hòa hợp

29
New cards

宽容

动 khoan dung

30
New cards

疑惑

名。sự nghi ngờ

31
New cards

反问

动。hỏi ngược

32
New cards

瞬间

名。phút chốc

33
New cards

鸦雀无声

Im phăng phắc

34
New cards

启蒙

动。vỡ lòng, nhập môn

35
New cards

Lượng. (Số lần đảm nhiệm chức vụ) lần

36
New cards

反驳

动。 phản bác

37
New cards

意识

动。ý thức được, nhận thức rõ

38
New cards

实行

动。thực hiện, thi hành

39
New cards

严厉

形. Nghiêm khắc

40
New cards

约束

动. Ràng buộc

41
New cards

白噪音

Tiếng ồn trắng