Artificial Intelligence (E-V)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:02 AM on 4/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Eradicate war, disease & poverty

Xóa bỏ chiến tranh, bệnh tật và nghèo đói. Dùng khi nói về lợi ích to lớn nhất của AI đối với nhân loại.

2
New cards

Make better diagnoses

Chẩn đoán (bệnh) tốt hơn. Ngữ cảnh y tế và chăm sóc sức khỏe.

3
New cards

Cure cancer

Chữa khỏi ung thư. Mục tiêu cao cả trong nghiên cứu y sinh.

4
New cards

Enhance our efficiency

Nâng cao hiệu quả làm việc của chúng ta. Dùng trong môi trường công sở hoặc sản xuất.

5
New cards

Tedious tasks / Mundane tasks

Những nhiệm vụ tẻ nhạt / nhàm chán. Các việc lặp đi lặp lại như nhập dữ liệu hay trả lời email.

6
New cards

Intelligent assistants

Các trợ lý thông minh. Như Siri, Google Assistant hoặc các phần mềm tự động.

7
New cards

Smart homes

Nhà thông minh. Liên quan đến Internet vạn vật (IoT).

8
New cards

Targeted marketing

Tiếp thị mục tiêu. Ngữ cảnh kinh doanh và quảng cáo.

9
New cards

Intensive human labour / Backbreaking tasks

Nhiều sức người / Công việc nặng nhọc. Thay thế con người trong các việc vất vả về thể chất.

10
New cards

Complex functions

Các chức năng phức tạp. Như nhận diện khuôn mặt hoặc phân tích dữ liệu lớn.

11
New cards

Precise predictions

Các dự đoán chính xác. Dùng trong khí tượng hoặc phân tích rủi ro.

12
New cards

Threat to human survival / human existence

Mối đe dọa cho sự sống còn của con người. Quan điểm tiêu cực về sự phát triển quá mức của AI.

13
New cards

Exhibit human emotions

Biểu lộ cảm xúc con người. Nói về sự khác biệt giữa máy móc và con người.

14
New cards

Devastating

Mang tính tàn phá. Hậu quả cực kỳ nghiêm trọng.

15
New cards

Autonomous weapons

Vũ khí tự trị. Ngữ cảnh quân sự và chạy đua vũ trang.

16
New cards

Mass casualties

Thương vong hàng loạt. Số lượng người chết hoặc bị thương rất lớn.

17
New cards

AI arms race

Cuộc chạy đua vũ trang AI. Các nước cạnh tranh về công nghệ quân sự AI.

18
New cards

Take over the planet

Chiếm đoạt hành tinh. Kịch bản máy móc thống trị con người.

19
New cards

Get hacked

Bị tấn công mạng (bị hack). Vấn đề an ninh mạng.

20
New cards

Malicious purposes

Mục đích độc hại. Khi AI rơi vào tay kẻ xấu hoặc khủng bố.

21
New cards

Unforeseen consequences

Hậu quả không lường trước được. Những kết quả xấu mà chúng ta không tính tới.

22
New cards

Self-driving cars / Driverless cars

Xe tự lái. Công nghệ vận tải tự động.

23
New cards

Facial recognition algorithms

Thuật toán nhận dạng khuôn mặt. Công nghệ nhận diện qua đặc điểm khuôn mặt.

24
New cards

Grab headlines

Thu hút sự chú ý của báo giới (lên trang nhất). Khi một vấn đề trở nên rất nổi tiếng trên truyền thông.

25
New cards

Accelerating development

Sự phát triển nhanh chóng. Tốc độ tiến bộ vượt bậc của công nghệ.

26
New cards