u9 school

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:08 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

ngoài ra (bổ sung ý kiến và thông tin)

in addition

2
New cards

hơn nữa (bổ sung ý kiến và thông tin) (1)

moreover

3
New cards

hơn nữa (bổ sung ý kiến và thông tin) (2)

furthermore

4
New cards

bên cạnh đó (bổ sung ý kiến và thông tin)

besides

5
New cards

Bên cạnh việc/cái gì đó

In addition to + N/V-ing

6
New cards

hơn thế nữa

What’s more

7
New cards

bên cạnh đó cấu trúc

Besides +N/V-ing, S+v

8
New cards

tuy nhiên (đối lập nhẹ)

However

9
New cards

ngược lại (đối lập rõ ràng)i

By contrast

10
New cards

ngược lại hoàn toàn (phản bác ý trước)

On the contrary

11
New cards

mặc dù

Although/ Though/ even though

12
New cards

mặc dù (dùng với cụm)

In spite of / Despite

13
New cards

trái lại đặc giữa câu

While / Whereas:

14
New cards

bởi vì (mệnh đề )

because/ As/ Since

15
New cards

bởi vì (danh từ/V-ing)

Because of

16
New cards

kết quả là

As a result/ In consequence,…

17
New cards

hậu quả là

As a consequence, ….

18
New cards

do đó (ở giữa câu )

Therefore

19
New cards

kết luận lại

in conclusion

20
New cards

chẳng hạn như/ ví dụ như

for instance