Thẻ ghi nhớ: Từ vụng mina no nihongo bài 41 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:25 PM on 3/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

いただきます

nhận (khiêm nhường ngữ củaもらいます)

2
New cards

くださいます

Cho, tặng (tôi) (tôn kính ngữ củaくれます)

3
New cards

やります

cho, tặng (dùng với người dưới hoặc bằng vai)

4
New cards

あげます

(上げます)

nâng, nâng lên, tăng lên

5
New cards

さげます

(下げます)

hạ, hạ xuống, giảm xuống

6
New cards

しんせつにします

(親切にします)

giúp đỡ, đối xử thân thiện

7
New cards

かわいい

xinh, đáng yêu

8
New cards

めずらしい

(珍しい)

hiếm, hiếm có

9
New cards

おいわい

(お祝い)

mừng, quà mừng

(~をします:mừng)

10
New cards

おとしだま

(お年玉)

tiền mừng tuổi

11
New cards

[お]みまい

([お]見舞い)

thăm người ốm

12
New cards

きょうみ

(興味)

sở thích, quan tâm

13
New cards

じょうほう

(情報)

thông tin

14
New cards

ぶんぽう

(文法)

ngữ pháp

15
New cards

はつおん

(発音)

phát âm

16
New cards

さる

(猿)

con khỉ

17
New cards

えさ

đồ ăn cho động vật, mồi

18
New cards

おもちゃ

đồ chơi

19
New cards

えほん

quyển truyện tranh

20
New cards

えはがき

(絵はがき)

bưu ảnh

21
New cards

ドライバー

cái tua-vít

22
New cards

ハンカチ

khăn mùi xoa, khăn tay

23
New cards

くつした

(靴下)

cái tất

24
New cards

てぶくろ

(手袋)

cái găng tay

25
New cards

ようちえん

(幼稚園)

trường mầm non

26
New cards

だんぼう

(暖房)

thiết bị làm ấm, lò sưởi, máy điều hòa

27
New cards

れいぼう

(冷房)

thiết bị làm mát, máy điều hòa

28
New cards

おんど

(温度)

nhiệt độ

29
New cards

そふ

(祖父)

ông (dùng với bản thân)

30
New cards

そぼ

(祖母)

bà (dùng với bản thân)

31
New cards

まご

(孫)

cháu

32
New cards

おまごさん

(お孫さん)

cháu (dùng với người khác)

33
New cards

おじ

chú, cậu, bác (dùng với bản thân)

34
New cards

おじさん

chú, cậu, bác (dùng với người khác)

35
New cards

おば

cô, dì, bác (dùng với bản thân)

36
New cards

おばさん

cô, dì, bác (dùng với người khác)

37
New cards

かんりにん

(管理人)

người quản lý

38
New cards

~さん

ông, bà (dùng sau tên nghề nghiệp,chức danh để biểu thị tính lịch sự)

39
New cards

このあいだい

(この間)

vừa rồi