1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
discontinuation (n)
hành động ngưng lại
inevitable (adj)
không thể tránh khỏi
insight (n)
sự ngầm hiểu
innovative (adj)
đổi mới, cách tân
linear (adj)
tuyến tính
maturity (n)
sự trưởng thành, chín chắn
monitor (v)
giám sát
outshine (v)
(v) sáng, chiếu sáng (hơn), ấn tượng hơn
prolong (v)
kéo dài
seasoned (adj)
dày dặn kinh nghiệm
sustain (v)
duy trì
versatile (adj)
linh hoạt, đa năng
customizable (adj)
có thể tùy chỉnh theo ý thích
trust-worthy (adj)
uy tín, đáng tin
endorsement (n)
sự chứng thực
recall
thu hồi sản phẩm
placement (n)
quảng cáo qua phương tiện truyền thông
Differentiation
sự phân biệt
bundling
gói sản phẩm
launch
ra mắt, khai trương
capitalize
tận dụng
Commerce (n)
sự buôn bán, thương mại
auction (v, n)
đấu giá
referral (n)
giới thiệu
testimonials (n)
lời chứng thực
maintenance
sự bảo trì
Transaction (n)
giao dịch (trao đổi quyền sở hữu hàng hoá, dịch vụ)
Consistency (n)
sự nhất quán
Landscape (n)
Bối cảnh, thị trường
reputation (n)
danh tiếng
service center
trung tâm dịch vụ chăm sóc khách hàng
sales office
Văn phòng kinh doanh, giới thiệu sản phẩm, bán hàng
successor (n)
người kế nhiệm
predecessor (n)
người tiền nhiệm
authentic (adj)
xác thực
morale (n)
tinh thần, nhuệ khí
product endorsement
sử dụng người nổi tiếng để quảng cáo sản phẩm