BRING & COME

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:49 AM on 4/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

Bring about

gây ra/ dẫn đến

2
New cards

Bring up

nuôi dưỡng/ đề cập

3
New cards

Bring in

thu được (lợi nhuận)/ thuê mướn

4
New cards

Bring out

làm nổi bật/ xuất bản

5
New cards

Bring back

gợi nhớ/ mang trả lại

6
New cards

Bring forward

dời lịch sớm lên

7
New cards

Bring down

hạ xuống/ lật đổ

8
New cards

Bring off

đạt được (thành công khó khăn)

9
New cards

Bring along

mang theo

10
New cards

Bring on

gây ra (thường là bệnh/đau đớn)

11
New cards

Come about

xảy ra

12
New cards

Come across

tình cờ gặp/ tạo ấn tượng

13
New cards

Come up with

nghĩ ra (ý tưởng)

14
New cards

Come up

xảy ra/ được nhắc đến

15
New cards

Come out

xuất bản/ lộ ra

16
New cards

Come along

tiến triển/ đi cùng

17
New cards

Come along

tiến triển/ đi cùng

18
New cards

Come over

ghé thăm

19
New cards

Come down to

rốt cuộc là/ quy về

20
New cards

Come in for

hứng chịu (chỉ trích)

21
New cards

Come down with

đổ bệnh

22
New cards

Come round

hồi tỉnh/ đổi ý

23
New cards