1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Bring about
gây ra/ dẫn đến
Bring up
nuôi dưỡng/ đề cập
Bring in
thu được (lợi nhuận)/ thuê mướn
Bring out
làm nổi bật/ xuất bản
Bring back
gợi nhớ/ mang trả lại
Bring forward
dời lịch sớm lên
Bring down
hạ xuống/ lật đổ
Bring off
đạt được (thành công khó khăn)
Bring along
mang theo
Bring on
gây ra (thường là bệnh/đau đớn)
Come about
xảy ra
Come across
tình cờ gặp/ tạo ấn tượng
Come up with
nghĩ ra (ý tưởng)
Come up
xảy ra/ được nhắc đến
Come out
xuất bản/ lộ ra
Come along
tiến triển/ đi cùng
Come along
tiến triển/ đi cùng
Come over
ghé thăm
Come down to
rốt cuộc là/ quy về
Come in for
hứng chịu (chỉ trích)
Come down with
đổ bệnh
Come round
hồi tỉnh/ đổi ý