五级词汇表

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:54 AM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

安装 /ān zhuāng/ lắp ráp

  • 程序 (chéng xù) quy trình

  • 设备

2
New cards

按照

  • 规定

  • 惯例 (guàn lì) thói quen

3
New cards

把握 /bǎ wò/ nắm chắc chắn

  • 机会

  • 时机

4
New cards

办理

  • 手续

  • 业务 /yè wù/ nghiệp vụ

5
New cards

报道 đưa tin

  • 新闻

  • 事件

6
New cards

表达

意思,看法

7
New cards

表明 bày tỏ

  • 态度

  • 看法

8
New cards

参考 tham khảo

意见,标准

9
New cards

操心 /cāo xīn/ lo lắng, bận tâm

为。。

10
New cards

承担 /chéngdān/ đảm nhận

  • 责任

  • 后果

11
New cards

承认

  • 事实 /shì shí/ sự thật

  • 错误

12
New cards

承受

  • 压力

  • 痛苦

13
New cards

充满 /chóng mǎn/ lấp đầy, tràn đầy

  • 希望

  • 阳光

14
New cards

出席 /chū xí/ tham dự

  • 会议

  • 仪式 /yì shì/ nghi lễ

15
New cards

传播 /chuán bó/ phát

  • 消息

  • 病毒 /bìng dú/ bệnh tật

16
New cards

传递 /chuán dì/ truyền

  • 信息

  • 火炬

17
New cards

创造 /chuàng zào/ thiết kế sáng tạo

  • 纪录 /jì lù/ nhật ký

  • 历史

  • 奇迹

18
New cards

促进 /cù jìn/ đẩy mạnh, thúc đẩy

  • 发展

  • 进步

19
New cards

达到

  • 目的

  • 标准

20
New cards

打听 thăm dò

  • 消息

  • 情况

21
New cards

担任

  • 职务 /zhí wù/ chức vụ

  • 领导

22
New cards

导致 /dǎo zhì/ gây ra

  • 问题

  • 后果

  • 疾病 /jí bìng/ bệnh tật

23
New cards

发表

  • 看法

  • 文章

24
New cards

访问

  • 国家

  • 城市

25
New cards

服从 /fù cóng/ nghe theo

  • 命令 /mìng lìng/ mệnh lệnh

  • 安排

26
New cards

符合

  • 标准

  • 条件

  • 要求

27
New cards

改革

  • 制度

  • 体制 /tǐ zhì/ cơ chế

28
New cards

改进

  • 技术

  • 方法

29
New cards

改善

  • 条件

  • 环境

30
New cards

改正

  • 错误

  • 做法

31
New cards

公布

  • 消息

  • 结果

32
New cards

贡献 /gōng xiàn/ cống hiến

  • 力量

  • 智慧 /zhī huì/ trí tuệ

  • 才能

33
New cards

缓解 /huǎn jiě/ làm xoa dịu

  • 矛盾 /máo dùn/ mâu thuẫn

  • 压力

34
New cards

恢复

  • 体力

  • 健康

35
New cards

积累

  • 经验

  • 财富

36
New cards

集中

  • 力量

  • 精神

  • 精力

37
New cards

交换

  • 意见

  • 礼物

38
New cards

交流

经验

39
New cards

接触 /jiēchù/ tiếp xúc

  • 跟。。。有

  • 新事物

40
New cards

接持 tiếp quản

  • 客人

  • 客户

41
New cards

解放 khai phá, giải phóng (tinh thần, bóc lột)

  • 思想

  • 人民

42
New cards

进行

  • 改革

  • 交流

  • 研究

43
New cards

经历

  • 改革

  • 战争

44
New cards

具备 chuẩn bị đầy đủ

  • 条件

  • 能力

45
New cards

拒绝 /jù jué/ cự tuyêt từ chối

  • 要求

  • 邀请

46
New cards

开发

  • 能源

  • 市场

47
New cards

开放

  • 市场

  • 机场

48
New cards

克服 /kè fú/ khắc phục

  • 困难

  • 问题

49
New cards

控制

  • 人口

  • 局势 /jú shì/ tình hình

50
New cards

浪费

  • 资源

  • 精力

  • 时间

51
New cards

利用

  • 机会

  • 资源

52
New cards

录取/lùqǔ/ tuyển chọn

  • 学生

  • 员工

53
New cards

满足

  • 愿望

  • 要求

  • 条件

54
New cards

面对

  • 困难

  • 问题

  • 敌人 /dì rén/ kẻ địch

  • 自己

55
New cards

面临

  • 问题

  • 选择

  • 危险

56
New cards

判断 /pàn duàn/

  • 对错

  • 形势 /địa thế (quân sự)/

57
New cards

培养

  • 能力

  • 人才

58
New cards

赔偿 /péi cháng/ bồi thường

  • 经济损失 /sǔn shī/ tổn hại

  • 精神损失

59
New cards

评价

  • 历史

  • 功过/gōng guò/ ưu và khuyết điểm

60
New cards

破坏 /pō huài/ làm hỏng

  • 气氛 /qì fēn/ bầu không khí

  • 环境

61
New cards

取消 /qǔ xiāo/ hủy bỏ

  • 计划

  • 安排

62
New cards

缺乏 /quē fá / thiếu, khan hiếm

  • 经验

  • 资金 / zī jīn/ tiền vốn

63
New cards

申请 nộp đơn xin

  • 奖学金

  • 工作

  • 职位

64
New cards

实现

  • 理想

  • 目标

65
New cards

实行

  • 政策 /zhèng cè/ chính sách

  • 制度

66
New cards

适应

  • 气候

  • 环境

67
New cards

熟悉

  • 环境

  • 政策

68
New cards

逃避 /tiáo bì/ trốn tránh

  • 问题

  • 现实

69
New cards

提倡 /tí chàng/ đề xướng

  • 方式

  • 民主 /mín zhǔ/ dân chủ

70
New cards

提供

  • 资金

  • 信息

  • 帮助

71
New cards

体现 /tǐ xiàn / thể hiện

  • 精神

  • 特点

72
New cards

突出 /tūchū/ nổi bật

  • 特点

  • 重点

73
New cards

推广 /tuī guǎng/ quảng báo, phổ biến

  • 产品

  • 方法

74
New cards

完善 /wán shàn/ hoàn thiện một cách đầy đủ

  • 制度

  • 法律

75
New cards

危害 /wēi hài / nguy hại, tác hại

  • 社会

  • 安全

76
New cards

违反 /wéi fǎn/ làm ( trái với)

  • 规定

  • 法律

77
New cards

维护 /wéi hū / giữ gìn

  • 权利 / quán lì/ quyền lực

  • 利益

78
New cards

吸收

  • 营养

  • 能量

  • 经验

79
New cards

限制

  • 速度

  • 发展

80
New cards

享受

  • 生活

  • 美食

81
New cards

教顺 : hiếu thuận

  • 父母

  • 长辈