1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
元気
げんき khoẻ
会社
かいしゃ công ty
洗たく
せんたく giặt giũ
洗います
あらいます rửa
春
はる mùa xuân
秋
あき mùa thu
冬
ふゆ mùa đông
夏休み
なつやすみ kì nghỉ hè
終わります
おわります kết thúc
クラス長
クラスちょう lớp trưởng
長い
ながい dài
近所
きんじょ hàng xóm
近い
ちかい gần
集めます
あつめます thu thập, sưu tầm
止めます
とめます dừng, làm cho dừng
知る
しる biết
走る
はしる chạy
忘れる
わすれる quên
音楽
おんがく âm nhạc
音
おと âm thanh, tiếng động
東京
とうきょう tokyo
東
ひがし phía Đông
京都
きょうと kyoto
練習
れんしゅう luyện tập
体
からだ cơ thể
部屋
へや phòng
全部
ぜんぶ toàn bộ
花屋
はなや cửa hàng hoa
お客さん
おきゃくさん khách
動物
どうぶつ động vật
薬
くすり thuốc
朝
あさ buổi sáng
泣く
なく khóc
調べる
しらべる điều tra, tìm hiểu
意味
いみ ý nghĩa
味
あじ vị
妹
いもうと em gái