1/298
A comprehensive English-Vietnamese vocabulary list covering major topics like Education, Learning, Family, and Society as organized in the study notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Of
Của, thuộc về
Without
Mà không có
Through
Thông qua
Because of
Bởi vì, do
Instead of
Thay vì
Both… and…
Cả… và…
Not only… but also…
Không những… mà còn…
On the other hand
Mặt khác
Textbook
Sách giáo khoa
Workbook
Sách bài tập bổ sung
E-books
Sách điện tử
Reading apps
Ứng dụng đọc sách
Edition
Phiên bản sách
Teaching materials
Tài liệu giảng dạy
Reading texts
Bài đọc
Listening exercises
Bài tập nghe
Speaking practice
Bài tập giao tiếp
Presentation
Sự trình bày
Negative posts
Các bài đăng tiêu cực
Knowledge
Kiến thức
Vocabulary
Từ vựng
Grammar
Ngữ pháp
Curriculum
Chương trình học
Timetable
Thời khóa biểu
Subject
Môn học
Lesson
Bài học
Structure
Cấu trúc
Order
Thứ tự
Topic
Chủ đề
Source
Nguồn
Goal
Mục tiêu
Needs
Nhu cầu
Primary school
Trường tiểu học
High school
Trường THPT
Private tutors
Gia sư riêng
Culture
Văn hóa
Lifestyle
Lối sống
Problem-solving skills
Kỹ năng giải quyết vấn đề
Communication skills
Kỹ năng giao tiếp
Deep thinking
Tư duy sâu
Analytical skills
Kỹ năng phân tích
Imagination
Trí tưởng tượng
Creativity
Khả năng sáng tạo
Motivation
Động lực
Focus
Sự tập trung
Confidence
Sự tự tin
Ability
Khả năng
Respect
Sự tôn trọng
Bad behavior
Hành vi xấu
Lifelong learning
Học tập suốt đời
Gap year
Năm nghỉ ngơi (trải nghiệm)
Online education
Giáo dục trực tuyến
Face-to-face learning
Học trực tiếp
Group work
Làm việc nhóm
Extra-curricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Volunteer work
Công việc tình nguyện
Part-time job
Công việc làm thêm
Safe and respectful environment
Môi trường an toàn và tôn trọng
Rules
Các quy định
Distractions
Sự xao nhãng
Noise
Tiếng ồn
Gaps in knowledge
Lỗ hổng kiến thức
Financial burden
Gánh nặng tài chính
Costs
Chi phí
Tuition fees
Học phí
Pressure
Áp lực
Challenges
Thách thức
Grade differences
Sự chênh lệch điểm số
Schoolwork
Bài vở trên trường
A large amount of homework
Lượng lớn bài tập về nhà
Expectations
Sự kỳ vọng
Academic stress
Căng thẳng / Áp lực học tập
Peers
Bạn đồng trang lứa
Insult
Lời xúc phạm
Future
Tương lai
Career
Sự nghiệp
Job
Công việc
Salary
Mức lương
Society
Xã hội
Community
Cộng đồng
Environment
Môi trường
Workforce
Lực lượng lao động
Educated citizens
Công dân có học
Opportunities
Các cơ hội
A balanced and wholesome diet
Chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Study
Học
Learn
Học
Read
Đọc
Write
Viết
Listen
Nghe
Absorb
Tiếp thu
Take in (knowledge)
Tiếp thu (kiến thức)
Understand
Hiểu
Misunderstand
Hiểu nhầm
Develop
Phát triển
Improve
Cải thiện
Practise
Rèn luyện
Train
Luyện tập
Focus on
Tập trung vào
Concentrate
Tập trung