35회 토픽 II

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/134

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

읽기

Last updated 9:43 AM on 4/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

135 Terms

1
New cards

제정

Ban hành (luật)

2
New cards

쟁점

Điểm tranh luận, vấn đề gây tranh cãi

3
New cards

부각되다

Nổi cộm, nổi bật lên

4
New cards

성급하다

Vội vàng, hấp tấp

5
New cards

잠재하다

Tiềm ẩn

6
New cards

흉악범

Tội phạm hung ác

7
New cards

부조리

Sự phi lý, tiêu cực xã hội

8
New cards

공직자

Công chức

9
New cards

고발하다

Tố cáo, tố giác

10
New cards

예컨대

Ví dụ như

11
New cards

후속

Tiếp theo, kế tiếp

12
New cards

행적

Hành tung, vết tích quá khứ

13
New cards

조작하다

Thao túng, làm giả

14
New cards

후보자

Ứng cử viên

15
New cards

선거

Bầu cử

16
New cards

당선되다

Đắc cử

17
New cards

유발하다

Gây ra (hệ quả xấu)

18
New cards

단절

Sự đoạn tuyệt, cắt đứt

19
New cards

저해하다

Cản trở, gây hại

20
New cards

동정하다

Đồng cảm, thương hại

21
New cards

만년

Vạn năm (mãi mãi ở một vị trí)

22
New cards

면하다

Thoát khỏi, tránh khỏi

23
New cards

포털

Cổng thông tin (Portal)

24
New cards

샛별

Ngôi sao mới nổi

25
New cards

업계

Giới kinh doanh, ngành

26
New cards

예고되다

Được dự báo trước

27
New cards

재계

Giới tài chính, kinh tế

28
New cards

양분되다

Bị chia làm hai luồng ý kiến

29
New cards

시너지

Hiệu ứng cộng hưởng (Synergy)

30
New cards

합병

Sáp nhập doanh nghiệp

31
New cards

역량

Năng lực, khả năng

32
New cards

발휘하다

Phát huy

33
New cards

온실가스

Khí nhà kính

34
New cards

배출권 거래제

Hệ thống giao dịch quyền phát thải

35
New cards

업종별

Theo từng ngành nghề

36
New cards

할당하다

Phân bổ, chia phần

37
New cards

지구온난화

Sự nóng lên toàn cầu

38
New cards

할당량

Hạn ngạch, lượng phân bổ

39
New cards

가동하다

Vận hành (nhà máy, máy móc)

40
New cards

도리어

Ngược lại, trái lại

41
New cards

취하다

Thu về (lợi nhuận), đạt được

42
New cards

정착

Sự ổn định, định hình

43
New cards

납득하다

Thấu hiểu, bị thuyết phục

44
New cards

염두에 두다

Cân nhắc, lưu tâm, ghi nhớ, lưu ý, để tâm.

45
New cards

가동률

Tỉ lệ vận hành

46
New cards

호기

Khí thế, sự hào hứng

47
New cards

손짓을 하다

Ra hiệu bằng tay

48
New cards

추정되다

Được suy đoán là

49
New cards

박차다

đạp bật ra, đá bật đi, đá văng ra, đá bật ra.

50
New cards

허공

Khoảng không, không trung

51
New cards

손을 휘젓다

Khua tay múa chân

52
New cards

격려하다

Khích lệ, cổ vũ

53
New cards

위로하다

An ủi

54
New cards

안도하다

An tâm, thở phào

55
New cards

원망하다

Oán trách

56
New cards

얽히다

Bị vướng vào, ràng buộc

57
New cards

환하다

Rạng rỡ, sáng sủa

58
New cards

보름달

Trăng rằm

59
New cards

반하다

Trái lại, tương phản

60
New cards

조절하다

Điều chỉnh

61
New cards

횟수

Số lần

62
New cards

측정하다

Đo lường

63
New cards

경고음

Âm thanh cảnh báo

64
New cards

익히다

Làm cho chín (thức ăn, trái cây)

65
New cards

Bề ngoài, vỏ ngoài

66
New cards

숙성되다

Được ủ chín, chín tự nhiên

67
New cards

골치(만) 아프다

Đau đầu (vì rắc rối)

68
New cards

콧대(만) 높아지다

Kiêu ngạo, vênh váo

69
New cards

눈치(가) 빠르다

Tinh ý, nhanh ý

70
New cards

비행기(를) 태우다

Tâng bốc, nịnh hót

71
New cards

불러오다

Gây ra, dẫn đến

72
New cards

내밀다

Chìa ra, đưa ra

73
New cards

천하를 얻다

Có được cả thiên hạ (rất hạnh phúc)

74
New cards

섭섭하다

Buồn lòng, tiếc nuối

75
New cards

간판

Biển hiệu

76
New cards

제자리걸음

Dậm chân tại chỗ

77
New cards

상자

Cái hộp, cái lồng

78
New cards

도망치다

Chạy trốn

79
New cards

애쓰다

Cố gắng, nỗ lực hết mình

80
New cards

구속

Sự gò bó, quản thúc

81
New cards

반발심

Tâm lý phản kháng

82
New cards

분량

Dung lượng, thời lượng

83
New cards

각색하다

chuyển thể

84
New cards

잔치

Bữa tiệc

85
New cards

가득 차리다

Bày biện thịnh soạn

86
New cards

성대하다

Linh đình, trọng thể

87
New cards

일부러

Cố ý, chủ đích

88
New cards

대기 상태

Trạng thái bầu khí quyển

89
New cards

날아가다

Bay đi (bay hơi)

90
New cards

둔해지다

Trở nên chậm chạp, trở nên ngu dốt, trở nên thẫn thờ

Mất đi sự nhạy bén (Vị giác)

91
New cards

조리하다

Nấu nướng, chế biến

92
New cards

직전

ngay trước khi, sắp

93
New cards

건조하다

Khô hanh

94
New cards

수분

Độ ẩm, nước

95
New cards

농약

Thuốc trừ sâu

96
New cards

활성화

Sự thúc đẩy, sự thúc đẩy phát triển

97
New cards

근로자

Người lao động

98
New cards

관광업계

Ngành du lịch

99
New cards

미혼

Chưa kết hôn (nhưng sẽ kết hôn)

100
New cards

비혼

Không kết hôn (tự nguyện độc thân)