1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Reframe (v) /ˌriːˈfreɪm/
v. Đặt lại vấn đề, thay đổi góc nhìn C1
Underpin (v) /ˌʌndəˈpɪn/
v. Làm nền móng, củng cố (lý luận) C1
Showcase (v/n)/ˈʃəʊkeɪs/
v,n. Trưng bày, phô diễn (tài năng) B2
Expertise (n) /ˌekspɜːˈtiːz/
n. Kiến thức chuyên môn C1
Industry-specific (adj)/ˈɪndəstri spəˈsɪfɪk/
adj. Đặc thù của ngành C1
Measurable (adj) /ˈmeʒərəbl/
adj. Có thể đo lường được B2
Recruiter (n) /rɪˈkruːtə(r)/
n. Nhà tuyển dụng B2
Baseline (n) /ˈbeɪslaɪn/
n. Ranh giới cơ sở, mức cơ bản C1
Competency (n) /ˈkɒmpɪtənsi/
n. Năng lực, khả năng chuyên môn C1
Transferable (adj) /trænsˈfɜːrəbl/
adj. Có thể chuyển giao/ứng dụng linh hoạt C1
Occupation (n) /ˌɒkjuˈpeɪʃn/
n. Nghề nghiệp B2
Appraise (v) /əˈpreɪz/
v. Đánh giá, định giá C1
Conversely (adv) /ˈkɒnvɜːsli/
adv. Ngược lại C1
Refine (v) /rɪˈfaɪ/
v. Tinh chế / Cải thiện, trau chuốt C1
Bedside manner (n) /ˈbedsaɪd ˈmænə(r)/
n. Thái độ của bác sĩ với bệnh nhân C1
Mastery (n) /ˈmɑːstəri/
n. Sự thành thạo, làm chủ (kỹ năng) C1
Hallmark (n) /ˈhɔːlmɑːk/
n. Dấu hiệu đặc trưng C1
Stake (n) /steɪk/
n. Cổ phần / Tiền đặt cược / Sự rủi ro C1
Superiority (n) /suːˌpɪəriˈɒrəti/
n. Sự vượt trội, ưu việt C1
Coordination (n) /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/
n. Sự phối hợp B2