20

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:04 PM on 4/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Reframe (v) /ˌriːˈfreɪm/

v. Đặt lại vấn đề, thay đổi góc nhìn C1

2
New cards

Underpin (v) /ˌʌndəˈpɪn/

v. Làm nền móng, củng cố (lý luận) C1

3
New cards

Showcase (v/n)/ˈʃəʊkeɪs/

v,n. Trưng bày, phô diễn (tài năng) B2

4
New cards

Expertise (n) /ˌekspɜːˈtiːz/

n. Kiến thức chuyên môn C1

5
New cards

Industry-specific (adj)/ˈɪndəstri spəˈsɪfɪk/

adj. Đặc thù của ngành C1

6
New cards

Measurable (adj) /ˈmeʒərəbl/

adj. Có thể đo lường được B2

7
New cards

Recruiter (n) /rɪˈkruːtə(r)/

n. Nhà tuyển dụng B2

8
New cards

Baseline (n) /ˈbeɪslaɪn/

n. Ranh giới cơ sở, mức cơ bản C1

9
New cards

Competency (n) /ˈkɒmpɪtənsi/

n. Năng lực, khả năng chuyên môn C1

10
New cards

Transferable (adj) /trænsˈfɜːrəbl/

adj. Có thể chuyển giao/ứng dụng linh hoạt C1

11
New cards

Occupation (n) /ˌɒkjuˈpeɪʃn/

n. Nghề nghiệp B2

12
New cards

Appraise (v) /əˈpreɪz/

v. Đánh giá, định giá C1

13
New cards

Conversely (adv) /ˈkɒnvɜːsli/

adv. Ngược lại C1

14
New cards

Refine (v) /rɪˈfaɪ/

v. Tinh chế / Cải thiện, trau chuốt C1

15
New cards

Bedside manner (n) /ˈbedsaɪd ˈmænə(r)/

n. Thái độ của bác sĩ với bệnh nhân C1

16
New cards

Mastery (n) /ˈmɑːstəri/

n. Sự thành thạo, làm chủ (kỹ năng) C1

17
New cards

Hallmark (n) /ˈhɔːlmɑːk/

n. Dấu hiệu đặc trưng C1

18
New cards

Stake (n) /steɪk/

n. Cổ phần / Tiền đặt cược / Sự rủi ro C1

19
New cards

Superiority (n) /suːˌpɪəriˈɒrəti/

n. Sự vượt trội, ưu việt C1

20
New cards

Coordination (n) /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/

n. Sự phối hợp B2