Power and Social issues Vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:26 PM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

aggression (n)

sự hung hăng, thái độ hung hăng

2
New cards

authority (n)

quyền lực, thẩm quyền, cơ quan có thẩm quyền

3
New cards

benign (adj)

lành tính, nhân từ, tốt bụng

4
New cards

bully (v, n)

kẻ bắt nạt (n), bắt nạt (v)

5
New cards

command (v, n)

mệnh lệnh, quyền điều khiển (n), ra lệnh, hạ lệnh (v)

6
New cards

conquer (v)

chinh phục, xâm chiếm, chế ngự

7
New cards

consent (v, n)

sự bằng lòng, sự ưng thuận (n), bằng lòng, đồng ý (v)

8
New cards

controversy (n)

cuộc tranh cãi, sự tranh luận gay gắt

9
New cards

dictator (n)

nhà độc tài, kẻ độc tài

10
New cards

dominate (v)

thống trị, áp đảo, chi phối

11
New cards

eliminate (v)

loại bỏ, loại trừ

12
New cards

enforce (v)

bắt buộc thực thi, thi hành (luật pháp…)

13
New cards

entitled (adj)

được quyền, cho mình có quyền

14
New cards

exempt (adj)

được miễn (thuế, nghĩa vụ…)

15
New cards

former (adj)

cựu, cựu thành viên, trước đây

16
New cards

impose (v)

áp đặt, áp đặt thuế/luật

17
New cards

inferior (adj)

thấp kém hơn, hạ cấp, ở dưới

18
New cards

intimidate (v)

đe dọa, hăm dọa, làm cho hoảng sợ

19
New cards

label (v, n)

nhãn mác, danh hiệu (n), dán nhãn, gán mác (v)

20
New cards

liberate (v)

giải phóng, phóng thích

21
New cards

mainstream (n, adj)

xu hướng chủ lưu, xu thế chính (n), chính thống (adj)

22
New cards

master (v, n)

chủ nhân, bậc thầy (n), làm chủ, tinh thông (v)

23
New cards

minister (n)

bộ trưởng, mục sư

24
New cards

monarch (n)

vua, quốc vương, quốc trưởng

25
New cards

prohibit (v)

nghiêm cấm, cấm đoán

26
New cards

reign (v, n)

triều đại, trị vì (n), trị vì, cai trị (v)

27
New cards

reinforce (v)

củng cố, tăng cường

28
New cards

reluctant (adj)

miễn cưỡng, lưỡng lự, không sẵn lòng

29
New cards

resist (v)

kháng cự, chống lại, cưỡng lại

30
New cards

restrict (v)

hạn chế, giới hạn

31
New cards

society (n)

xã hội

32
New cards

subject (v, n)

chủ đề, thần dân (n), khuất phục, bắt chịu đựng (v)

33
New cards

subjective (adj)

chủ quan

34
New cards

submit (v)

khuất phục, nộp (hồ sơ, bài báo…)

35
New cards

summon (v)

triệu tập, gọi đến

36
New cards

superior (adj)

cao cấp hơn, vượt trội hơn, cấp trên

37
New cards

undermine (v)

làm suy yếu, hủy hoại ngầm

38
New cards

unrest (n)

sự bất ổn, tình trạng náo loạn

39
New cards

victimise (v)

đối xử tàn nhẫn, biến thành nạn nhân, trù dập

40
New cards

vulnerable (adj)

dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm

41
New cards

abolish (v)

bãi bỏ, hủy bỏ (luật pháp, phong tục)

42
New cards

advocate (v)

ủng hộ, tán thành, biện hộ

43
New cards

alleviate (v)

làm nhẹ bớt, làm giảm bớt (đau đớn, nỗi khổ)

44
New cards

bureaucracy (n)

quan liêu, thủ tục hành chính rườm rà

45
New cards

charity (n)

từ thiện, tổ chức từ thiện

46
New cards

class (n)

giai cấp, tầng lớp xã hội, lớp học

47
New cards

community (n)

cộng đồng

48
New cards

convict (v, n)

người bị kết án (n), kết án, tuyên bố có tội (v)

49
New cards

corruption (n)

sự tham nhũng, sự đồi bại

50
New cards

deterrent (n)

biện pháp răn đe, cái ngăn chặn

51
New cards

heritage (n)

di sản

52
New cards

immigration (n)

sự nhập cư, sự di trú

53
New cards

industrial action (n phr)

cuộc bãi công, đình công

54
New cards

institution (n)

thể chế, cơ quan, tổ chức lớn

55
New cards

legislation (n)

pháp luật, luật ban hành, việc lập pháp

56
New cards

prejudice (n)

định kiến, thành kiến

57
New cards

prison reform (n phr)

cải cách nhà tù, cải cách chế độ lao tù

58
New cards

privileged (adj)

được đặc quyền, đặc lợi, có đặc quyền

59
New cards

prosecute (v)

truy tố, kiện, khởi tố

60
New cards

state (n)

nhà nước, quốc gia, bang, trạng thái

61
New cards