School + phone

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1108

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:04 AM on 6/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1109 Terms

1
New cards
Students can do an (English) course in many schools and universities. At the end of a course, you
2
New cards
often take / do an exam. You hope to pass your exams. You don’t want to fail your exams.
3
New cards
If you pass your final exams at university, you get a degree.
4
New cards
Dạ vâng, em xin gửi bạn danh sách từ vựng từ tệp "Ảnh màn hình 2026-06-07 lúc 14.53.19.png" mà bạn vừa cung cấp. Lần này chủ đề chuyển sang trường học và lớp học nhé!
5
New cards
8. Môn học (Subjects)
6
New cards
Từ vựng tiếng Anh
Từ loại
7
New cards
English
Danh từ
8
New cards
Maths
Danh từ
9
New cards
Art
Danh từ
10
New cards
History
Danh từ
11
New cards
Geography
Danh từ
12
New cards
Biology
Danh từ
13
New cards
ICT (Information Communication Technology)
Danh từ
14
New cards
PE (Physical Education)
Danh từ
15
New cards
Chemistry
Danh từ
16
New cards
Modern languages
Danh từ
17
New cards
Physics
Danh từ
18
New cards
Music
Danh từ
19
New cards
9. Đồ dùng hữu ích / Đồ dùng học tập (Useful things)
20
New cards
Từ vựng tiếng Anh
Từ loại
21
New cards
Board
Danh từ
22
New cards
Noticeboard
Danh từ
23
New cards
Piece of paper
Cụm danh từ
24
New cards
Pencil
Danh từ
25
New cards
Notebook
Danh từ
26
New cards
Textbook
Danh từ
27
New cards
Rubber
Danh từ
28
New cards
Drawing pin
Danh từ
29
New cards
Board rubber
Danh từ
30
New cards
Board pen
Danh từ
31
New cards
Desk
Danh từ
32
New cards
OHP (Overhead projector)
Danh từ
33
New cards
Pen
Danh từ
34
New cards
Whiteboard
Danh từ
35
New cards
Computer
Danh từ
36
New cards
Pencil sharpener
Danh từ
37
New cards
38
New cards
Ruler
Danh từ
39
New cards
Chủ đề về Trường học và Lớp học (School and Classroom) còn rất nhiều từ vựng thông dụng khác chưa xuất hiện trong các hình ảnh trên. Em đã tổng hợp thêm những từ vựng quan trọng và phân loại chi tiết để bạn có một bộ từ vựng thật hoàn chỉnh nhé:
40
New cards
10. Các đồ dùng học tập khác (More Classroom Objects)
41
New cards
Từ vựng tiếng Anh
Từ loại
42
New cards
School bag / Backpack
Danh từ
43
New cards
Calculator
Danh từ
44
New cards
Scissors
Danh từ
45
New cards
Glue
Danh từ
46
New cards
Compass
Danh từ
47
New cards
Highlighter
Danh từ
48
New cards
Chalk
Danh từ
49
New cards
Chair
Danh từ
50
New cards
11. Các địa điểm trong trường học (Places in a school)
51
New cards
Từ vựng tiếng Anh
Từ loại
52
New cards
Library
Danh từ
53
New cards
Canteen / Cafeteria
Danh từ
54
New cards
Playground / Schoolyard
Danh từ
55
New cards
Staffroom
Danh từ
56
New cards
Principal's office
Danh từ
57
New cards
Hall
Danh từ
58
New cards
12. Con người trong môi trường học đường (People in a school)
59
New cards
Từ vựng tiếng Anh
Từ loại
60
New cards
Student / Pupil
Danh từ
61
New cards
Classmate
Danh từ
62
New cards
Principal / Headteacher
Danh từ
63
New cards
Professor
Danh từ
64
New cards
13. Các hoạt động học tập (Study Activities/Verbs)
65
New cards
Cụm từ tiếng Anh
Phiên âm
66
New cards
Do homework
/duː ˈhəʊmwɜːk/
67
New cards
Take an exam / Take a test
/teɪk ən ɪɡˈzæm/
68
New cards
Pass an exam
/pɑːs ən ɪɡˈzæm/
69
New cards
Fail an exam
/feɪl ən ɪɡˈzæm/
70
New cards
Revise (for a test)
/rɪˈvaɪz/
71
New cards
Cheat
/tʃiːt/
72
New cards
Graduate
/ˈɡrædʒueɪt/
73
New cards
Dựa trên hai tệp hình ảnh "Ảnh màn hình 2026-06-07 lúc 14.55.35.png" và "Ảnh màn hình 2026-06-07 lúc 14.55.45.png" thuộc chủ đề Communications (Giao tiếp/Truyền thông), dưới đây là toàn bộ từ vựng dưới hình ảnh cùng các từ/cụm từ được bôi đen trong bài đọc kèm theo phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
74
New cards
A. Letters (Thư từ)
75
New cards
1. Từ vựng dưới hình ảnh
76
New cards
Từ vựng tiếng Anh
Từ loại
77
New cards
Letter
Danh từ
78
New cards
Address
Danh từ
79
New cards
Date
Danh từ
80
New cards
Stamp
Danh từ
81
New cards
Envelope
Danh từ
82
New cards
Letter box
Danh từ
83
New cards
2. Từ bôi đen trong câu ví dụ
84
New cards
85
New cards
Stamp /stæmp/ (Danh từ): Con tem
86
New cards
87
New cards
Envelope /ˈenvələʊp/ (Danh từ): Phong bì
88
New cards
89
New cards
Post /pəʊst/ (Động từ): Gửi qua đường bưu điện (Don't forget to post the letters - Đừng quên gửi thư nhé).
90
New cards
B. Email and Internet (Thư điện tử và Mạng Internet)
91
New cards
1. Từ vựng dưới hình ảnh
92
New cards
Từ vựng tiếng Anh
Từ loại
93
New cards
Computer
Danh từ
94
New cards
Screen
Danh từ
95
New cards
Keyboard
Danh từ
96
New cards
Mouse
Danh từ
97
New cards
Laptop
Danh từ
98
New cards
Memory stick
Danh từ
99
New cards
2. Từ bôi đen trong câu ví dụ
100
New cards