1/16
A comprehensive set of practice flashcards covering terms, functions, and protocols of the Data Link and MAC layers from Chapters 3 and 4.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Physical layer
Tầng thực hiện chuyển đổi các yêu cầu giao tiếp logic từ tầng liên kết dữ liệu (Data link layer) thành các hoạt động phần cứng.
Data link layer
Tầng nhận các gói tin (packets) từ tầng mạng và đóng gói chúng thành các khung (frames) để truyền đi.
CRC
Viết tắt của Cyclic redundancy check, một kỹ thuật kiểm tra dư thừa vòng dùng để phát hiện lỗi.
Chức năng của tầng Datalink
Bao gồm đóng khung (Framing), kiểm soát lỗi (Error control) và kiểm soát luồng (Flow control); không bao gồm định tuyến gói tin (Packet routing).
FDM
Viết tắt của Frequency Division Multiplexing, kỹ thuật ghép kênh phân chia theo tần số.
Switch
Thiết bị chuyển tiếp dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC đích, có đặc điểm tự học (Self-learning) và cắm-là-chạy (Plug-and-play).
Network Access layer
Tầng xuất hiện trong mô hình TCP/IP nhưng không có trong mô hình OSI, chịu trách nhiệm điều khiển truy cập vào kênh truyền thông.
ARQ (Automatic Repeat Request)
Cơ chế bao gồm các thành phần cơ bản như mã phát hiện lỗi, ACKs (xác nhận), NAKs (xác nhận tiêu cực) và cơ chế thời gian chờ (Timeout).
Full-duplex
Chế độ truyền dẫn trên switch cho phép gửi dữ liệu theo cả hai hướng cùng một lúc.
Half-duplex
Chế độ truyền dẫn mà dữ liệu chỉ được gửi theo một trong hai hướng tại một thời điểm nhất định.
PDU của tầng Datalink
Đơn vị dữ liệu giao thức (Protocol Data Unit) tại tầng này được gọi là Frame (Khung).
Địa chỉ MAC
Hay còn gọi là địa chỉ vật lý (Physical address), được viết dưới dạng số thập lục phân (Hexadecimal) và có độ dài 48 bits.
NIC
Thiết bị phần cứng trên máy tính chứa địa chỉ vật lý (MAC address).
Framing
Kỹ thuật đóng gói datagram thành khung (frame) bằng cách thêm phần tiêu đề (header) và phần kết thúc (trailer).
Độ dài địa chỉ MAC theo octet
Địa chỉ MAC có độ dài tương đương với 6 octets.
Đa truy cập (Multiple Access)
Các phương thức chia sẻ tài nguyên truyền thông bao gồm TDMA, FDMA và CDMA.
CSMA/CD
Carrier sense multiple access with collision detection, một phương pháp truy cập mạng phổ biến được sử dụng trong tầng truy cập mạng.