Datalink and MAC Layer Concepts

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A comprehensive set of practice flashcards covering terms, functions, and protocols of the Data Link and MAC layers from Chapters 3 and 4.

Last updated 6:36 PM on 6/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

Physical layer

Tầng thực hiện chuyển đổi các yêu cầu giao tiếp logic từ tầng liên kết dữ liệu (Data link layer) thành các hoạt động phần cứng.

2
New cards

Data link layer

Tầng nhận các gói tin (packets) từ tầng mạng và đóng gói chúng thành các khung (frames) để truyền đi.

3
New cards

CRC

Viết tắt của Cyclic redundancy check, một kỹ thuật kiểm tra dư thừa vòng dùng để phát hiện lỗi.

4
New cards

Chức năng của tầng Datalink

Bao gồm đóng khung (Framing), kiểm soát lỗi (Error control) và kiểm soát luồng (Flow control); không bao gồm định tuyến gói tin (Packet routing).

5
New cards

FDM

Viết tắt của Frequency Division Multiplexing, kỹ thuật ghép kênh phân chia theo tần số.

6
New cards

Switch

Thiết bị chuyển tiếp dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC đích, có đặc điểm tự học (Self-learning) và cắm-là-chạy (Plug-and-play).

7
New cards

Network Access layer

Tầng xuất hiện trong mô hình TCP/IP nhưng không có trong mô hình OSI, chịu trách nhiệm điều khiển truy cập vào kênh truyền thông.

8
New cards

ARQ (Automatic Repeat Request)

Cơ chế bao gồm các thành phần cơ bản như mã phát hiện lỗi, ACKs (xác nhận), NAKs (xác nhận tiêu cực) và cơ chế thời gian chờ (Timeout).

9
New cards

Full-duplex

Chế độ truyền dẫn trên switch cho phép gửi dữ liệu theo cả hai hướng cùng một lúc.

10
New cards

Half-duplex

Chế độ truyền dẫn mà dữ liệu chỉ được gửi theo một trong hai hướng tại một thời điểm nhất định.

11
New cards

PDU của tầng Datalink

Đơn vị dữ liệu giao thức (Protocol Data Unit) tại tầng này được gọi là Frame (Khung).

12
New cards

Địa chỉ MAC

Hay còn gọi là địa chỉ vật lý (Physical address), được viết dưới dạng số thập lục phân (Hexadecimal) và có độ dài 4848 bits.

13
New cards

NIC

Thiết bị phần cứng trên máy tính chứa địa chỉ vật lý (MAC address).

14
New cards

Framing

Kỹ thuật đóng gói datagram thành khung (frame) bằng cách thêm phần tiêu đề (header) và phần kết thúc (trailer).

15
New cards

Độ dài địa chỉ MAC theo octet

Địa chỉ MAC có độ dài tương đương với 66 octets.

16
New cards

Đa truy cập (Multiple Access)

Các phương thức chia sẻ tài nguyên truyền thông bao gồm TDMA, FDMA và CDMA.

17
New cards

CSMA/CD

Carrier sense multiple access with collision detection, một phương pháp truy cập mạng phổ biến được sử dụng trong tầng truy cập mạng.