pv u16 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:44 PM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Board up (phr v)

che cửa sổ/cửa ra vào bằng ván gỗ.

2
New cards

Close up (phr v)

khóa cửa/đóng cửa.

3
New cards

Come out (phr v)

được tẩy sạch + hóa ra/kết quả là.

4
New cards

Cut out (phr v)

cắt ra + ngừng ăn/dùng thứ gì không tốt cho sức khỏe.

5
New cards

Fix up (phr v)

sửa sang lại.

6
New cards

Knock down/Pull down/Tear down (phr v)

phá hủy tòa nhà/bức tường.

7
New cards

Pile up (phr v)

chồng chất.

8
New cards

Prop up (phr v)

chống đỡ khỏi ngã + hỗ trợ tài chính/quân sự.

9
New cards

Put in (phr v)

lắp đặt, đưa vào hoạt động + chính thức yêu cầu/đề nghị.

10
New cards

Put together (phr v)

ghép lại + tổ chức/tạo ra từ nhiều thứ + tập hợp người/vật thành một đội.

11
New cards

Put up (phr v)

xây dựng + cho ai ở nhờ.

12
New cards

Set up (phr v)

thiết lập/xây dựng + cài đặt thiết bị.

13
New cards

Spread out (phr v)

tản ra/trải ra.

14
New cards

Take down (phr v)

tháo/chia nhỏ ra + ghi chép lại.

15
New cards

Water down (phr v)

pha loãng + làm nhẹ bớt/làm dịu đi.

16
New cards

Wear down (phr v)

làm mòn đi + làm ai mất tự tin/suy sụp tinh thần.