1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Board up (phr v)
che cửa sổ/cửa ra vào bằng ván gỗ.
Close up (phr v)
khóa cửa/đóng cửa.
Come out (phr v)
được tẩy sạch + hóa ra/kết quả là.
Cut out (phr v)
cắt ra + ngừng ăn/dùng thứ gì không tốt cho sức khỏe.
Fix up (phr v)
sửa sang lại.
Knock down/Pull down/Tear down (phr v)
phá hủy tòa nhà/bức tường.
Pile up (phr v)
chồng chất.
Prop up (phr v)
chống đỡ khỏi ngã + hỗ trợ tài chính/quân sự.
Put in (phr v)
lắp đặt, đưa vào hoạt động + chính thức yêu cầu/đề nghị.
Put together (phr v)
ghép lại + tổ chức/tạo ra từ nhiều thứ + tập hợp người/vật thành một đội.
Put up (phr v)
xây dựng + cho ai ở nhờ.
Set up (phr v)
thiết lập/xây dựng + cài đặt thiết bị.
Spread out (phr v)
tản ra/trải ra.
Take down (phr v)
tháo/chia nhỏ ra + ghi chép lại.
Water down (phr v)
pha loãng + làm nhẹ bớt/làm dịu đi.
Wear down (phr v)
làm mòn đi + làm ai mất tự tin/suy sụp tinh thần.