1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
belt out
hát hoặc chơi nhạc cụ gì đó rất nhiệt huyết
nodding our head
gật đầu
boom out
phát ra âm thanh vang d
hair cells
tế bào lông
bundle n +of
1 bó
grouping n
nhóm, đội, phe
noise-induced hearing loss
mất thính lực do tiếng ồn
permanent adj
lâu dài, bền vững, vĩnh viễn
ringing adj
tiếng vọng
tinnitus n
chứng ù tai
boom n
tiếng ầm vang
bang n
âm thanh lớn bất ngờ
whirring mechanical sound
âm thanh vù vù phát ra từ máy móc
processor n
máy chế biến, bộ xử lý
blare out
phát ra âm thanh lớn inh ỏi
earbud n
loại tai nghe nhỏ nằm ở vành tai