EST 2023, test 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:09 PM on 6/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

96 Terms

1
New cards

encourage sb to V

khuyến khích ai đó làm gì

2
New cards

inform sb about/ of sth

thông báo cho ai về cái gì

3
New cards

for + Ving/N

dành cho, để

4
New cards

about + Ving/N

về

5
New cards

to + Vinf

để

6
New cards

at + N

ở/ tại

7
New cards

manage

quản lý, xoay sở

8
New cards

created to

thành lập để, mục đích để

9
New cards

safety

(n) sự an toàn

10
New cards

safe

(a) an toàn

11
New cards

safeness

(n) cảm giác an toàn

12
New cards

safely

(adv) một cách an toàn

13
New cards

By + Ving

bằng việc

14
New cards

construction workers

công nhân xây dựng

15
New cards

credentials

(n) phẩm chất, thành tích

16
New cards

medieval history

(n) lịch sử trung cổ

17
New cards

highly qualified

đủ trình độ

18
New cards

tightly

(adv) chặt, chặt chẽ

19
New cards

occasionally

(adv) thỉnh thoảng

20
New cards

vaguely

(adv) ang áng, gần, hơi đúng

21
New cards

realistically

(adv) thực tế

22
New cards

feature

(n) đặc điểm, đặc trưng

(v) có

ex: The cafe features poets, folk singers, and drama groups on its stage

23
New cards

assure

(v) đảm bảo

24
New cards

in charge of + ving

chịu trách nhiệm

25
New cards

issue

ấn phẩm, vấn đề

26
New cards

claim

tuyên bố, yêu cầu

27
New cards

alert

cảnh báo

28
New cards

lead to = result in = cause

(v) dẫn đến, gây nên

29
New cards

remark

(v) nhận xét, làm chú ý

30
New cards

remarkable

(a) đáng chú ý, xuất sắc, đáng kể

31
New cards

decrease

(n,v) giảm

32
New cards

doubtful

(a) nghi ngờ, mập mờ

33
New cards

allow sb to v

cho phép ai đó làm gì

34
New cards

grant

(v) cấp, ban cho

35
New cards

consider

(v) cân nhắc, xem xét

36
New cards

application

(n) ứng dụng

37
New cards

applicants

(n) ứng viên

38
New cards

involve in

tham gia vào

39
New cards

resemble

giống với, tương tự

40
New cards

keep + O + adj

giữ cho cái gì đó thế nào

41
New cards

diver

(n) thợ lặn

42
New cards

bracket

dấu ngoặc, giá đỡ

43
New cards

confide

(v) tâm sự

44
New cards

confidential

(a) bảo mật,bí mật

45
New cards

confidentiality

(n) tính bảo mật

46
New cards

confidentially

(av) nói riêng

47
New cards

inspect

(v) kiểm tra

48
New cards

steadily

(adv) kiên định, đều đặn, liên tục

49
New cards

strict

(a) nghiêm ngặt, nghiêm khắc

50
New cards

expect to v

mong chờ, dự kiến

51
New cards

accessible

có thể tới được, có thể sử dụng được

52
New cards

reasonable

phải chăng, hợp lý

53
New cards

vessel

tàu thuyền lớn/ bình, lọ

54
New cards

beneath + N

(prep) ở dưới

55
New cards

equip with

trang bị với

56
New cards

whenever + mệnh đề

bất cứ khi nào

57
New cards

retain

(v) giữ lại, giữ nguyên

58
New cards

name

(v) vinh danh, gọi là

59
New cards

affordability

(n) giá cả phải chăng

60
New cards

professionalism

(n) sự chuyên nghiệp

61
New cards

criteria

(n) tiêu chí

62
New cards

economy

(n) sự quản lý kinh tế, tổ chức kinh tế, sự tiết kiệm

63
New cards

economics

(n) kinh tế học

64
New cards

economize

(v) tiết kiệm

65
New cards

economical

(a) tiết kiệm, kinh tễ

66
New cards

obtain = get

(v) đạt được, thu được

67
New cards

stove

(n) bếp lò

68
New cards

heater

(n) máy sưởi, bình nóng lạnh

69
New cards

fireplace

(n) lò sưởi

70
New cards

tank

(n) bình gas

71
New cards

accompany

(v) đi cùng, hộ tống

72
New cards
73
New cards

experiential

(a) dựa trên kinh nghiệm

74
New cards

troubleshoot

(v) khắc phục sự cố

75
New cards

billing

(n) việc lập hoá đơn

76
New cards

enlarge

(v) mở rộng

77
New cards

experienced

(Ved, a) có kinh nghiệm

78
New cards

transit pass

(n-n) thẻ đi lại công cộng

79
New cards

single-ride ticket

(np) vé một lượt

80
New cards

litter

(n) rác thải

81
New cards

track

(v) theo dõi

82
New cards

departure

(n) sự khởi hành, thời điểm khởi hành

83
New cards

alternatively

(adv) có thể chọn cách khác

84
New cards

rechargeable

(a) có thể nạp lại

85
New cards

clearance sale

(n-n) đợt giảm giá thanh lý hàng tồn kho

86
New cards

handle

(v) xử lý, giải quyết

87
New cards

possession

(n) sự sở hữu, tài sản

88
New cards

new series of book = new imprint

dòng sách mới

89
New cards

memoir

(n) hồi ký, hồi ức

90
New cards

uplifting

(a) đầy cảm hứng, làm tăng tinh thần

91
New cards

complement

(n,v) bổ sung, làm bổ sung hoàn chỉnh

92
New cards

publication = launch, release

(v) ra mắt, phát hành

(n) ấn phẩm, tác phẩm xuất bản

93
New cards

set for release

(phrase) được đặt lịch phát hành

94
New cards

base in

(phrase) có trụ sở tại

95
New cards

malfunctioning = acting up

lỗi hoạt động = gặp vấn đề

96
New cards