1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
TSCĐ hữu hình
211
TSCĐ vô hình
213
Phải thu khách hàng
131
Thuế GTGT được khấu trừ
133
Tạm ứng
141
Hàng mua đang đi đường
151
Nguyên liệu, vật liệu
152
Công cụ, dụng cụ
153
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
154
Thành phẩm
155
Hàng hóa
156
Hàng gửi đi bán
157
Hao mòn TSCĐ
214
Dự phòng tổn thất tài sản
229
Xây dựng cơ bản dở dang
241
Cầm bố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
244
331
Phải trả cho người bán
3331
Thuế GTGT phải nộp
Vay và nợ thuê tài chính
341
Dự phòng phải trả
352
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
353
Nguồn vốn đầu tư XDCB
441
Doanh thu nội bộ
512
Doanh thu hoạt động tài chính
515
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
621
Chi phí sản xuất chung
627
Giá vốn hàng bán
632
Chi phí bán hàng
641
Chi phí quản lí doanh nghiệp
642
Thu nhập khác
711
911
Xác định kết quả kinh doanh
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
421
Chi phí khác
811
Chi phí trả trước
242
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
411
Tài sản thiếu chờ xử lí
138
Bù đắp bằng quỹ dự phòng tài chính
415
Giá vốn hàng bán
632
thuế tiêu thụ đặc biệt
3332
thuế nhập khẩu xuất khẩu
3333
Chi phí phải trả
335
Tài sản thiếu chờ xử lí
1381
Giá vốn hàng bán
632
hàng thừa chờ xử lí
3381
giá mua hàng hóa
1561
chi phí sản xuất kinh doanh
154
các khoản phải thu khác
1388