Các tài khoản trong KTTC 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:41 AM on 11/28/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

TSCĐ hữu hình

211

2
New cards

TSCĐ vô hình

213

3
New cards

Phải thu khách hàng

131

4
New cards

Thuế GTGT được khấu trừ

133

5
New cards

Tạm ứng

141

6
New cards

Hàng mua đang đi đường

151

7
New cards

Nguyên liệu, vật liệu

152

8
New cards

Công cụ, dụng cụ

153

9
New cards

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

154

10
New cards

Thành phẩm

155

11
New cards

Hàng hóa

156

12
New cards

Hàng gửi đi bán

157

13
New cards

Hao mòn TSCĐ

214

14
New cards

Dự phòng tổn thất tài sản

229

15
New cards

Xây dựng cơ bản dở dang

241

16
New cards

Cầm bố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

244

17
New cards

331

Phải trả cho người bán

18
New cards

3331

Thuế GTGT phải nộp

19
New cards

Vay và nợ thuê tài chính

341

20
New cards

Dự phòng phải trả

352

21
New cards

Quỹ khen thưởng, phúc lợi

353

22
New cards

Nguồn vốn đầu tư XDCB

441

23
New cards

Doanh thu nội bộ

512

24
New cards

Doanh thu hoạt động tài chính

515

25
New cards

Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp

621

26
New cards

Chi phí sản xuất chung

627

27
New cards

Giá vốn hàng bán

632

28
New cards

Chi phí bán hàng

641

29
New cards

Chi phí quản lí doanh nghiệp

642

30
New cards

Thu nhập khác

711

31
New cards

911

Xác định kết quả kinh doanh

32
New cards

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

421

33
New cards

Chi phí khác

811

34
New cards

Chi phí trả trước

242

35
New cards

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

411

36
New cards

Tài sản thiếu chờ xử lí

138

37
New cards

Bù đắp bằng quỹ dự phòng tài chính

415

38
New cards
39
New cards

Giá vốn hàng bán

632

40
New cards

thuế tiêu thụ đặc biệt

3332

41
New cards

thuế nhập khẩu xuất khẩu

3333

42
New cards
43
New cards

Chi phí phải trả

335

44
New cards

Tài sản thiếu chờ xử lí

1381

45
New cards

Giá vốn hàng bán

632

46
New cards

hàng thừa chờ xử lí

3381

47
New cards

giá mua hàng hóa

1561

48
New cards

chi phí sản xuất kinh doanh

154

49
New cards

các khoản phải thu khác

1388

50
New cards