C

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:35 AM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

Concur with sb in sth

Đồng tình

2
New cards

Sth concur with sth

xảy ra đồng thời

3
New cards

Coroner

Quan chức pháp, điều tra viên

4
New cards

Consent

Cho phép hành động

5
New cards

Consensus

Sự đồng thuận của mn

6
New cards

Consult

Thẩm vấn, hỏi ý kiến

7
New cards

Consel

Lời khuyên, tư vấn

8
New cards

crack down on

trấn áp

9
New cards

conceal

ẩn giấu

10
New cards

Composer

Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ

11
New cards

Complimentary

Miễn phí

12
New cards

Curate

Chọn lọc, sắp xếp, quản lý

13
New cards

Consignment

Ký gửi, ủy thác

14
New cards

Commitment

Sự cam kết, phạm tội

15
New cards

Correspond

Tương ứng (v)

16
New cards

Collate

Kiểm tra, sắp xếp, đối chiếu

17
New cards

Credential

Chứng chỉ

18
New cards

Convention

Hội nghị, cuộc họp
Tục lệ, quy ước

19
New cards

Circumvent

(v) Lách luật, đi vòng

20
New cards

Constrain

Kiềm chế, bắt ép, thúc ép

21
New cards

Contend with

cho rằng, dám chắc

22
New cards

Candidly

Thẳng thắng

23
New cards

Clandestine

Bí mật, lén lút ám muội

24
New cards

Cohesive

Mạch lạc, logic

25
New cards

Catharsis

Giải tỏa cảm xúc

26
New cards

Compelling

Truyền cảm hứng, lôi cuốn

27
New cards

Criteria

Tiêu chí

28
New cards

Conduct

Tiến hành, hạnh kiểm, đạo đức

29
New cards

Condescend

Trịnh thượng, ban ân, hạ mình chiếu cố

30
New cards

Convivial

Thân mật, hoàn đồng

31
New cards

Volatile

dễ bay hơi, thay đổi, bão hòa

32
New cards

Commute

Di chuyển qua lại giữa 2 địa điểm

33
New cards

Condone

Bỏ qua, tha thứ cho

34
New cards

Conceit

Cắt, rút ngắn, tước

35
New cards

Contentious

Gây tranh cãi

36
New cards

Commited to location

Bị giam vào

37
New cards

Committed to N/Ving

tận tụy với

38
New cards

Cynical

Hoài nghi, nghi ngờ

39
New cards

Citation

Trích từ

40
New cards

Compulsive

Cưỡng bức, ép buộc

41
New cards

Chimerical

Hão huyền

42
New cards

Compromise

Thỏa hiệp

43
New cards

Contemptible

Đáng khinh

44
New cards

Confiscate

Tịch thu

45
New cards

Collateral

Ở bên, phụ bên
Tài sản thế chấp

46
New cards

Constituent

Thành phần
Người bầu cử

47
New cards

Constiuency

Khu vực bầu cử

48
New cards

Celibacy

sống độc thân

49
New cards

Commanderment

Điều răn, dạy bảo

50
New cards

Chastise

Đánh đập, trừng phạt, khiển trách

51
New cards

Comically

Khôi hài

52
New cards

Convoluted

Co rút, xoắn, lắt léo

53
New cards

Conundrum

Vấn đề khó giải

54
New cards

Concession

Nhượng bộ

55
New cards

Celebratory

Ca tụng, để ăn mừng (adj)

56
New cards

Conformed

Tuân theo, đã phù hợp

57
New cards

Cockpit

Mũi(Tàu, máy bay)

58
New cards

Capitulate

Nhượng bộ sau khoảng thời gian

59
New cards

Confer

Bàn bạc, phong tặng

60
New cards

Comely

Xinh đẹp, duyên dáng

61
New cards

Contemplate

Suy nghĩ sâu

62
New cards

Conscientious

Nỗ lực

63
New cards

Cue

ám hiệu, gợi ý

64
New cards

Cripple

Làm tàn tật

65
New cards

Crude

nguyên thô, chưa luyện

66
New cards

clerical

Văn phòng

67
New cards

Coordiate

Phối hợp

68
New cards

Concussion

Sự rung chuyển, chấn động

69
New cards

Cryptic

Khó hiểu, bí ẩn

70
New cards

Cesspool

Hầm cầu, hầm chứa phân

71
New cards

Coarse

Tồi tàn, sần sùi, cấu trúc không mịn

72
New cards

Coarse

Thô lỗ, lỗ mãng, tục tĩu

73
New cards

Confinement

Thời gian sinh nở, sự giam cầm

74
New cards

Copywriter

Người viết quảng cáo

75
New cards

Conviction

Sự kết án, tin chắc

76
New cards

Clout

n) Mảnh vải, khăn
v) Tát mạnh

77
New cards

Crucify

Đóng đinh/đối xử cay nghiệt

78
New cards

Cur

Con chó/Tên vô lạim vô giáo dục, hèn nhát