Chinese Review Lesson No. 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:42 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

这书怎么读?

Zhè shū zěnme dú? - Cuốn sách này đọc thế nào?

<p>Zhè shū zěnme dú? - Cuốn sách này đọc thế nào?</p>
2
New cards

请问这菜怎么做?

Qǐngwèn zhè cài zěnme zuò? - Xin hỏi món này làm thế nào?

<p>Qǐngwèn zhè cài zěnme zuò? - Xin hỏi món này làm thế nào?</p>
3
New cards

Cấu trúc: S + 来/去 + Place + V

Đi đâu làm gì

<p>Đi đâu làm gì</p>
4
New cards

我去学校学汉语

Wǒ qù xuéxiào xué hànyǔ - Tôi đi đến trường học tiếng Hán

<p>Wǒ qù xuéxiào xué hànyǔ - Tôi đi đến trường học tiếng Hán</p>
5
New cards

Lái - Đến

<p>Lái - Đến</p>
6
New cards

Qù - Đi (có mục đích/điểm đến)

<p>Qù - Đi (có mục đích/điểm đến)</p>
7
New cards

Zǒu - Đi

8
New cards

请问,商店在哪儿/哪里?

Qǐngwèn, shāngdiàn zài nǎ'er/nǎlǐ? - Xin hỏi, cửa hàng ở đâu?

<p>Qǐngwèn, shāngdiàn zài nǎ'er/nǎlǐ? - Xin hỏi, cửa hàng ở đâu?</p>
9
New cards

昨天我去学校学汉语

zuótiān wǒ qù xuéxiào xué hànyǔ - Hôm qua tôi đi đến trường học tiếng Hán

<p>zuótiān wǒ qù xuéxiào xué hànyǔ - Hôm qua tôi đi đến trường học tiếng Hán</p>
10
New cards

今天他爸爸去医院了

Jīntiān tā bàba qù yīyuàn le - Hôm nay bố anh ấy đi bệnh viện rồi

<p>Jīntiān tā bàba qù yīyuàn le - Hôm nay bố anh ấy đi bệnh viện rồi</p>
11
New cards

明天我去图书馆读书

Míngtiān wǒ qù túshūguǎn dúshū - Ngày mai tôi đi thư viện đọc sách

<p>Míngtiān wǒ qù túshūguǎn dúshū - Ngày mai tôi đi thư viện đọc sách</p>
12
New cards

食堂

Shítáng - Nhà ăn

<p>Shítáng - Nhà ăn</p>
13
New cards

商店

Shāngdiàn - Cửa hàng

<p>Shāngdiàn - Cửa hàng</p>
14
New cards

去年

Qùnián - Năm ngoái

<p>Qùnián - Năm ngoái</p>
15
New cards

今年

Jīnnián - Năm nay

<p>Jīnnián - Năm nay</p>
16
New cards

明年

Míngnián - Sang năm/Năm sau

<p>Míngnián - Sang năm/Năm sau</p>
17
New cards

上个月

Shàng gè yuè - Tháng trước

<p>Shàng gè yuè - Tháng trước</p>
18
New cards

这个月

Zhè yīgè yuè - Tháng này

19
New cards

下个月

Xià gè yuè - Tháng sau

<p>Xià gè yuè - Tháng sau</p>
20
New cards

一月 ; 四月

Yī yuè ; Sì yuè - Tháng 1 ; Tháng 4

<p>Yī yuè ; Sì yuè - Tháng 1 ; Tháng 4</p>
21
New cards

一号...三十一号

Yī hào... Sānshíyī hào - Ngày 1... Ngày 31

<p>Yī hào... Sānshíyī hào - Ngày 1... Ngày 31</p>
22
New cards

Hào - Ngày, mùng

<p>Hào - Ngày, mùng</p>
23
New cards

今天是几月?

Jīntiān shì jǐ yuè? - Hôm nay là tháng mấy?

<p>Jīntiān shì jǐ yuè? - Hôm nay là tháng mấy?</p>
24
New cards

你有几个朋友?

Nǐ yǒu jǐ gè péngyǒu? - Bạn có mấy người bạn?

<p>Nǐ yǒu jǐ gè péngyǒu? - Bạn có mấy người bạn?</p>
25
New cards

今天是星期几?

Jīntiān shì xīngqījǐ? - Hôm nay là thứ mấy?

<p>Jīntiān shì xīngqījǐ? - Hôm nay là thứ mấy?</p>
26
New cards

星期

Xīngqī - Thứ

27
New cards

星期日/天

Xīngqī rì/tiān - Chủ nhật

28
New cards

这个星期

Zhè gè xīngqī - Tuần này

29
New cards

你是哪年出生?

Nǐ shì nǎ nián chūshēng? - Bạn sinh năm nào?

30
New cards

我是2005年3月4日出生

Wǒ shì 2005 nián 3 yuè 4 rì chūshēng - Tôi sinh ngày 4 tháng 3 năm 2005

31
New cards

你几岁?

Nǐ jǐ suì? - Bạn mấy tuổi?

32
New cards

我二十一岁

Wǒ èrshíyī suì - Tôi 21 tuổi

33
New cards

我想去商店买东西吗?

Wǒ xiǎng qù shāngdiàn mǎi dōngxī ma? - Tôi muốn đi cửa hàng mua đồ không?

34
New cards

我想卖一件衣服

Wǒ xiǎng mài yī jiàn yīfú - Tôi muốn bán 1 bộ quần áo

35
New cards

这是什么?

Zhè shì shénme? - Đây là gì?

36
New cards

那是大学生

Nà shì dà xuéshēng - Kia là học sinh trường đại học

37
New cards

这本书

Zhè běn shū - Cuốn sách này

38
New cards

那个大学生

Nà gè dà xuéshēng - Người sinh viên đại học kia

39
New cards

这些中国人是谁中国人是谁?

Zhèxiē Zhōngguórén shì shuí? - Những người Trung Quốc này là ai?

40
New cards

那些医生是越南人

Nàxiē yīshēng shì Yuènán rén - Những bác sĩ kia là người Việt Nam

41
New cards

哪儿有卖衣服?

Nǎ'er yǒu mài yīfú? - Chỗ kia có bán quần áo?

42
New cards

这儿没有人

Zhè'er méiyǒu rén - Ở đây không có người (Đã sửa lỗi chính tả từ "rù" thành "rén")

43
New cards

你在哪儿/哪里?

Nǐ zài nǎ'er/nǎlǐ? - Bạn ở đâu?

44
New cards

我的书包在哪儿?

Wǒ de shūbāo zài nǎ'er? - Cặp sách của tôi ở đâu?

45
New cards

桌子上面有一个杯子

Zhuōzi shàngmiàn yǒu yī gè bēizi - Trên bàn có 1 cái cốc

46
New cards

椅子下面没有衣服

Yǐzi xiàmiàn méiyǒu yīfú - Dưới ghế không có quần áo

47
New cards

我左边是大学生

Wǒ zuǒbiān shì dàxuéshēng - Bên trái tôi là sinh viên đại học

48
New cards

那边右边没有人

Nà'er yòubiān méiyǒu rén - Bên phải chỗ đó không có người (Đã sửa lỗi chính tả từ "入" thành "人" và chữ "哪" thành "那")

49
New cards

图书馆里面有很多人

Túshūguǎn lǐmiàn yǒu hěnduō rén - Trong thư viện có rất nhiều người

50
New cards

我家外面没有人

Wǒjiā wàimiàn méiyǒu rén - Bên ngoài nhà tôi không có người

51
New cards

我家前面是商店

Wǒjiā qiánmiàn shì shāngdiàn - Phía trước nhà tôi là cửa hàng

52
New cards

她后面是食堂

Tā hòumiàn shì shítáng - Đằng sau cô ấy là nhà ăn

53
New cards

医院北边 is 食堂

Yīyuàn běibiān shì shítáng - Phía Bắc bệnh viện là nhà ăn

54
New cards

食堂南边是医院

Shítáng nánbiān shì yīyuàn - Phía Nam nhà ăn là bệnh viện

55
New cards

食堂西边是医院

Shítáng xībiān shì yīyuàn - Phía Tây nhà ăn là bệnh viện

56
New cards

医院东边是食堂

Yīyuàn dōngbiān shì shítáng - Phía Đông bệnh viện là nhà ăn

57
New cards

Still learning (41)

You've started learning these terms. Keep it up!