Mini Test 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/139

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:40 PM on 5/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

140 Terms

1
New cards

couldn't/can't help but do sth (phrase)

không thể không

2
New cards

untimely (adj)

không đúng lúc

3
New cards

despondent (adj)

thất vọng

4
New cards

elated (adj)

vui sướng

5
New cards

indifferent (adj)

không quan tâm, thờ ơ

6
New cards

steal march on sb (idiom)

giành lợi thế so với ai đó

7
New cards

streamline (v)

tinh giản (hệ thống), sắp xếp cho hợp lí hơn

8
New cards

internal operation (n)

vận hành nội bộ

9
New cards

make bold moves (phrase)

có những bước đi mạnh mẽ

10
New cards

endeavor (n)

nỗ lực

11
New cards

transition (n)

sự chuyển tiếp

12
New cards

state one's business (collocation)

nêu rõ mục đích việc mình làm

13
New cards

in deep soup (idiom)

gặp rắc rối lớn

14
New cards

in a row (phrase)

liên tục

15
New cards

throw in the towel/sponge (idiom)

bỏ cuộc

16
New cards

out of practice (phrase)

không có tập luyện

17
New cards

get into the swing of things (idiom)

bắt kịp với nhịp độ (trận đấu, làm việc)

18
New cards

go through the motions (idiom)

làm cho có, làm cho xong chuyện

19
New cards

inordinate (adj)

quá nhiều, quá mức

20
New cards

fervid (adj)

cuồng nhiệt, hăng say

21
New cards

oblique (adj)

vòng vo, nói gián tiếp

22
New cards

trenchant (adj)

sắc sảo, nhạy bén

23
New cards

shake like a leaf / be shaking like a leaf (idiom)

run như cầy sấy, rất run sợ

24
New cards

spare time to do sth (phrase)

dành thời gian để làm 1 điều gì đó

25
New cards

full of beans (idiom)

tràn đầy năng lượng

26
New cards

recuperation (n)

sự hồi phục, sự bình phục

27
New cards

renewal (n)

sự làm mới lại (1 bản hợp đồng, 1 luật lệ,…)

28
New cards

resumption (n)

sự bắt đầu lại, sự tái diễn

29
New cards

remunration (n)

thù lao, sự trả tiền công

30
New cards

out of one's depth (idiom)

vượt ngoài tầm hiểu biết của 1 ai đó, không đủ khả năng để hiểu

31
New cards

out of one's league (idiom)

không cùng đẳng cấp (thua xa quá nhiều)

32
New cards

meander (v)

đi quanh co

33
New cards

congeal (v)

đông lại, kết đặc

34
New cards

adjourn (v)

(1 buổi họp) dời lại, hoãn lại (sang 1 ngày khác)

35
New cards

sequester (v)

cô lập, tách biệt

36
New cards

sequestration (n)

sự cô lập, tách biệt

37
New cards

talk a big game (idiom)

khoác lác, nổ

38
New cards

cave in (phr.v)

đồng ý miễn cưỡng // chịu thua

39
New cards

back out of sth (phr.v)

rút lui khỏi (1 hợp đồng/dự án/cuộc thi)

40
New cards

break off (phr.v)

cắt đứt, chấm dứt

41
New cards

regain one's bearings (collocation)

lấy lại phương hướng

42
New cards

recall (v)

nhớ lại

43
New cards

reframe (v)

tái định hình, tái cấu trúc

44
New cards

ruffle one's feathers (idiom)

gây khó chịu cho 1 ai đó

45
New cards

stance (n)

góc nhìn, quan điểm

46
New cards

construction site (n)

công trình

47
New cards

a daily torment (n)

sự hành hạ, tra tấn (tinh thần, thể xác) hằng ngày

48
New cards

respite (n)

1 khoảng tạm nghỉ (để thư giãn)

49
New cards

prelude (n)

màn mở đầu (của 1 vở kịch, cuốn sách)

50
New cards

docile (adj)

dễ bảo, ngoan ngoãn

51
New cards

cryptic (adj)

bí ẩn, khó hiểu

52
New cards

torrid (adj)

nóng bức

53
New cards

virulent (adj)

độc hại, ác tính

54
New cards

child-friendly (adj)

rất thân thiện với trẻ em (địa điểm, dịch vụ)

55
New cards

scribble (v)

viết nguệch ngoạc

56
New cards

infatuated (adj)

si mê, cuồng si, mê đắm đuối

57
New cards

veil (n)

1 lớp màn che phủ (bí mật)

58
New cards

unveil (v)

tiết lộ bí mật

59
New cards

discriminatory (adj)

phân biệt đối xử

60
New cards

beguiling (adj)

quyến rũ, dụ ngọt

61
New cards

temerity (n)

sự liều lĩnh, sự táo bạo

62
New cards

temerarious (adj)

liều lĩnh, táo bạo

63
New cards

in the face of (phrase)

khi đối mặt với

64
New cards

damning accusation (n)

cáo buộc nghiêm trọng

65
New cards

tranquility (n)

sự điềm tĩnh

66
New cards

unnerve (v)

gây hoảng

67
New cards

seasoned (adj) = experienced (adj)

có kinh nghiệm

68
New cards

public image (n)

hình ảnh công chúng

69
New cards

infallible (adj)

không hề mắc sai lầm

70
New cards

integrity (n)

sự liêm chính

71
New cards

whistleblower (n)

người đi tố giác (cơ quan, chính quyền, cá nhân)

72
New cards

dissent (n)

sự bất đồng quan điểm

73
New cards

silence dissent (collocation)

dập tắt sự bất đồng quan điểm

74
New cards

within the ranks (phrase)

trong tầng lớp (của 1 công ty, tổ chức)

75
New cards

strong-arm tactic (n)

chiến lược mang tính vũ lực cao

76
New cards

humanitarian (adj)

nhân đạo

77
New cards

misadministration (n)

sự quản lí sai, vận hành sai

78
New cards

be home to sb/sth (phrase)

là nhà của, là nơi cư trú của

79
New cards

in between (phrase)

ở giữa (1 khoảng nhất định được nêu ra)

80
New cards

under the same roof

chung 1 mái nhà

81
New cards

multi-generational (adj)

nhiều thế hệ

82
New cards

brutal (adj)

khốc liệt

83
New cards

wide-eyed (adj)

đầy ngạc nhiên

84
New cards

unjaded (adj)

không chán ngán, vẫn còn nhiệt huyết, hứng thú

85
New cards

display case (n)

tủ trưng bày

86
New cards

ally (n)

đồng minh

87
New cards

so-called (adj)

có thể được xem là

88
New cards

present a challenge (phrase)

đặt ra 1 thử thách

89
New cards

rise to the challenge/occasion (phrase)

ứng phó tốt với tình huống khó khăn

90
New cards

concern oneself with (phr.v)

tỏ ra lo lắng, bận tâm về 1 điều gì đó

91
New cards

an encounter with sth/sb (noun)

sự chạm mặt với 1 ai đó/1 cái gì đó

92
New cards

replica (n)

bản sao

93
New cards

wordy = verbose (adj)

dài dòng, nhiều chữ

94
New cards

lay person // layperson (n)

người bình thường

95
New cards

make the best use of sth (phrase)

tận dụng tốt nhất 1 điều gì đó

96
New cards

beyond dispute (phrase)

không thể bàn cãi

97
New cards

personify (v)

nhân hoá

98
New cards

ambiguous (adj)

mơ hồ

99
New cards

ambiguity (n) => disambiguate (v)

làm cho rõ ràng, hết mơ hồ

100
New cards

dissect (v)

giải phẫu, mổ xẻ