b33 gtc hsk5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:27 PM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

缓解

huǎnjiě | đgt. | làm dịu, xoa dịu

2
New cards

招(儿)

zhāor | dt. | biện pháp, phương pháp

3
New cards

繁荣

fánróng | tt. | phồn thịnh, phát triển mạnh

4
New cards

体现

tǐxiàn | đgt. | thể hiện, phản ánh

5
New cards

拥挤

yōngjǐ | tt. | đông nghịt, chật ních

6
New cards

家常

jiācháng | dt. | việc thường ngày

7
New cards

面积

miànjī | dt. | diện tích

8
New cards

kuān | tt. | rộng

9
New cards

主观

zhǔguān | tt. | chủ quan

10
New cards

扩(大)

kuòdà | đgt. | mở rộng

11
New cards

根治

gēnzhì | đgt. | trị tận gốc

12
New cards

不妨

bùfáng | phó. | đừng ngại, có thể làm

13
New cards

展开

zhǎnkāi | đgt. | triển khai, tiến hành

14
New cards

归纳

guīnà | đgt. | tổng kết, tóm tắt

15
New cards

虚心

xūxīn | tt. | khiêm tốn

16
New cards

咨询

zīxún | đgt. | tư vấn, hỏi ý kiến

17
New cards

中旬

zhōngxún | dt. | trung tuần

18
New cards

照常

zhàocháng | phó. | như thường lệ

19
New cards

健身

jiànshēn | đgt. | tập thể dục, rèn luyện sức khỏe

20
New cards

tú | đgt. | ham muốn, mưu cầu

21
New cards

受(伤)

shòushāng | đgt. | bị thương

22
New cards

保险

bǎoxiǎn | dt. | bảo hiểm

23
New cards

赔偿

péicháng | đgt. | bồi thường, đền bù

24
New cards

政府

zhèngfǔ | dt. | chính phủ, chính quyền

25
New cards

批准

pīzhǔn | đgt. | phê chuẩn, phê duyệt

26
New cards

改革

gǎigé | đgt. | cải cách, sửa đổi

27
New cards

取消

qǔxiāo | đgt. | hủy bỏ, xóa bỏ

28
New cards

行人

xíngrén | dt. | người đi bộ

29
New cards

广场

guǎngchǎng | dt. | quảng trường

30
New cards

商务

shāngwù | dt. | thương vụ, công việc buôn bán

31
New cards

大厦

dàshà | dt. | cao ốc, tòa nhà lớn

32
New cards

自愿

zìyuàn | tt. | tự nguyện, tự ý

33
New cards

难怪

nánguài | đgt. | khó trách, có thể hiểu được

34
New cards

与其

yǔqí | liên. | thà… còn hơn…

35
New cards

汽油

qìyóu | dt. | xăng

36
New cards

明确

míngquè | tt. | rõ ràng

37
New cards

期待

qīdài | đgt. | mong đợi, kỳ vọng

38
New cards

解放

jiěfàng | đgt. | giải phóng, thả tự do

39
New cards

卡车

kǎchē | dt. | xe tải

40
New cards

列车

lièchē | dt. | đoàn tàu, xe lửa

41
New cards

摩托车

mótuōchē | dt. | xe máy, mô tô

42
New cards

车厢

chēxiāng | dt. | toa xe

43
New cards

车库

chēkù | dt. | gara, nhà để xe

44
New cards

拐弯

guǎiwān | đgt. | rẽ, quẹo

45
New cards

rào | đgt. | đi vòng quanh

46
New cards

长途

chángtú | tt. | đường dài

47
New cards

运输

yùnshū | đgt. | vận chuyển

48
New cards

罚款

fákuǎn | đgt./dt. | phạt tiền; tiền phạt

49
New cards

佩·詹森

Pèi Zhānsēn | tên riêng | Pay Jensen

50
New cards

欧洲环境保护署

Ōuzhōu Huánjìng Bǎohù Shǔ | dt. riêng | Cơ quan Bảo vệ Môi trường Châu Âu