1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
apologise to sb for sth/doing
xin lỗi ai vì cái gì/việc gì
avoid sth/sb/doing
tránh cái gì/ai/việc gì
bound to do
chắc chắn sẽ làm gì
deserve sth/doing
xứng đáng cái gì/được làm gì
deserve to do
xứng đáng làm gì
enjoy sth/doing
tận hưởng, thích thú cái gì/việc gì
enjoy yourself
tự sướng, tận hưởng thời gian vui vẻ
happy about/with sth
hạnh phúc, hài lòng về cái gì
happy to do
vui lòng làm gì
instead of sth/sb/doing
thay vì cái gì/ai/việc gì
like sth/sb/doing
thích cái gì/ai/việc gì
like to do
muốn làm gì, chọn làm gì (vì có lợi)
like it when
thích khi mà điều gì xảy ra
promise to do
hứa làm gì
promise sb sth
hứa với ai cái gì
promise that
hứa rằng
talent for sth/doing
có tài năng về cái gì/việc gì
talk to sb about sth/doing
nói chuyện với ai về cái gì/việc gì
talk of sth/doing
nói về/bàn về cái gì/việc gì