Vocabulary for Grade 10 Entrance Exam (Global Success)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/119

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Selected vocabulary terms from the Global Success Grade 10 Entrance Exam review list, coverting topics from Page 1 to Page 20.

Last updated 2:51 PM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

120 Terms

1
New cards

academic

mang tính học thuật

2
New cards

access

truy cập, tiếp cận

3
New cards

accommodation

chỗ ở

4
New cards

achievement

thành tích, thành tựu

5
New cards

active

đang hoạt động, năng động

6
New cards

additional

thêm vào, bổ sung

7
New cards

adjust

điều chỉnh

8
New cards

admire

ngưỡng mộ

9
New cards

advantage

lợi thế, thuận lợi, ưu điểm

10
New cards

adventure

cuộc phiêu lưu

11
New cards

affect

ảnh hưởng

12
New cards

aluminum

nhôm

13
New cards

ancestor

tổ tiên

14
New cards

ancient city

thành phố cổ

15
New cards

anniversary

ngày kỷ niệm

16
New cards

annual

hàng năm, thường niên

17
New cards

anxiety

sự lo lắng

18
New cards

appreciate

cảm kích, đánh giá cao

19
New cards

appropriately

thích hợp

20
New cards

arctic ocean

Bắc Băng Dương

21
New cards

pacific ocean

Thái Bình Dương

22
New cards

atlantic ocean

Đại Tây Dương

23
New cards

artisan

nghệ nhân

24
New cards

assembly worker

công nhân lắp ráp

25
New cards

assignment

bài tập, phần việc được phân công

26
New cards

bilingual

song ngữ

27
New cards

biodiversity

sự đa dạng sinh học

28
New cards

biogas

khí sinh học

29
New cards

boost

tăng cường

30
New cards

budget

ngân sách

31
New cards

bullying

sự bắt nạt

32
New cards

business management

quản lý kinh doanh, quản lý doanh nghiệp

33
New cards

bustling

nhộn nhịp, tấp nập

34
New cards

calculator

máy tính cầm tay

35
New cards

car exhaust

khí thải xe hơi, ống xả ô tô

36
New cards

career

nghề nghiệp, sự nghiệp

37
New cards

celebrity

người nổi tiếng

38
New cards

charming

quyến rũ

39
New cards

check-up

kiểm tra

40
New cards

climate change

biến đổi khí hậu

41
New cards

coastal

duyên hải, ven biển

42
New cards

concrete jungle

Khu rừng bê-tông (thành phố)

43
New cards

conflict

xung đột/mâu thuẫn

44
New cards

congested

tắc nghẽn

45
New cards

consistently

một cách nhất quán

46
New cards

construction site

công trường xây dựng

47
New cards

continent

lục địa, châu lục

48
New cards

contribution

sự đóng góp

49
New cards

convenient

thuận lợi, thuận tiện

50
New cards

craft village

làng nghề

51
New cards

critical thinking

tư duy phản biện

52
New cards

cuisine

ẩm thực

53
New cards

custom

phong tục, tập quán

54
New cards

deadline

hạn chót

55
New cards

deep-rooted

bắt rễ sâu

56
New cards

demanding

đòi hỏi khắt khe

57
New cards

description

sự miêu tả, sự mô tả

58
New cards

destination

điểm đến, đích đến

59
New cards

domestic tourism

du lịch nội địa

60
New cards

drawback

hạn chế

61
New cards

ecological balance

cân bằng sinh thái

62
New cards

ecosystem

hệ sinh thái

63
New cards

electrician

thợ điện

64
New cards

environmentalist

nhà môi trường học, nhà bảo vệ môi trường

65
New cards

e-reader

máy đọc sách điện tử

66
New cards

exchange student

sinh viên trao đổi

67
New cards

exhilarating

phấn khởi

68
New cards

extended family

đại gia đình, gia đình từ 3 thế hệ

69
New cards

family values

các giá trị gia đình

70
New cards

fashion designer

nhà thiết kế thời trang

71
New cards

fixed itinerary

lộ trình cố định

72
New cards

floating market

chợ nổi

73
New cards

fluent

trôi chảy, lưu loát

74
New cards

food chain

chuỗi thức ăn

75
New cards

formal training

đào tạo chính quy

76
New cards

generation gap

khoảng cách thế hệ

77
New cards

global warming

sự nóng lên toàn cầu

78
New cards

habitat loss

mất môi trường sống

79
New cards

handicraft

thủ công mỹ nghệ

80
New cards

heritage

di sản

81
New cards

homestay

ở trọ tại nhà dân

82
New cards

house-warming party

tiệc mừng tân gia

83
New cards

immigrant

người nhập cư

84
New cards

independent

độc lập

85
New cards

informative

nhiều thông tin

86
New cards

junk food

đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh

87
New cards

laptop

máy tính xách tay

88
New cards

learning facilities

trang thiết bị học tập

89
New cards

living standard

chất lượng cuộc sống

90
New cards

local specialty

đặc sản địa phương

91
New cards

medical university

đại học y

92
New cards

mercury

thủy ngân, sao Thủy

93
New cards

mother tongue

tiếng mẹ đẻ

94
New cards

natural resources

tài nguyên thiên nhiên

95
New cards

nomadic

dân du mục

96
New cards

official language

ngôn ngữ chính thức

97
New cards

outer space

ngoài không gian, không gian vũ trụ

98
New cards

package holiday

kỳ nghỉ trọn gói

99
New cards

photocopier

máy phôtô

100
New cards

pickpocket

kẻ móc túi