1/119
Selected vocabulary terms from the Global Success Grade 10 Entrance Exam review list, coverting topics from Page 1 to Page 20.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
academic
mang tính học thuật
access
truy cập, tiếp cận
accommodation
chỗ ở
achievement
thành tích, thành tựu
active
đang hoạt động, năng động
additional
thêm vào, bổ sung
adjust
điều chỉnh
admire
ngưỡng mộ
advantage
lợi thế, thuận lợi, ưu điểm
adventure
cuộc phiêu lưu
affect
ảnh hưởng
aluminum
nhôm
ancestor
tổ tiên
ancient city
thành phố cổ
anniversary
ngày kỷ niệm
annual
hàng năm, thường niên
anxiety
sự lo lắng
appreciate
cảm kích, đánh giá cao
appropriately
thích hợp
arctic ocean
Bắc Băng Dương
pacific ocean
Thái Bình Dương
atlantic ocean
Đại Tây Dương
artisan
nghệ nhân
assembly worker
công nhân lắp ráp
assignment
bài tập, phần việc được phân công
bilingual
song ngữ
biodiversity
sự đa dạng sinh học
biogas
khí sinh học
boost
tăng cường
budget
ngân sách
bullying
sự bắt nạt
business management
quản lý kinh doanh, quản lý doanh nghiệp
bustling
nhộn nhịp, tấp nập
calculator
máy tính cầm tay
car exhaust
khí thải xe hơi, ống xả ô tô
career
nghề nghiệp, sự nghiệp
celebrity
người nổi tiếng
charming
quyến rũ
check-up
kiểm tra
climate change
biến đổi khí hậu
coastal
duyên hải, ven biển
concrete jungle
Khu rừng bê-tông (thành phố)
conflict
xung đột/mâu thuẫn
congested
tắc nghẽn
consistently
một cách nhất quán
construction site
công trường xây dựng
continent
lục địa, châu lục
contribution
sự đóng góp
convenient
thuận lợi, thuận tiện
craft village
làng nghề
critical thinking
tư duy phản biện
cuisine
ẩm thực
custom
phong tục, tập quán
deadline
hạn chót
deep-rooted
bắt rễ sâu
demanding
đòi hỏi khắt khe
description
sự miêu tả, sự mô tả
destination
điểm đến, đích đến
domestic tourism
du lịch nội địa
drawback
hạn chế
ecological balance
cân bằng sinh thái
ecosystem
hệ sinh thái
electrician
thợ điện
environmentalist
nhà môi trường học, nhà bảo vệ môi trường
e-reader
máy đọc sách điện tử
exchange student
sinh viên trao đổi
exhilarating
phấn khởi
extended family
đại gia đình, gia đình từ 3 thế hệ
family values
các giá trị gia đình
fashion designer
nhà thiết kế thời trang
fixed itinerary
lộ trình cố định
floating market
chợ nổi
fluent
trôi chảy, lưu loát
food chain
chuỗi thức ăn
formal training
đào tạo chính quy
generation gap
khoảng cách thế hệ
global warming
sự nóng lên toàn cầu
habitat loss
mất môi trường sống
handicraft
thủ công mỹ nghệ
heritage
di sản
homestay
ở trọ tại nhà dân
house-warming party
tiệc mừng tân gia
immigrant
người nhập cư
independent
độc lập
informative
nhiều thông tin
junk food
đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh
laptop
máy tính xách tay
learning facilities
trang thiết bị học tập
living standard
chất lượng cuộc sống
local specialty
đặc sản địa phương
medical university
đại học y
mercury
thủy ngân, sao Thủy
mother tongue
tiếng mẹ đẻ
natural resources
tài nguyên thiên nhiên
nomadic
dân du mục
official language
ngôn ngữ chính thức
outer space
ngoài không gian, không gian vũ trụ
package holiday
kỳ nghỉ trọn gói
photocopier
máy phôtô
pickpocket
kẻ móc túi