Thẻ ghi nhớ: Test 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/125

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:40 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

126 Terms

1
New cards

go running

đi chạy bộ

2
New cards

exercise

tập thể dục

3
New cards

leave my car at home

để xe ở nhà

4
New cards

go for a walk

đi dạo

5
New cards

healthy food

thức ăn lành mạnh

6
New cards

live music show

buổi biểu diễn nhạc sống

7
New cards

local government

chính quyền địa phương

8
New cards

Part 1

9
New cards

Part 2

10
New cards

fund

tài trợ

11
New cards

attend

tham dự

12
New cards

perform

biểu diễn

13
New cards

have great fun

có khoảng thời gian vui vẻ

14
New cards

nearby shop

cửa hàng gần đó

15
New cards

start time

giờ bắt đầu

16
New cards

Part 3

17
New cards

local history

lịch sử địa phương

18
New cards

end-of-term project

dự án cuối kỳ

19
New cards

focus on

tập trung vào

20
New cards

relevant picture

hình ảnh liên quan

21
New cards

create a presentation

tạo bài thuyết trình

22
New cards

point out key points

chỉ ra ý chính

23
New cards

total

tổng cộng

24
New cards

Part 4

25
New cards

unpaid internship

thực tập không lương

26
New cards

a waste of time

lãng phí thời gian

27
New cards

practical skills

kỹ năng thực tế

28
New cards

working experience

kinh nghiệm làm việc

29
New cards

colleagues

đồng nghiệp

30
New cards

full-time job

công việc toàn thời gian

31
New cards

dream job

công việc mơ ước

32
New cards

career path

con đường sự nghiệp

33
New cards

part-time

bán thời gian

34
New cards

gain experience

tích lũy kinh nghiệm

35
New cards

in training

đang được đào tạo

36
New cards

confident

tự tin

37
New cards

valuable

có giá trị

38
New cards

plumber

thợ sửa ống nước

39
New cards

mechanical engineering

kỹ sư cơ khí / ngành cơ khí

40
New cards

repairing things by hand

sửa chữa đồ bằng tay

41
New cards

training period

thời gian đào tạo

42
New cards

theory

lý thuyết

43
New cards

in the long run

về lâu dài

44
New cards

graduate

tốt nghiệp

45
New cards

stressful

căng thẳng

46
New cards

position

vị trí công việc

47
New cards

flexible working environment

môi trường làm việc linh hoạt

48
New cards

manage my own time

tự quản lý thời gian

49
New cards

balance work and personal life

cân bằng công việc và cuộc sống cá nhân

50
New cards

Part 5

51
New cards

decade

thập kỷ

52
New cards

the norm

điều bình thường / tiêu chuẩn phổ biến

53
New cards

modern technology

công nghệ hiện đại

54
New cards

changing value

giá trị đang thay đổi

55
New cards

work-life balance

cân bằng công việc và cuộc sống

56
New cards

relevant

phù hợp / liên quan

57
New cards

productive

hiệu quả / năng suất

58
New cards

supporter

người ủng hộ

59
New cards

four-day workweek

tuần làm việc bốn ngày

60
New cards

obvious

rõ ràng

61
New cards

satisfied

hài lòng

62
New cards

motivated

có động lực

63
New cards

contribute

cống hiến / đóng góp

64
New cards

balance

cân bằng

65
New cards

pursue

theo đuổi

66
New cards

mental health

sức khỏe tinh thần

67
New cards

shortened workweek

tuần làm việc rút ngắn

68
New cards

sense of relief

cảm giác nhẹ nhõm

69
New cards

workload

khối lượng công việc

70
New cards

compressed

bị nén / bị dồn lại

71
New cards

schedule

lịch trình

72
New cards

psychological pressure

áp lực tâm lý

73
New cards

physical pressure

áp lực thể chất

74
New cards

work efficiency

hiệu quả công việc

75
New cards

decline

giảm sút

76
New cards

counterproductive

phản tác dụng

77
New cards

original goal

mục tiêu ban đầu

78
New cards

positive potential

tiềm năng tích cực

79
New cards

adoption

sự áp dụng

80
New cards

concern

mối lo ngại

81
New cards

financial

thuộc tài chính

82
New cards

experiment

thử nghiệm

83
New cards

productivity

năng suất

84
New cards

operational expense

chi phí vận hành

85
New cards

continuous operation

hoạt động liên tục

86
New cards

reduced staffing

thiếu / giảm nhân sự

87
New cards

compensate

bù đắp

88
New cards

salary

tiền lương

89
New cards

management

quản lý

90
New cards

budget

ngân sách

91
New cards

barrier

rào cản

92
New cards

working pattern

mô hình làm việc

93
New cards

stability

sự ổn định

94
New cards

long-standing

tồn tại lâu dài

95
New cards

structure

cấu trúc

96
New cards

education system

hệ thống giáo dục

97
New cards

public service

dịch vụ công

98
New cards

time frame

khung thời gian

99
New cards

adjust

điều chỉnh

100
New cards

opposition

sự phản đối