1/82
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Intentionally
(adv) Cố ý, cố tình, có chủ đích.
Regulate
(v) Kiểm soát, điều tiết, điều chỉnh.
Persistent
(adj) Dai dẳng, kiên trì, liên tục không ngừng nghỉ.
Replay
(v/n) Tái hiện lại, phát lại, lặp đi lặp lại.
Involuntary
(adj) Không tự nguyện, vô thức, ngoài tầm kiểm soát của ý chí.
Cognitive
(adj) Thuộc về nhận thức, liên quan đến tư duy.
Conscious
(adj) Có ý thức, tỉnh táo, biết rõ mình đang làm gì.
Illusion
(n) Ảo tưởng, ảo ảnh, sự lầm tưởng.
Unpredictably
(adv) Một cách không thể dự đoán trước, đầy bất ngờ.
Answer sheet
(Noun phrase) Tờ phiếu trả lời, tờ làm bài thi.
Endless loop
(Noun phrase) Một vòng lặp vô tận, vòng luẩn quẩn không hồi kết.
Shine light on
(Idiom/Verb phrase) Làm sáng tỏ, soi rọi ánh sáng vào một vấn đề chưa rõ.
Neuroscientist
(n) Nhà khoa học thần kinh.
Psychologist
(n) Nhà tâm lý học.
Conscious control
(Noun phrase) Sự kiểm soát có ý thức.
Thought process
(Noun phrase) Quá trình tư duy, tiến trình suy nghĩ.
Take place
(Idiom/Verb phrase) Diễn ra, xảy ra, được tổ chức.
Lab experiment
(Noun phrase) Thí nghiệm trong phòng lab/phòng thí nghiệm.
Intrusive
(adj) Xâm phạm, làm phiền, gây khó chịu (tự dưng xuất hiện mà không được mời).
Liken
(v) So sánh, ví von (cái này với cái kia vì sự tương đồng).
Unoccupied
(adj) Rảnh rỗi, trống trải, không bị chiếm dụng/bận rộn.
Idly
(adv) Một cách lười biếng, ngồi không, không làm gì cả.
Random
(adj) Ngẫu nhiên, tình cờ, không có quy luật hay mục đích trước.
Upbeat
(adj) Lạc quan, vui vẻ, tràn đầy năng lượng tích cực.
Journal
(n) Tạp chí chuyên ngành, tạp chí khoa học học thuật.
True to
(Phrase) Đúng với, chính xác so với bản gốc/bản thực tế.
Tempo
(n) Nhịp độ, tốc độ (của bản nhạc hoặc một hoạt động).
Gray matter
(Noun phrase) Chất xám (trong não bộ).
Associated with
(Phrase) Có liên quan tới, gắn liền với.
Cognitive load
(Noun phrase) Tải lượng nhận thức, áp lực tư duy (mức độ hoạt động của trí não).
Sonic screen saver
(Noun phrase) "Trình bảo vệ màn hình bằng âm thanh" (cụm từ ẩn dụ trong bài).
Keep someone entertained
(Phrase) Giữ cho ai đó được giải trí, tiêu khiển cho ai.
Test that theory
(Verb phrase) Kiểm chứng lý thuyết đó, thử nghiệm giả thuyết đó.
Challenging
(adj) Đầy thách thức, khó khăn (đòi hỏi nỗ lực).
Uptempo
(adj/adv) Có nhịp điệu nhanh, tiết tấu sôi động.
Fixate
(v) Chăm chăm chú ý, quá chú tâm vào, ám ảnh với cái gì.
Subconscious
(n/adj) Tiềm thức / Thuộc về tiềm thức.
Fragment
(n/v) Mảnh vỡ, khúc đoạn nhỏ / Vỡ ra thành từng mảnh.
Entrenched
(adj) Ăn sâu, bám rễ sâu, rất khó để thay đổi hay loại bỏ.
Yielded
(v) Mang lại, sinh ra, tạo ra (kết quả, sản lượng).
Mixed
(adj) Hỗn hợp, lẫn lộn (nghĩa trong bài: kết quả trái chiều, không đồng nhất).
Be exposed to
(Phrase) Được tiếp xúc với, bị phơi nhiễm, trải nghiệm qua cái gì.
Heavy radio play
(Noun phrase) Tần suất phát sóng dày đặc trên radio.
Top the charts
(Verb phrase) Đứng đầu các bảng xếp hạng.
Worm one's way into
(Idiom) Len lỏi vào, tìm cách thâm nhập vào một cách từ từ.
Later on
(Adv phrase) Sau này, về sau.
Like a broken record
(Idiom) Như một chiếc đĩa hát bị xước/hỏng (lặp đi lặp lại một cách nhàm chán).
Loop back
(Phrasal verb) Quay ngược trở lại, lặp lại vòng cũ.
Unfinished thought
(Noun phrase) Ý nghĩ dang dở, suy nghĩ chưa hoàn thiện.
Weigh on the mind
(Idiom/Verb phrase) Đè nặng lên tâm trí, làm cho bận lòng/suy nghĩ nhiều.
Interrupted song
(Noun phrase) Bài hát bị ngắt quãng, bài hát bị cắt ngang giữa chừng.
Pinpoint
(v) Xác định chính xác, chỉ ra điểm mấu chốt/vị trí cụ thể.
Deliberately
(adv) Cố tình, có tính toán/chủ đích từ trước.
Activate
(v) Kích hoạt, làm cho hoạt động.
Neurological
(adj) Thuộc về thần kinh, thuộc hệ thần kinh.
Supplementary
(adj) Bổ sung, phụ thêm vào.
Familiarity
(n) Sự quen thuộc, sự hiểu biết rõ về cái gì.
Anticipation
(n) Sự kỳ vọng, sự mong đợi, sự dự đoán trước.
Satisfied
(adj/v) Được thỏa mãn, làm cho hài lòng.
Pump
(v) Bơm, đổ mạnh vào (nghĩa trong bài: nhồi nhét, làm cho tràn ngập).
Aural
(adj) Thuộc về thính giác, bằng tai nghe.
Punchy
(adj) Mạnh mẽ, đanh thép, có sức hút lớn (gây ấn tượng ngay lập tức).
Melodic
(adj) Thuộc về giai điệu, có giai điệu êm ái/du dương.
Cited
(v/adj) Được trích dẫn, được đề cập đến như một dẫn chứng.
Assess
(v) Đánh giá, ước lượng, xem xét kỹ lưỡng để đưa ra nhận định.
Potential
(n/adj) Tiềm năng, khả năng sinh tồn/phát triển ngầm.
Pitch
(n) Cao độ (của âm thanh, giọng nói hoặc nốt nhạc).
Irregular
(adj) Bất thường, không đều, không theo quy luật thông thường.
Interval
(n) Khoảng thời gian ở giữa / Khoảng cách giữa các nốt nhạc (quãng nhạc).
Imaging study
(Noun phrase) Nghiên cứu thông qua chẩn đoán hình ảnh (như chụp MRI, CT não bộ).
Right frontal portion
(Noun phrase) Phần thùy trán bên phải (não bộ).
Leave someone wanting more
(Idiom) Khiến ai đó vẫn thèm muốn thêm, chưa thấy đã thèm.
Reverse
(n/v/adj) Sự ngược lại, điều trái ngược / Đảo ngược / Ngược lại.
Variety
(n) Loại, trạng thái muôn màu muôn vẻ, sự đa dạng.
Recruit
(v) Tuyển dụng, chiêu mộ, thu hút (người tham gia nghiên cứu/khảo sát).
Indicate
(v) Chỉ ra, cho thấy, ngụ ý rằng.
Get stuck
(Phrase) Bị mắc kẹt, bị dính chặt (nghĩa trong bài: bài hát bị kẹt lại trong đầu).
Stage of life
(Noun phrase) Giai đoạn trong cuộc đời.
Experience differently
(Phrase) Trải nghiệm theo cách khác nhau, có cảm nhận khác biệt.