Mind Music

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:30 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

Intentionally

(adv) Cố ý, cố tình, có chủ đích.

2
New cards

Regulate

(v) Kiểm soát, điều tiết, điều chỉnh.

3
New cards

Persistent

(adj) Dai dẳng, kiên trì, liên tục không ngừng nghỉ.

4
New cards

Replay

(v/n) Tái hiện lại, phát lại, lặp đi lặp lại.

5
New cards

Involuntary

(adj) Không tự nguyện, vô thức, ngoài tầm kiểm soát của ý chí.

6
New cards

Cognitive

(adj) Thuộc về nhận thức, liên quan đến tư duy.

7
New cards

Conscious

(adj) Có ý thức, tỉnh táo, biết rõ mình đang làm gì.

8
New cards

Illusion

(n) Ảo tưởng, ảo ảnh, sự lầm tưởng.

9
New cards

Unpredictably

(adv) Một cách không thể dự đoán trước, đầy bất ngờ.

10
New cards

Answer sheet

(Noun phrase) Tờ phiếu trả lời, tờ làm bài thi.

11
New cards

Endless loop

(Noun phrase) Một vòng lặp vô tận, vòng luẩn quẩn không hồi kết.

12
New cards

Shine light on

(Idiom/Verb phrase) Làm sáng tỏ, soi rọi ánh sáng vào một vấn đề chưa rõ.

13
New cards

Neuroscientist

(n) Nhà khoa học thần kinh.

14
New cards

Psychologist

(n) Nhà tâm lý học.

15
New cards

Conscious control

(Noun phrase) Sự kiểm soát có ý thức.

16
New cards

Thought process

(Noun phrase) Quá trình tư duy, tiến trình suy nghĩ.

17
New cards

Take place

(Idiom/Verb phrase) Diễn ra, xảy ra, được tổ chức.

18
New cards

Lab experiment

(Noun phrase) Thí nghiệm trong phòng lab/phòng thí nghiệm.

19
New cards

Intrusive

(adj) Xâm phạm, làm phiền, gây khó chịu (tự dưng xuất hiện mà không được mời).

20
New cards

Liken

(v) So sánh, ví von (cái này với cái kia vì sự tương đồng).

21
New cards

Unoccupied

(adj) Rảnh rỗi, trống trải, không bị chiếm dụng/bận rộn.

22
New cards

Idly

(adv) Một cách lười biếng, ngồi không, không làm gì cả.

23
New cards

Random

(adj) Ngẫu nhiên, tình cờ, không có quy luật hay mục đích trước.

24
New cards

Upbeat

(adj) Lạc quan, vui vẻ, tràn đầy năng lượng tích cực.

25
New cards

Journal

(n) Tạp chí chuyên ngành, tạp chí khoa học học thuật.

26
New cards

True to

(Phrase) Đúng với, chính xác so với bản gốc/bản thực tế.

27
New cards

Tempo

(n) Nhịp độ, tốc độ (của bản nhạc hoặc một hoạt động).

28
New cards

Gray matter

(Noun phrase) Chất xám (trong não bộ).

29
New cards

Associated with

(Phrase) Có liên quan tới, gắn liền với.

30
New cards

Cognitive load

(Noun phrase) Tải lượng nhận thức, áp lực tư duy (mức độ hoạt động của trí não).

31
New cards

Sonic screen saver

(Noun phrase) "Trình bảo vệ màn hình bằng âm thanh" (cụm từ ẩn dụ trong bài).

32
New cards

Keep someone entertained

(Phrase) Giữ cho ai đó được giải trí, tiêu khiển cho ai.

33
New cards

Test that theory

(Verb phrase) Kiểm chứng lý thuyết đó, thử nghiệm giả thuyết đó.

34
New cards

Challenging

(adj) Đầy thách thức, khó khăn (đòi hỏi nỗ lực).

35
New cards

Uptempo

(adj/adv) Có nhịp điệu nhanh, tiết tấu sôi động.

36
New cards

Fixate

(v) Chăm chăm chú ý, quá chú tâm vào, ám ảnh với cái gì.

37
New cards

Subconscious

(n/adj) Tiềm thức / Thuộc về tiềm thức.

38
New cards

Fragment

(n/v) Mảnh vỡ, khúc đoạn nhỏ / Vỡ ra thành từng mảnh.

39
New cards

Entrenched

(adj) Ăn sâu, bám rễ sâu, rất khó để thay đổi hay loại bỏ.

40
New cards

Yielded

(v) Mang lại, sinh ra, tạo ra (kết quả, sản lượng).

41
New cards

Mixed

(adj) Hỗn hợp, lẫn lộn (nghĩa trong bài: kết quả trái chiều, không đồng nhất).

42
New cards

Be exposed to

(Phrase) Được tiếp xúc với, bị phơi nhiễm, trải nghiệm qua cái gì.

43
New cards

Heavy radio play

(Noun phrase) Tần suất phát sóng dày đặc trên radio.

44
New cards

Top the charts

(Verb phrase) Đứng đầu các bảng xếp hạng.

45
New cards

Worm one's way into

(Idiom) Len lỏi vào, tìm cách thâm nhập vào một cách từ từ.

46
New cards

Later on

(Adv phrase) Sau này, về sau.

47
New cards

Like a broken record

(Idiom) Như một chiếc đĩa hát bị xước/hỏng (lặp đi lặp lại một cách nhàm chán).

48
New cards

Loop back

(Phrasal verb) Quay ngược trở lại, lặp lại vòng cũ.

49
New cards

Unfinished thought

(Noun phrase) Ý nghĩ dang dở, suy nghĩ chưa hoàn thiện.

50
New cards

Weigh on the mind

(Idiom/Verb phrase) Đè nặng lên tâm trí, làm cho bận lòng/suy nghĩ nhiều.

51
New cards

Interrupted song

(Noun phrase) Bài hát bị ngắt quãng, bài hát bị cắt ngang giữa chừng.

52
New cards

Pinpoint

(v) Xác định chính xác, chỉ ra điểm mấu chốt/vị trí cụ thể.

53
New cards

Deliberately

(adv) Cố tình, có tính toán/chủ đích từ trước.

54
New cards

Activate

(v) Kích hoạt, làm cho hoạt động.

55
New cards

Neurological

(adj) Thuộc về thần kinh, thuộc hệ thần kinh.

56
New cards

Supplementary

(adj) Bổ sung, phụ thêm vào.

57
New cards

Familiarity

(n) Sự quen thuộc, sự hiểu biết rõ về cái gì.

58
New cards

Anticipation

(n) Sự kỳ vọng, sự mong đợi, sự dự đoán trước.

59
New cards

Satisfied

(adj/v) Được thỏa mãn, làm cho hài lòng.

60
New cards

Pump

(v) Bơm, đổ mạnh vào (nghĩa trong bài: nhồi nhét, làm cho tràn ngập).

61
New cards

Aural

(adj) Thuộc về thính giác, bằng tai nghe.

62
New cards

Punchy

(adj) Mạnh mẽ, đanh thép, có sức hút lớn (gây ấn tượng ngay lập tức).

63
New cards

Melodic

(adj) Thuộc về giai điệu, có giai điệu êm ái/du dương.

64
New cards

Cited

(v/adj) Được trích dẫn, được đề cập đến như một dẫn chứng.

65
New cards

Assess

(v) Đánh giá, ước lượng, xem xét kỹ lưỡng để đưa ra nhận định.

66
New cards

Potential

(n/adj) Tiềm năng, khả năng sinh tồn/phát triển ngầm.

67
New cards

Pitch

(n) Cao độ (của âm thanh, giọng nói hoặc nốt nhạc).

68
New cards

Irregular

(adj) Bất thường, không đều, không theo quy luật thông thường.

69
New cards

Interval

(n) Khoảng thời gian ở giữa / Khoảng cách giữa các nốt nhạc (quãng nhạc).

70
New cards

Imaging study

(Noun phrase) Nghiên cứu thông qua chẩn đoán hình ảnh (như chụp MRI, CT não bộ).

71
New cards

Right frontal portion

(Noun phrase) Phần thùy trán bên phải (não bộ).

72
New cards

Leave someone wanting more

(Idiom) Khiến ai đó vẫn thèm muốn thêm, chưa thấy đã thèm.

73
New cards

Reverse

(n/v/adj) Sự ngược lại, điều trái ngược / Đảo ngược / Ngược lại.

74
New cards

Variety

(n) Loại, trạng thái muôn màu muôn vẻ, sự đa dạng.

75
New cards

Recruit

(v) Tuyển dụng, chiêu mộ, thu hút (người tham gia nghiên cứu/khảo sát).

76
New cards

Indicate

(v) Chỉ ra, cho thấy, ngụ ý rằng.

77
New cards

Get stuck

(Phrase) Bị mắc kẹt, bị dính chặt (nghĩa trong bài: bài hát bị kẹt lại trong đầu).

78
New cards

Stage of life

(Noun phrase) Giai đoạn trong cuộc đời.

79
New cards

Experience differently

(Phrase) Trải nghiệm theo cách khác nhau, có cảm nhận khác biệt.

80
New cards
81
New cards
82
New cards
83
New cards