UNIT 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:37 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards
  1. Workplace technology /ˈwɜːk.pleɪs tekˈnɒl.ə.dʒi/ (n)

Công nghệ tại nơi làm việc

2
New cards
  1. ICT infrastructure /ˌaɪ.siːˈtiː ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ (n)

Hạ tầng ICT (phần cứng, phần mềm, mạng)

3
New cards
  1. Workforce automation /ˈwɜːk.fɔːs ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/ (n)

Tự động hóa lực lượng lao động

4
New cards
  1. Cybersecurity /ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rə.ti/ (n)

An ninh mạng

5
New cards
  1. Cloud computing /klaʊd kəmˈpjuː.tɪŋ/ (n)

Điện toán đám mây

6
New cards
  1. Productivity tools /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti tuːlz/ (n)

Công cụ tăng năng suất

7
New cards
  1. Mobile workforce /ˈməʊ.baɪl ˈwɜːk.fɔːs/ (n)

Lực lượng lao động di động

8
New cards
  1. Accumulate /əˈkjuː.mjə.leɪt/ (v)

Tích lũy, thu thập

9
New cards
  1. Keep track of /kiːp træk ɒv/ (v phr)

Theo dõi, duy trì nhận thức về cái gì

10
New cards
  1. Fundamental /ˌfʌn.dəˈmen.təl/ (adj)

Cơ bản, thiết yếu

11
New cards
  1. Extend /ɪkˈstend/ (v)

Mở rộng, kéo dài

12
New cards
  1. Competency /ˈkɒm.pɪ.tən.si/ (n)

Năng lực, khả năng thực hiện nhiệm vụ

13
New cards
  1. Facilitate /fəˈsɪl.ɪ.teɪt/ (v)

Tạo điều kiện thuận lợi

14
New cards
  1. Transmit /trænzˈmɪt/ (v)

Truyền tải (dữ liệu, thông tin)

15
New cards
  1. Pursue /pəˈsjuː/ (v)

Theo đuổi (công việc, mục tiêu)

16
New cards
  1. Technological knowledge /ˌtek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈnɒl.ɪdʒ/ (n phr)

Kiến thức công nghệ

17
New cards
  1. Metric /ˈmet.rɪk/ (n)

Số liệu đo lường doanh nghiệp

18
New cards
  1. Gather /ˈɡæð.ər/ (v)

Thu thập, tập hợp

19
New cards
  1. Distribute /dɪˈstrɪb.juːt/ (v)

Phân phối

20
New cards
  1. Monitor /ˈmɒn.ɪ.tər/ (v)

Giám sát

21
New cards
  1. Compilation /ˌkɒm.pɪˈleɪ.ʃən/ (n)

Sự tổng hợp, biên soạn tài liệu

22
New cards
  1. Netiquette /ˈnet.ɪ.ket/ (n)

Quy tắc ứng xử lịch sự trên mạng

23
New cards
  1. Conduct /ˈkɒn.dʌkt/ (v)

Cách hành xử trong cộng đồng trực tuyến

24
New cards
  1. Data management /ˈdeɪ.tə ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ (n)

Quản lý dữ liệu

25
New cards
  1. Database /ˈdeɪ.tə.beɪs/ (n)

Cơ sở dữ liệu

26
New cards
  1. Spreadsheet /ˈspred.ʃiːt/ (n)

Bảng tính

27
New cards
  1. Adoption /əˈdɒp.ʃən/ (n)

Sự áp dụng (công nghệ mới)

28
New cards
  1. Robust /rəʊˈbʌst/ (adj)

Mạnh mẽ, vững chắc (về hệ thống bảo mật)

29
New cards
  1. Safeguard /ˈseɪf.ɡɑːd/ (v)

Bảo vệ tài sản dữ liệu

30
New cards
  1. Streamline /ˈstriːm.laɪn/ (v)

Tối ưu hóa, tinh giản quy trình

31
New cards
  1. Reshape /ˌriːˈʃeɪpt/ (v)

Định hình lại (nền kinh tế)

32
New cards
  1. Globalization /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ (n)

Toàn cầu hóa

33
New cards
  1. Transaction /trænˈzæk.ʃən/ (n)

Giao dịch

34
New cards
  1. Leveraging /ˈliː.vər.ɪdʒ.ɪŋ/ (v-ing)

Tận dụng (công nghệ)

35
New cards
  1. Municipal /mjuːˈnɪs.ɪ.pəl/ (adj)

Thuộc đô thị, thành phố

36
New cards
  1. Digital divide /ˈdɪdʒ.ɪ.təl dɪˈvaɪd/ (n phr)

Khoảng cách số

37
New cards
  1. Obsolete /ˈɒb.sə.liːt/ (adj)

Lỗi thời (thiết bị)

38
New cards
  1. Discarded /dɪˈskɑː.dɪd/ (adj/v-ed)

Bị loại bỏ

39
New cards
  1. Hazardous /ˈhæz.ə.dəs/ (adj)

Độc hại (vật liệu trong rác thải điện tử)

40
New cards
  1. Digitization /ˌdɪdʒ.ɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/ (n)

Số hóa dữ liệu

41
New cards
  1. Real-time /ˌrɪəl ˈtaɪm/ (adj)

Thời gian thực

42
New cards
  1. Telemedicine /ˌtel.ɪˈmed.ɪ.sən/ (n)

Y học từ xa

43
New cards
  1. Networking components /ˈnet.wɜː.kɪŋ kəmˈpəʊ.nənts/ (n)

Các thành phần mạng

44
New cards
  1. Stifle /ˈstaɪ.fəl/ (v)

Kiềm hãm, ngăn cản