1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
SKIN: THE BODY’S CANVAS
skɪn: ðə ˈbɒdi s ˈkænvəs
LÀN DA: TẤM VẢI BẠT CỦA CƠ THỂ
If you could take off your skin and lay it flat, it would cover an area of about 1.9 square metres.
ɪf juː kʊd teɪk ɒf jɔː skɪn ænd leɪ ɪt flæt, ɪt wʊd ˈkʌvər ən ˈeəriə ɒv əˈbaʊt 1.9 skweə ˈmiːtəz.
Nếu bạn có thể bóc tách làn da của mình và trải phẳng ra, nó sẽ bao phủ một diện tích khoảng 1,9 mét vuông.
Skin is, by far, the body’s largest organ.
skɪn ɪz, baɪ fɑː, ðə ˈbɒdiz ˈlɑːʤɪst ˈɔːɡən.
Cho đến nay, da chính là cơ quan lớn nhất của cơ thể con người.
Covering almost the entire body, skin protects us from a variety of external forces.
ˈkʌvᵊrɪŋ ˈɔːlməʊst ði ɪnˈtaɪə ˈbɒdi, skɪn prəˈtɛkts ʌs frɒm ə vəˈraɪəti ɒv ɪkˈstɜːnᵊl ˈfɔːsɪz.
Nhờ bao bọc gần như toàn bộ cơ thể, làn da bảo vệ chúng ta khỏi hàng loạt các tác động ngoại lai khác nhau.
For example, it protects us from extremes of temperature, damaging sunlight, harmful chemicals, and dangerous infections.
fɔːr ɪɡˈzɑːmpᵊl, ɪt prəˈtɛkts ʌs frɒm ɪkˈstriːmz ɒv ˈtɛmprəʧə, ˈdæmɪʤɪŋ ˈsʌnlaɪt, ˈhɑːmfᵊl ˈkɛmɪkᵊlz, ænd ˈdeɪnʤᵊrəs ɪnˈfɛkʃᵊnz.
Chẳng hạn, nó che chở chúng ta trước sự khắc nghiệt của nhiệt độ, ánh nắng mặt trời gây tổn thương, các hóa chất độc hại và những ca nhiễm trùng nguy hiểm.
Skin is also packed with nerves, which keeps the brain in touch with the outside world.
skɪn ɪz ˈɔːlsəʊ pækt wɪð nɜːvz, wɪʧ kiːps ðə breɪn ɪn tʌʧ wɪð ði ˌaʊtˈsaɪd wɜːld.
Làn da cũng chứa đựng mạng lưới dây thần kinh dày đặc, giúp bộ não liên tục giữ kết nối với thế giới bên ngoài.
The health of our skin and its ability to perform its protective functions are crucial to our well-being.
ðə hɛlθ ɒv ˈaʊə skɪn ænd ɪts əˈbɪləti tuː pəˈfɔːm ɪts prəˈtɛktɪv ˈfʌŋkʃᵊnz ɑː ˈkruːʃᵊl tuː ˈaʊə ˌwɛl-ˈbiːɪŋ.
Sức khỏe của làn da và khả năng thực hiện các chức năng bảo vệ của nó có ý nghĩa sống còn đối với sức khỏe toàn diện của chúng ta.
However, the appearance of our skin is equally - if not more - important to many people on this planet.
haʊˈɛvə, ði əˈpɪərᵊns ɒv ˈaʊə skɪn ɪz ˈiːkwəli - ɪf nɒt mɔː - ɪmˈpɔːtᵊnt tuː ˈmɛni ˈpiːpᵊl ɒn ðɪs ˈplænɪt.
Tuy nhiên, diện mạo của làn da lại có tầm quan trọng tương đương — nếu không muốn nói là hơn — đối với nhiều người trên hành tinh này.
Take skin colour, for example.
teɪk skɪn ˈkʌlə, fɔːr ɪɡˈzɑːmpᵊl.
Hãy lấy màu da làm ví dụ.
Your genes determine your skin’s colour, but for centuries, humans have tried to lighten or darken their skin in an attempt to be more attractive.
jɔː ʤiːnz dɪˈtɜːmɪn jɔː skɪnz ˈkʌlə, bʌt fɔː ˈsɛnʧᵊriz, ˈhjuːmənz hæv traɪd tuː ˈlaɪtᵊn ɔː ˈdɑːkᵊn ðeə skɪn ɪn ən əˈtɛmpt tuː biː mɔːr əˈtræktɪv.
Hệ gen quyết định màu da của bạn, nhưng suốt nhiều thế kỷ qua, con người đã tìm mọi cách làm sáng hoặc làm sẫm màu da của mình trong một nỗ lực để trở nên cuốn hút hơn.
In the 1800s, white skin was desirable for many Europeans.
ɪn ðiː 1800ɛs, waɪt skɪn wɒz dɪˈzaɪərəbᵊl fɔː ˈmɛni ˌjʊərəˈpiːənz.
Vào những năm 1800, làn da trắng là niềm khao khát của nhiều người châu Âu.
Skin this colour meant that its owner was a member of the upper class and did not have to work in the sun.
skɪn ðɪs ˈkʌlə mɛnt ðæt ɪts ˈəʊnə wɒz ə ˈmɛmbər ɒv ði ˈʌpə klɑːs ænd dɪd nɒt hæv tuː wɜːk ɪn ðə sʌn.
Sở hữu làn da màu này đồng nghĩa với việc chủ nhân của nó thuộc tầng lớp thượng lưu và không phải lao động dãi nắng dầm sương.
Among darker-skinned people in some parts of the world, products used to lighten skin are still popular today.
əˈmʌŋ ˈdɑːkə-skɪnd ˈpiːpᵊl ɪn sʌm pɑːts ɒv ðə wɜːld, ˈprɒdʌkts juːzd tuː ˈlaɪtᵊn skɪn ɑː stɪl ˈpɒpjələ təˈdeɪ.
Trong số những cộng đồng người có màu da sẫm hơn ở một số nơi trên thế giới, các sản phẩm làm sáng da cho đến nay vẫn rất thịnh hành.
During the 20th century, attitudes toward light skin shifted in the opposite direction in other cultures, as cities grew and work moved indoors.
ˈdjʊərɪŋ ðiː 20th ˈsɛnʧᵊri, ˈætɪtjuːdz təˈwɔːd laɪt skɪn ˈʃɪftɪd ɪn ði ˈɒpəzɪt daɪˈrɛkʃᵊn ɪn ˈʌðə ˈkʌlʧəz, æz ˈsɪtiz ɡruː ænd wɜːk muːvd ˌɪnˈdɔːz.
Trong thế kỷ 20, thái độ đối với làn da sáng đã dịch chuyển theo hướng hoàn toàn ngược lại ở các nền văn hóa khác, khi đô thị phát triển và công việc dần chuyển vào trong nhà.
Tanned skin began to indicate leisure time and health.
tænd skɪn bɪˈɡæn tuː ˈɪndɪkeɪt ˈlɛʒə taɪm ænd hɛlθ.
Làn da rám nắng bắt đầu biểu thị cho thời gian an nhàn và một thể chất khỏe mạnh.
In many places today, tanning on the beach or in a salon remains popular, even though people are more aware of the dangers of UV rays.
ɪn ˈmɛni ˈpleɪsɪz təˈdeɪ, ˈtænɪŋ ɒn ðə biːʧ ɔːr ɪn ə ˈsælɒn rɪˈmeɪnz ˈpɒpjələ, ˈiːvᵊn ðəʊ ˈpiːpᵊl ɑː mɔːr əˈweər ɒv ðə ˈdeɪnʤəz ɒv juː-viː reɪz.
Tại nhiều nơi ngày nay, việc tắm nắng trên bãi biển hoặc đi nhuộm da tại salon vẫn rất được ưa chuộng, ngay cả khi người ta đã nhận thức rõ hơn về mối nguy hại của tia cực tím.
Identity and Status
aɪˈdɛntəti ænd ˈsteɪtəs
Bản sắc và Địa vị
Just as people have altered their skin’s colour to denote wealth and beauty, so too have cultures around the globe marked their skin to indicate cultural identity or community status.
ʤʌst æz ˈpiːpᵊl hæv ˈɒltəd ðeə skɪnz ˈkʌlə tuː dɪˈnəʊt wɛlθ ænd ˈbjuːti, səʊ tuː hæv ˈkʌlʧəz əˈraʊnd ðə ˈɡləʊb mɑːkt ðeə skɪn tuː ˈɪndɪkeɪt ˈkʌlʧᵊrᵊl aɪˈdɛntəti ɔː kəˈmjuːnəti ˈsteɪtəs.
Cũng giống như việc người ta thay đổi màu da để biểu thị sự giàu sang và vẻ đẹp, các nền văn hóa quanh địa cầu từ lâu cũng đánh dấu lên da của mình để khẳng định bản sắc văn hóa hoặc địa vị trong cộng đồng.
Tattooing, for example, has been carried out for thousands of years.
təˈtuːɪŋ, fɔːr ɪɡˈzɑːmpᵊl, hæz biːn ˈkæriɪd aʊt fɔː ˈθaʊzᵊndz ɒv jɪəz.
Ví dụ, nghệ thuật xăm hình đã được thực hiện từ hàng ngàn năm trước.
Leaders in places including ancient Egypt, Britain, and Peru wore tattoos to mark their status, or their bravery.
ˈliːdəz ɪn ˈpleɪsɪz ɪnˈkluːdɪŋ ˈeɪnʃᵊnt ˈiːʤɪpt, ˈbrɪtᵊn, ænd pəˈruː wɔː təˈtuːz tuː mɑːk ðeə ˈsteɪtəs, ɔː ðeə ˈbreɪvᵊri.
Các thủ lĩnh ở những nơi bao gồm Ai Cập cổ đại, Anh và Peru đã mang trên mình những hình xăm để ghi dấu địa vị hoặc lòng dũng cảm của họ.
Today, among the Maori people of New Zealand as well as in cultures in Samoa, Tahiti, and Borneo, full-facial tattoos are still used to identify the wearer as a member of a certain family.
təˈdeɪ, əˈmʌŋ ðə ˈmaʊri ˈpiːpᵊl ɒv njuː ˈziːlənd æz wɛl æz ɪn ˈkʌlʧəz ɪn səˈməʊə, təˈhiːti, ænd ˈbɔːniəʊ, fʊl-ˈfeɪʃᵊl təˈtuːz ɑː stɪl juːzd tuː aɪˈdɛntɪfaɪ ðə ˈweərər æz ə ˈmɛmbər ɒv ə ˈsɜːtᵊn ˈfæmᵊli.
Ngày nay, trong cộng đồng người Maori ở New Zealand cũng như trong các nền văn hóa tại Samoa, Tahiti và Borneo, những hình xăm kín mặt vẫn được sử dụng để nhận diện người sở hữu là thành viên của một gia tộc nhất định.
These tattoos can also symbolise the person’s achievements in life.
ðiːz təˈtuːz kæn ˈɔːlsəʊ ˈsɪmbᵊlaɪz ðə ˈpɜːsᵊnz əˈʧiːvmənts ɪn laɪf.
Những hình xăm này còn có thể tượng trưng cho những thành tựu trong cuộc đời của cá nhân đó.
In Japan, tattooing has been practised for thousands of years, but was outlawed in the 19th century.
ɪn ʤəˈpæn, təˈtuːɪŋ hæz biːn ˈpræktɪst fɔː ˈθaʊzᵊndz ɒv jɪəz, bʌt wɒz ˈaʊtlɔːd ɪn ðiː 19th ˈsɛnʧᵊri.
Tại Nhật Bản, tục xăm mình đã tồn tại hàng ngàn năm, nhưng đã bị đặt ra ngoài vòng pháp luật vào thế kỷ 19.
Although there are no laws against it today, tattoos are still strongly associated with criminals - particularly the yakuza, or the Japanese mafia, who are known for their full-body tattoos.
ɔːlˈðəʊ ðeər ɑː nəʊ lɔːz əˈɡɛnst ɪt təˈdeɪ, təˈtuːz ɑː stɪl ˈstrɒŋli əˈsəʊsieɪtɪd wɪð ˈkrɪmɪnᵊlz - pəˈtɪkjələli ðə jəˈkuːzə, ɔː ðə ˌʤæpəˈniːz ˈmæfiə, huː ɑː nəʊn fɔː ðeə fʊl-ˈbɒdi təˈtuːz.
Mặc dù ngày nay không còn luật cấm đoán, hình xăm vẫn bị liên tưởng mạnh mẽ với tội phạm — đặc biệt là yakuza, hay mafia Nhật Bản, những kẻ vốn khét tiếng với các hình xăm toàn thân.
The complex design of a yakuza member’s tattoo usually includes symbols of character traits that the wearer wants to have.
ðə ˈkɒmplɛks dɪˈzaɪn ɒv ə jəˈkuːzə ˈmɛmbəz təˈtuː ˈjuːʒuəli ɪnˈkluːdz ˈsɪmbᵊlz ɒv ˈkærəktə treɪts ðæt ðə ˈweərə wɒnts tuː hæv.
Thiết kế phức tạp trên hình xăm của một thành viên yakuza thường bao gồm các biểu tượng về những nét tính cách mà người mang nó muốn sở hữu.
The process of getting a full-body tattoo is both slow and painful and can take two years or more to complete.
ðə ˈprəʊsɛs ɒv ˈɡɛtɪŋ ə fʊl-ˈbɒdi təˈtuː ɪz bəʊθ sləʊ ænd ˈpeɪnfᵊl ænd kæn teɪk tuː jɪəz ɔː mɔː tuː kəmˈpliːt.
Quá trình để sở hữu một hình xăm toàn thân vừa chậm chạp vừa đau đớn, và có thể mất từ hai năm trở lên để hoàn thành.
In some cultures, scarring - a marking caused by cutting or burning the skin - is practised, usually among people who have darker skin on which a tattoo would be difficult to see.
ɪn sʌm ˈkʌlʧəz, ˈskɑːrɪŋ - ə ˈmɑːkɪŋ kɔːzd baɪ ˈkʌtɪŋ ɔː ˈbɜːnɪŋ ðə skɪn - ɪz ˈpræktɪst, ˈjuːʒuəli əˈmʌŋ ˈpiːpᵊl huː hæv ˈdɑːkə skɪn ɒn wɪʧ ə təˈtuː wʊd biː ˈdɪfɪkᵊlt tuː siː.
Ở một số nền văn hóa, tục tạo sẹo — một dấu ấn tạo ra bằng cách cắt hoặc đốt da — vẫn được thực thi, thường là trong các cộng đồng người có màu da sẫm hơn, nơi mà một hình xăm thông thường sẽ rất khó nhìn rõ.
For many men in West Africa, for instance, scarring is a rite of passage - an act that symbolises that a male has matured from a child into an adult.
fɔː ˈmɛni mɛn ɪn wɛst ˈæfrɪkə, fɔːr ˈɪnstəns, ˈskɑːrɪŋ ɪz ə raɪt ɒv ˈpæsɪʤ - ən ækt ðæt ˈsɪmbᵊlaɪzɪz ðæt ə meɪl hæz məˈʧʊəd frɒm ə ʧaɪld ˈɪntuː ən ˈædʌlt.
Chẳng hạn, đối với nhiều đàn ông ở Tây Phi, việc tạo sẹo là một nghi thức trưởng thành — một hành động mang tính biểu tượng chứng minh một đứa trẻ vị thành niên đã chính thức hóa thân thành người lớn.
In Australia, among some native peoples, cuts are made on the skin of both men and women when they reach age 16 or 17.
ɪn ɒsˈtreɪliə, əˈmʌŋ sʌm ˈneɪtɪv ˈpiːpᵊlz, kʌts ɑː meɪd ɒn ðə skɪn ɒv bəʊθ mɛn ænd ˈwɪmɪn wɛn ðeɪ riːʧ eɪʤ 16 ɔː 17.
Tại Úc, trong số một số bộ tộc bản địa, các vết cắt được rạch lên da của cả nam và nữ khi họ bước sang tuổi 16 hoặc 17.
Without these, they were traditionally not permitted to trade, sing ceremonial songs, or participate in other activities.
wɪˈðaʊt ðiːz, ðeɪ wɜː trəˈdɪʃᵊnᵊli nɒt pəˈmɪtɪd tuː treɪd, sɪŋ ˌsɛrɪˈməʊniəl sɒŋz, ɔː pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn ˈʌðər ækˈtɪvətiz.
Theo truyền thống, nếu thiếu đi những dấu vết này, họ sẽ không được phép giao thương, hát các bài ca nghi lễ hay tham gia vào các hoạt động khác của bộ tộc.
Not all skin markings are permanent, though.
nɒt ɔːl skɪn ˈmɑːkɪŋz ɑː ˈpɜːmənənt, ðəʊ.
Dù vậy, không phải tất cả các dấu ấn trên da đều là vĩnh viễn.
In countries such as Morocco and India, women decorate their skin with colorful henna designs for celebrations such as weddings and important religious holidays.
ɪn ˈkʌntriz sʌʧ æz məˈrɒkəʊ ænd ˈɪndiə, ˈwɪmɪn ˈdɛkəreɪt ðeə skɪn wɪð ˈkʌləfᵊl ˈhɛnə dɪˈzaɪnz fɔː ˌsɛləˈbreɪʃᵊnz sʌʧ æz ˈwɛdɪŋz ænd ɪmˈpɔːtᵊnt rɪˈlɪʤəs ˈhɒlədeɪz.
Ở các quốc gia như Morocco và Ấn Độ, phụ nữ trang trí làn da của mình bằng các họa tiết vẽ henna rực rỡ sắc màu vào các dịp lễ hội như đám cưới và các ngày lễ tôn giáo quan trọng.
The henna colouring, which comes from a plant, fades and disappears over time.
ðə ˈhɛnə ˈkʌlərɪŋ, wɪʧ kʌmz frɒm ə plɑːnt, feɪdz ænd ˌdɪsəˈpɪəz ˈəʊvə taɪm.
Màu nhuộm henna vốn chiết xuất từ thực vật, sẽ phai nhạt và biến mất theo thời gian.
In recent years in many industrialised nations, tattooing, henna body art, and, to a lesser degree, scarring have been gaining in popularity.
ɪn ˈriːsᵊnt jɪəz ɪn ˈmɛni ɪnˈdʌstriəlaɪzd ˈneɪʃᵊnz, təˈtuːɪŋ, ˈhɛnə ˈbɒdi ɑːt, ænd, tuː ə ˈlɛsə dɪˈɡriː, ˈskɑːrɪŋ hæv biːn ˈɡeɪnɪŋ ɪn ˌpɒpjəˈlærəti.
Những năm gần đây tại nhiều quốc gia công nghiệp hóa, nghệ thuật xăm mình, vẽ cơ thể henna và ở một mức độ thấp hơn là tục tạo sẹo, đang ngày càng trở nên phổ biến.
What makes these practices appealing to those living in modern cities?
wɒt meɪks ðiːz ˈpræktɪsɪz əˈpiːlɪŋ tuː ðəʊz ˈlɪvɪŋ ɪn ˈmɒdᵊn ˈsɪtiz?
Điều gì đã khiến những phong tục này có sức hút đối với những cư dân đang sống trong các đô thị hiện đại?
According to photographer Chris Rainier, whose book Ancient Marks examines body markings around the globe, people are looking for a connection with the traditional world.
əˈkɔːdɪŋ tuː fəˈtɒɡrəfə krɪs ˈreɪniə, huːz bʊk ˈeɪnʃᵊnt mɑːks ɪɡˈzæmɪnz ˈbɒdi ˈmɑːkɪŋz əˈraʊnd ðə ˈɡləʊb, ˈpiːpᵊl ɑː ˈlʊkɪŋ fɔːr ə kəˈnɛkʃᵊn wɪð ðə trəˈdɪʃᵊnᵊl wɜːld.
Theo nhiếp ảnh gia Chris Rainier, tác giả cuốn sách Ancient Marks (Dấu ấn Cổ xưa) chuyên nghiên cứu về các dấu ấn trên cơ thể quanh địa cầu, con người đang tìm kiếm một sợi dây kết nối với thế giới truyền thống.
“There is a whole sector of modern society - people in search of identity, people in search of meaning …,” says Rainier.
“ðeər ɪz ə həʊl ˈsɛktər ɒv ˈmɒdᵊn səˈsaɪəti - ˈpiːpᵊl ɪn sɜːʧ ɒv aɪˈdɛntəti, ˈpiːpᵊl ɪn sɜːʧ ɒv ˈmiːnɪŋ . . .,” sɛz ˈreɪniə.
Rainier chia sẻ: "Có cả nguyên một bộ phận trong xã hội hiện đại — những con người đang đi tìm bản sắc, những con người đang đi tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống…"
“Hence, [there has been] a huge explosion of tattooing and body marking.”
“hɛns, [ðeə hæz biːn] ə hjuːʤ ɪkˈspləʊʒᵊn ɒv təˈtuːɪŋ ænd ˈbɒdi ˈmɑːkɪŋ.”
"Vì lẽ đó, đã có một sự bùng nổ mạnh mẽ của nghệ thuật xăm mình và khắc dấu lên cơ thể."
Rainier reasons that it’s “mankind wanting identity, wanting a sense of place … and a sense of culture within their community.”
ˈreɪniə ˈriːzᵊnz ðæt ɪts “mænˈkaɪnd ˈwɒntɪŋ aɪˈdɛntəti, ˈwɒntɪŋ ə sɛns ɒv pleɪs … ænd ə sɛns ɒv ˈkʌlʧə wɪˈðɪn ðeə kəˈmjuːnəti.”
Rainier lý giải rằng đó chính là "nhân loại đang khao khát bản sắc, khao khát một cảm thức thuộc về nơi chốn… và một ý niệm văn hóa ngay trong chính cộng đồng của họ.