1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
图书城
túshūchéng - siêu thị sách

图书
túshū - sách vở
进去
jìnqù - đi vào

各种各样
gè zhǒng gè yàng - các loại

各
gè (đại từ) các, mỗi, tất cả
样
(lượng từ) yàng - loại, mẫu, kiểu
兴奋
xīng fèn (a/v) phấn khởi, hăng hái

书架
(n) shū jià - giá sách

下来
xiàlái - xuống

抽
chōu (v) rút ra; dành ra, bỏ ra thời gian; hút (thuốc)
挑
tiāo (v) chọn, lựa (đi chợ chọn táo)

选
xuǎn (v) chọn lựa (phù hợp theo tiêu chuẩn) - chọn học sinh giỏi

小说
xiǎo shuō - tiểu thuyết

回去
huíqù - về, quay về
除了。。。以外
ngoài... ra chúle。。。yǐwài
于是
yú shì (liên từ) thế là (trình tự, sau đó)
# suoyi: nhấn mạnh kết quả, hậu quả
音像
yīnxiàng (n) băng ghi âm, ghi hình

这里
zhèlǐ (đại từ) ở đây

那里
nàlǐ (đại từ) ở kia, ở đó

根据
gēn jù - căn cứ vào + thông tin, kết luận
根据老师的要求,....
拍
pāi (v) chụp, quay

盒
hé (lượng từ) hộp
一盒牛奶
盒子 hézi (n) cái hộp

下
xià (n) tiếp theo
下一个人
学期
xué qī (你) học kì

纸箱
zhǐxiāng (n) thùng giấy

纸
zhǐ (n) giấy
饭馆
fàn guǎn - nhà hàng

盘
pán (lượng từ) đĩa
盘子 (n) pánzi cái đĩa

累
lèi - mệt

困
kùn (a) buồn ngủ

电梯
diàn tī - thang máy

维修
wéi xiū (v) sửa chữa, bảo trì quy mô lớn

修
xiū (v) sửa chữa 5-10p

楼梯
lóutī - cầu thang
走/爬 pá

只好
zhǐ hǎo (phó từ) đành phải, chỉ có thể
提
tí (v) nhấc, xách
步
bù (lượng từ) bước (chân/ 1,2,3 trình tự)
钥匙
yào shi - chìa khóa

却
què (phó từ) lại, nhưng = dànshì
忽然
hū rán - đột nhiên
想起来
xiǎng qǐlái - nhớ ra

插
chā - cắm vào, tra vào

拔
bá - nhổ, rút ra, tháo ra
哭笑不得
kū xiào bù dé - dở khóc dở cười

鲁迅
lǔxùn - Lỗ Tấn
