Q Giáo trình Hán ngữ quyển 3 Bài 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:50 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

图书城

túshūchéng - siêu thị sách

<p>túshūchéng - siêu thị sách</p>
2
New cards

图书

túshū - sách vở

3
New cards

进去

jìnqù - đi vào

<p>jìnqù - đi vào</p>
4
New cards

各种各样

gè zhǒng gè yàng - các loại

<p>gè zhǒng gè yàng - các loại</p>
5
New cards

gè (đại từ) các, mỗi, tất cả

6
New cards

(lượng từ) yàng - loại, mẫu, kiểu

7
New cards

兴奋

xīng fèn (a/v) phấn khởi, hăng hái

<p>xīng fèn (a/v) phấn khởi, hăng hái</p>
8
New cards

书架

(n) shū jià - giá sách

<p>(n) shū jià - giá sách</p>
9
New cards

下来

xiàlái - xuống

<p>xiàlái - xuống</p>
10
New cards

chōu (v) rút ra; dành ra, bỏ ra thời gian; hút (thuốc)

11
New cards

tiāo (v) chọn, lựa (đi chợ chọn táo)

<p>tiāo (v) chọn, lựa (đi chợ chọn táo)</p>
12
New cards

xuǎn (v) chọn lựa (phù hợp theo tiêu chuẩn) - chọn học sinh giỏi

<p>xuǎn (v) chọn lựa (phù hợp theo tiêu chuẩn) - chọn học sinh giỏi</p>
13
New cards

小说

xiǎo shuō - tiểu thuyết

<p>xiǎo shuō - tiểu thuyết</p>
14
New cards

回去

huíqù - về, quay về

15
New cards

除了。。。以外

ngoài... ra chúle。。。yǐwài

16
New cards

于是

yú shì (liên từ) thế là (trình tự, sau đó)

# suoyi: nhấn mạnh kết quả, hậu quả

17
New cards

音像

yīnxiàng (n) băng ghi âm, ghi hình

<p>yīnxiàng (n) băng ghi âm, ghi hình</p>
18
New cards

这里

zhèlǐ (đại từ) ở đây

<p>zhèlǐ (đại từ) ở đây</p>
19
New cards

那里

nàlǐ (đại từ) ở kia, ở đó

<p>nàlǐ (đại từ) ở kia, ở đó</p>
20
New cards

根据

gēn jù - căn cứ vào + thông tin, kết luận

根据老师的要求,....

21
New cards

pāi (v) chụp, quay

<p>pāi (v) chụp, quay</p>
22
New cards

hé (lượng từ) hộp

一盒牛奶

盒子 hézi (n) cái hộp

<p>hé (lượng từ) hộp</p><p>一盒牛奶</p><p>盒子 hézi (n) cái hộp</p>
23
New cards

xià (n) tiếp theo

下一个人

24
New cards

学期

xué qī (你) học kì

<p>xué qī (你) học kì</p>
25
New cards

纸箱

zhǐxiāng (n) thùng giấy

<p>zhǐxiāng (n) thùng giấy</p>
26
New cards

zhǐ (n) giấy

27
New cards

饭馆

fàn guǎn - nhà hàng

<p>fàn guǎn - nhà hàng</p>
28
New cards

pán (lượng từ) đĩa

盘子 (n) pánzi cái đĩa

<p>pán (lượng từ) đĩa</p><p>盘子 (n) pánzi cái đĩa</p>
29
New cards

lèi - mệt

<p>lèi - mệt</p>
30
New cards

kùn (a) buồn ngủ

<p>kùn (a) buồn ngủ</p>
31
New cards

电梯

diàn tī - thang máy

<p>diàn tī - thang máy</p>
32
New cards

维修

wéi xiū (v) sửa chữa, bảo trì quy mô lớn

<p>wéi xiū (v) sửa chữa, bảo trì quy mô lớn</p>
33
New cards

xiū (v) sửa chữa 5-10p

<p>xiū (v) sửa chữa 5-10p</p>
34
New cards

楼梯

lóutī - cầu thang

走/爬 pá

<p>lóutī - cầu thang</p><p>走/爬 pá</p>
35
New cards

只好

zhǐ hǎo (phó từ) đành phải, chỉ có thể

36
New cards

tí (v) nhấc, xách

37
New cards

bù (lượng từ) bước (chân/ 1,2,3 trình tự)

38
New cards

钥匙

yào shi - chìa khóa

<p>yào shi - chìa khóa</p>
39
New cards

què (phó từ) lại, nhưng = dànshì

40
New cards

忽然

hū rán - đột nhiên

41
New cards

想起来

xiǎng qǐlái - nhớ ra

<p>xiǎng qǐlái - nhớ ra</p>
42
New cards

chā - cắm vào, tra vào

<p>chā - cắm vào, tra vào</p>
43
New cards

bá - nhổ, rút ra, tháo ra

44
New cards

哭笑不得

kū xiào bù dé - dở khóc dở cười

<p>kū xiào bù dé - dở khóc dở cười</p>
45
New cards

鲁迅

lǔxùn - Lỗ Tấn

<p>lǔxùn - Lỗ Tấn</p>