1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
quirky adj
khác thường, có tính cách riêng biệt
exhalation n >< inhalation
exhale v >< inhale
quá trình thở ra >< hít vào
stereotyped adj
theo khuôn mẫu
invariant adj
không thay đổi
inevitability n
inevitable (adj)
không thể tránh khỏi
sneeze v
hắt hơi
interrupted v
gián đoạn
compensate v
bù đắp, bù trừ
pinch v
giữ chặt
inhalation n
quá trình hít vào
clench v
giữ chặt, nắm chặt
inhale v
hít vào
equivalent adj
tương đương
adequacy adj
đủ tiêu chuẩn
nasal adj
mũi (liên quan đến mũi)
stretch v
kéo dài, căng ra
ethology n
tập tính học
fixed action pattern (n)
hành vi bản năng cố định
reflex n
phản xạ
methodology (n)
phương pháp nghiên cứu
variant (n)
biến thể
tilt (v)
nghiêng
salivate (v)
tiết nước bọt
paralyze (v)
làm tê liệt
interval (n)
khoảng cách thời gian
fetus (n)
bào thai
ultrasound (n)
siêu âm
prognosis (n)
tiên lượng (bệnh)
cardiovascular (adj)
thuộc tim mạch
gape (v)
há miệng rộng