Từ vựng ôn thi THPT (copy)

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/1459

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:16 PM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

1460 Terms

1
New cards

Vibrant

Sôi động, Tràn đầy năng lượng

2
New cards

Hands-on

Thực tế
Trực tiếp tham gia

3
New cards

Thrive

Phát triển mạnh mẽ
Thịnh vượng

4
New cards

Drastically

Một cách quyết liệt
Nghiệm trọng

5
New cards

Commonplace

Xảy ra thường xuyên
Phổ biến, thông thường

6
New cards

Autonomous

Độc lập, tự chủ, tự trị

7
New cards

Exemplify

Kiên cường

Mau hồi phục

8
New cards

Sesor

Cảm biến

9
New cards

Hygiene

Vệ sinh và không có vi khuẩn
Ở trạng thái không có khả năng lây lan dịch bênh

10
New cards

Elaborate

Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận

11
New cards

Sanitation

Thiết bị và hệ thống giữ cho nơi chốn, môi trường sạch sẽ

12
New cards

odor

mùi, thường là khó chịu

13
New cards

mortality

tỷ lệ tử vong

14
New cards

Germ

vi trùng, mầm bệnh

15
New cards

unsaritary

Không vệ sinh, không lành mạnh hoặc không tốt cho sức khỏe

16
New cards

inadequacy

sự không tương xứng, sự không xứng, sự không thích đáng

17
New cards

self-esteem

lòng tự trọng

18
New cards

counsel

tư vấn

19
New cards

meditation

thiền, thiền định

20
New cards

dedicated

tận tâm, cống hiến

21
New cards

fast-paced

Diễn ra với tốc độ nhanh

22
New cards

downtime

thời gian mà con người nghỉ ngơi không làm việc
máy móc không hoạt động

23
New cards

hesitate

Do dự, lưỡng lự

24
New cards

Thrive

phát triển mạnh mẽ

25
New cards

Collaboration

Sự hợp tác để đạt được mục đích chung

26
New cards

application

Đơn xin tuyển, sự ứng dụng

27
New cards

hinder

Cản trở, gây khó khăn hoặc làm chậm trễ sự phát triển

28
New cards

Cherish

Trân trọng, yêu quý

29
New cards

Sustain

Duy trì, chống đỡ

30
New cards

Nurture

Chăm sóc, nuôi dưỡng và khuyến khích sự phát triển của ai đó, cái gì đó

31
New cards

Entrepreneur

Người khởi nghiệp và quản lý công việc kinh doanh

32
New cards

Oversight

Sự giám sát
sự sai sót do quên lãng

33
New cards

Eye-opening

Mở mang tầm mắt

34
New cards

Firsthand

Có trải nghiệm cá nhân

35
New cards

Impactful

Có ảnh hưởng lớn

36
New cards

Rehabilitated

Được khôi phục trạng thái hoặc tình trạng ban đầu

37
New cards

Incurable

Không thể chữa khỏi, không có phương pháp điều trị

38
New cards

eradicate

Phá hủy, loại bỏ cái gì

39
New cards

telemedicine

dịch vụ chăm sóc sức khỏe sử dụng công nghệ để tư vấn hoặc điều trị từ xa

40
New cards

antibiotics

thuốc kháng sinh

41
New cards

revolutionize

Cách mạng hóa tạo sự cải tiến

42
New cards

infection

Sự nhiễm trùng, sự lây bệnh

43
New cards

Augment

Tăng cường, nâng cao

44
New cards

franchise

quyền thương mại, nhượng quyền

45
New cards

Accomplish

Hoàn thành, đạt được

46
New cards

Fragile

Dễ vỡ, mong manh

47
New cards

Depletion

Sự cạn kiệt, suy giảm

48
New cards

Strain

Sự căng thẳng, áp lực
Chủng ( vi khuẩn, virus )

49
New cards

inevitable

Không thể tránh khỏi

50
New cards

Unprecedented

Chưa từng có tiền lệ

51
New cards

Prominent

Nổi bật, quan trọng

52
New cards

Align

Căn chỉnh, đồng bộ hóa

53
New cards

resonate

Vang vọng, gây tiếng vang

54
New cards

transition

Chuyển đổi, sự chuyển đổi

55
New cards

insurmountable

Không thể vượt qua

56
New cards

appealing

Hấp dẫn, lôi cuốn

57
New cards

Compromise

Thỏa hiệp, sự thỏa hiệp

58
New cards

reap

Gặt hái, thu về

59
New cards

Hands-on

Thực hành, trực tiếp tham gia

60
New cards

Passion-driven jobs

Công việc dựa trên đam mê

61
New cards

Financial stability

ổn định tài chính

62
New cards

Financial fulfillment

sự hài lòng về tài chính

63
New cards

Digital disruption

sự gián đoạn do công nghệ số

64
New cards

Substantial revenue

Doanh thu đáng kể

65
New cards

Influx of visitors

Lượng khách du lịch đổ về

66
New cards

Excessive waste

Rác thải quá mức

67
New cards

Environmental degradation

Suy thoái môi trường

68
New cards

The privileged

Những người có đặc quyền, người được ưu ái

69
New cards

Craft

Tạo ra vật thủ công một cách khéo léo,
nghề thủ công

70
New cards

intinerary

Hành trình, lịch trình

71
New cards

Reservation

Sự đặt chỗ trước ( Như đạt bàn, đặt khách sạn)

72
New cards

Flexibility

Sự linh hoạt

73
New cards

Aspect

khía cạnh, diện mạo của cái gì đó

74
New cards

Reflection

Sự phản chiếu, suy ngẫm

75
New cards

Affordable

Phải chăng, phải giá, vừa túi tiền

76
New cards

ehance

nâng cao, cải thiện

77
New cards

inventory

Hàng hóa, hàng tồn kho

78
New cards

Unwavering

Kiên định, vững vàng

79
New cards

Autonomous

Tự trị

80
New cards

optimize

tối ưu hóa cái gì đó

81
New cards

Anticipate

Dự đoán, liệu trước, lường trước

82
New cards

Accountability

Trách nhiệm phải giải trình gì đó

83
New cards

Regulatory

Có quyền kiểm soát một lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghiệp

84
New cards

Erode

Xói mòn, mai một

85
New cards

Bilingual

Song ngữ, Người nói được 2 ngôn ngữ

86
New cards

Cognitively

Về mặt nhận thức

87
New cards

Conducive

Có lợi, thuận lợi

88
New cards

Encapsulate

Tóm lược, gói gọn

89
New cards

Precedence

Sự ưu tiền, quyền đứng trc, quyền ở trc

90
New cards

policymaker

Nhà hoạch định chính sách

91
New cards

underscore

Nhấn mạnh điều gì đó là đúng, quan trọng

92
New cards

Mitigate

Giảm nhẹ, làm bớt đi, dịu di

93
New cards

Incentivize

Khuyến khích bằng vc trao thường

94
New cards

optional

Tùy chọn, tùy ý, không bắt buộc

95
New cards

Uttermost

Cao nhất, tối đa

96
New cards

Trivial

Tầm thường, không đang kể

97
New cards

Adequate

Đầy đủ, tương xứng, thích đáng, thỏa đáng

98
New cards

Inevitable

Không thể tránh được

99
New cards

Urge

Sự thôi thúc

100
New cards

personal growth

Sự phát triển cá nhân